tradingkey.logo
tradingkey.logo

Silvaco Group Inc

SVCO
7.100USD
-0.160-2.20%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
202.67MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Silvaco Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-4.05%-9.48M
-317.35%-7.82M
-148.76%-15.48M
55.87%-1.14M
---9.11M
---1.87M
---6.22M
---2.57M
--1.30M
---772.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-273.80%-7.22M
19.11%-5.30M
75.49%-9.41M
-1498.62%-19.27M
--4.16M
---6.55M
---38.39M
--1.38M
---3.03M
---340.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
221.47%1.23M
156.07%1.10M
99.44%708.00K
265.00%438.00K
--382.00K
--428.00K
--355.00K
--120.00K
--160.00K
--120.00K
Các mục phi tiền mặt khác
100.87%38.00K
14.94%-262.00K
-100.63%-95.00K
5673.87%12.82M
---4.37M
---308.00K
--15.14M
--222.00K
--424.00K
----
Thay đổi trong vốn lưu động
41.32%-6.92M
-422.21%-6.44M
-70.94%-8.82M
160.13%2.57M
---11.80M
--2.00M
---5.16M
---4.27M
--3.97M
---569.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
62.72%-3.90M
-203.29%-1.41M
158.37%969.00K
171.70%3.96M
---10.45M
--1.37M
---1.66M
---5.52M
--3.12M
---2.21M
-Thay đổi chi phí trả trước
339.23%744.00K
-59.06%165.00K
97.19%-47.00K
-230.20%-1.03M
---311.00K
--403.00K
---1.67M
--788.00K
---110.00K
---17.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
4544.93%3.21M
134.72%169.00K
3012.11%5.91M
143.43%119.00K
--69.00K
--72.00K
--190.00K
---274.00K
--126.00K
--122.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-254.40%-3.14M
-937.93%-486.00K
457.48%2.15M
1376.09%587.00K
---886.00K
--58.00K
---602.00K
---46.00K
--482.00K
--1.49M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-4.05%-9.48M
-317.35%-7.82M
-148.76%-15.48M
55.87%-1.14M
---9.11M
---1.87M
---6.22M
---2.57M
--1.30M
---772.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-96.27%6.00K
24.31%358.00K
173.91%126.00K
860.00%96.00K
--161.00K
--288.00K
--46.00K
--10.00K
--25.00K
--60.00K
Chi phí vốn
-76.40%38.00K
24.31%358.00K
173.91%126.00K
860.00%96.00K
--161.00K
--288.00K
--46.00K
--10.00K
--25.00K
--60.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-96.27%6.00K
24.31%358.00K
173.91%126.00K
860.00%96.00K
--161.00K
--288.00K
--46.00K
--10.00K
--25.00K
--60.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--0.00
---18.57M
---2.81M
---11.50M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-61.45%2.54M
564.83%22.31M
128.53%19.34M
--23.00M
--6.58M
---4.80M
---67.81M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-60.57%2.53M
166.37%3.38M
124.19%16.41M
114140.00%11.40M
--6.42M
---5.09M
---67.86M
---10.00K
---25.00K
---60.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
100.56%24.00K
26.97%-639.00K
-101.07%-1.10M
-112.99%-503.00K
---4.25M
---875.00K
--102.55M
--3.87M
---554.00K
--1.78M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%0.00
123.00%69.00K
33.86%-1.12M
-104.82%-205.00K
--12.00K
---300.00K
---1.70M
--4.25M
---500.00K
--1.91M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--106.02M
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
70.79%538.00K
--0.00
--361.00K
----
--315.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
88.77%-514.00K
-23.13%-708.00K
81.14%-334.00K
20.95%-298.00K
---4.58M
---575.00K
---1.77M
---377.00K
---54.00K
---131.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
100.56%24.00K
26.97%-639.00K
-101.07%-1.10M
-112.99%-503.00K
---4.25M
---875.00K
--102.55M
--3.87M
---554.00K
--1.78M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-8.59%24.32M
-13.54%29.63M
413.84%29.49M
343.47%19.61M
--26.61M
--34.27M
--5.74M
--4.42M
--3.97M
--3.93M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-0.89%-7.06M
30.73%-5.31M
-99.50%143.00K
649.85%9.88M
---7.00M
---7.67M
--28.54M
--1.32M
--1.51M
--39.00K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-125.81%-140.00K
-238.92%-232.00K
398.36%304.00K
333.33%117.00K
---62.00K
--167.00K
--61.00K
--27.00K
--786.00K
---910.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-11.98%17.26M
-8.59%24.32M
-13.54%29.63M
413.84%29.49M
--19.61M
--26.61M
--34.27M
--5.74M
--5.48M
--3.97M
Dòng tiền tự do
-2.65%-9.51M
-278.30%-8.18M
-148.95%-15.60M
52.32%-1.23M
---9.27M
---2.16M
---6.27M
---2.58M
--1.27M
---832.00K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI