tradingkey.logo
tradingkey.logo

SolarBank Corp

SUUN
0.502USD
-0.098-16.40%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
13.32MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của SolarBank Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của SolarBank Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
-21.05%2.28M
19.96%13.66M
50.84%8.90M
-63.38%6.45M
-79.08%2.89M
101.43%11.39M
-11.52%5.90M
3288.97%17.62M
532.95%13.81M
37.49%5.65M
--6.67M
--519.86K
-55.64%2.18M
100.32%4.11M
--4.92M
--2.05M
Doanh thu
-21.05%2.28M
19.96%13.66M
75.76%8.90M
-62.65%6.45M
-78.91%2.89M
101.43%11.39M
-24.06%5.06M
3222.77%17.27M
527.96%13.70M
37.49%5.65M
--6.67M
--519.86K
-55.64%2.18M
100.32%4.11M
--4.92M
--2.05M
Chi phí doanh thu
32.96%2.63M
-7.12%7.58M
14.89%5.55M
-52.48%6.51M
-83.47%1.98M
107.15%8.17M
-4.06%4.83M
28824.01%13.71M
738.41%11.97M
6.64%3.94M
--5.03M
--47.40K
-67.16%1.43M
126.16%3.70M
--4.35M
--1.63M
Chi phí hoạt động
122.98%8.92M
9.92%11.80M
32.77%10.25M
-33.13%10.86M
-71.48%4.00M
105.13%10.73M
20.59%7.72M
447.18%16.24M
577.90%14.03M
30.62%5.23M
--6.40M
--2.97M
-56.31%2.07M
87.94%4.01M
--4.74M
--2.13M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-4.32%1.04M
-9.51%985.73K
165.91%572.46K
3012.97%1.08M
2888.61%1.09M
6635.41%1.09M
2192.55%215.29K
266.99%34.67K
265.22%36.52K
121.21%16.17K
--9.39K
--9.45K
502.72%10.00K
342.24%7.31K
--1.66K
--1.65K
Chi phí hoạt động khác
--3.43M
--178.32K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
5279897.12%41.79K
121553.91%957.99
--0.79
---0.79
Lợi nhuận hoạt động
-496.67%-6.64M
185.32%1.86M
25.77%-1.35M
-420.34%-4.41M
-389.82%-1.11M
55.29%651.72K
-786.41%-1.82M
156.21%1.38M
-304.64%-227.30K
298.68%419.68K
--265.17K
---2.45M
-37.68%111.07K
233.06%105.27K
--178.22K
---79.11K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-18.85%62.47K
-58.88%64.19K
195.57%128.00K
-5.70%71.39K
37.57%76.98K
155.08%156.11K
--43.31K
68.66%75.70K
--55.95K
--61.20K
----
--44.88K
----
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
19.92%681.27K
1.60%579.89K
11247.97%536.02K
592.87%649.54K
507.89%568.11K
3120.88%570.77K
-38.90%4.72K
2595.40%93.75K
946.66%93.46K
-35.17%17.72K
--7.73K
--3.48K
-71.10%8.93K
-25.78%27.33K
--30.90K
--36.83K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
--0.00
--0.00
---2.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
4872.50%913.50K
-162.24%-273.89K
-383.51%-15.15M
62.47%-308.94K
--18.37K
--440.09K
-500.03%-3.13M
---823.12K
----
----
---522.18K
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
366.21%25.72K
-195.30%-64.19K
83.08%-32.21K
-91.27%225.73K
-103.59%-9.66K
-93.33%67.36K
-325.33%-190.45K
-44.73%2.59M
3075.71%269.42K
1002.37%1.01M
--84.52K
--4.68M
-106.97%-9.05K
97.57%91.58K
--129.99K
--46.35K
Thu nhập trước thuế
-296.21%-6.32M
35.08%1.01M
-279.30%-19.36M
-262.41%-5.07M
-34603.25%-1.60M
-49.44%744.52K
-2732.88%-5.11M
37.34%3.12M
-95.03%4.62K
768.79%1.47M
---180.21K
--2.27M
-66.43%93.09K
343.60%169.51K
--277.31K
---69.59K
Thuế thu nhập
-465.42%-655.54K
-50.33%284.59K
-318.66%-3.55M
-87.68%69.12K
-819.79%-115.94K
2163.23%573.01K
140.89%1.62M
4520.43%561.03K
--16.11K
---27.77K
--673.92K
--12.14K
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
-282.95%-5.67M
320.45%721.11K
-135.03%-15.81M
-300.69%-5.14M
-12787.71%-1.48M
-88.57%171.51K
-687.77%-6.73M
13.26%2.56M
-112.34%-11.48K
785.17%1.50M
---854.14K
--2.26M
-66.43%93.09K
343.60%169.51K
--277.31K
---69.59K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-282.95%-5.67M
320.45%721.11K
-135.03%-15.81M
-300.69%-5.14M
-12787.71%-1.48M
-88.57%171.51K
-687.77%-6.73M
13.26%2.56M
-112.34%-11.48K
785.17%1.50M
---854.14K
--2.26M
-66.43%93.09K
343.60%169.51K
--277.31K
---69.59K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
99.03%-8.08K
101.84%7.85K
7514.19%2.08M
-7980.26%-854.33K
-1941.28%-837.05K
-13454.74%-427.40K
---28.05K
---10.57K
---41.01K
--3.20K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-780.39%-5.66M
19.09%713.27K
-167.05%-17.89M
-266.64%-4.28M
-2277.11%-642.77K
-60.00%598.91K
-684.49%-6.70M
13.73%2.57M
-68.28%29.52K
783.28%1.50M
---854.14K
--2.26M
-66.43%93.09K
343.60%169.51K
--277.31K
---69.59K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-780.39%-5.66M
19.09%713.27K
-167.05%-17.89M
-266.64%-4.28M
-2277.11%-642.77K
-60.00%598.91K
-684.49%-6.70M
13.73%2.57M
-68.28%29.52K
783.28%1.50M
---854.14K
--2.26M
-66.43%93.09K
343.60%169.51K
--277.31K
---69.59K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-628.50%-0.15
0.48%0.02
-105.91%-0.51
-243.93%-0.14
-2005.31%-0.02
-64.80%0.02
-465.02%-0.25
12.32%0.09
-68.98%0.00
774.89%0.06
---0.04
--0.08
-66.42%0.00
343.79%0.01
--0.01
--0.00
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-628.50%-0.15
-7.22%0.01
-105.91%-0.51
-298.22%-0.14
-2742.27%-0.02
-63.37%0.01
-465.02%-0.25
9.30%0.07
-77.63%0.00
531.79%0.04
---0.04
--0.06
-66.42%0.00
343.79%0.01
--0.01
--0.00
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI