tradingkey.logo
tradingkey.logo

Surrozen Inc

SRZN
27.400USD
-0.600-2.14%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
63.98MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Surrozen Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
158.19%89.25M
162.27%81.33M
139.35%90.39M
272.46%101.64M
-4.10%34.56M
-28.60%31.01M
-29.27%37.77M
-55.80%27.29M
-52.47%36.04M
-44.60%43.43M
-42.39%53.40M
-33.26%61.75M
-25.54%75.84M
20.74%78.39M
349.10%92.69M
--92.51M
--101.85M
--64.93M
--20.64M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
158.19%89.25M
162.27%81.33M
139.35%90.39M
272.46%101.64M
-4.10%34.56M
-8.72%31.01M
3.48%37.77M
-1.87%27.29M
45.98%36.04M
33.07%33.98M
116.39%36.50M
94.40%27.81M
-25.39%24.69M
-58.21%25.53M
-10.53%16.87M
--14.30M
--33.09M
--61.10M
--18.85M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-82.11%9.46M
-77.71%16.90M
-56.61%33.94M
-25.61%51.15M
1278.46%52.86M
4138.29%75.82M
--78.21M
--68.76M
--3.83M
--1.79M
Các khoản phải thu
-91.81%208.00K
-78.94%2.57M
21.64%2.57M
23.68%2.63M
18.08%2.54M
516.58%12.20M
6.77%2.11M
7.58%2.13M
8.80%2.15M
--1.98M
--1.98M
--1.98M
--1.98M
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-91.81%208.00K
-78.94%2.57M
21.64%2.57M
23.68%2.63M
18.08%2.54M
516.58%12.20M
6.77%2.11M
7.58%2.13M
8.80%2.15M
--1.98M
--1.98M
--1.98M
--1.98M
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
82.34%2.11M
45.29%1.96M
40.53%1.28M
44.26%1.73M
-60.67%1.16M
-54.29%1.35M
-58.84%908.00K
-63.69%1.20M
-15.82%2.94M
-31.85%2.95M
3.57%2.21M
4.58%3.31M
4.52%3.49M
-91.19%4.32M
-67.72%2.13M
--3.17M
--3.34M
--49.07M
--6.60M
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--671.00K
--731.00K
--852.00K
--1.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
135.18%91.56M
89.60%85.86M
126.33%94.23M
231.13%106.01M
-5.35%38.93M
-6.35%45.29M
-27.69%41.64M
-52.24%32.02M
-49.41%41.13M
-41.54%48.36M
-39.27%57.58M
-29.94%67.03M
-22.71%81.31M
-27.44%82.72M
248.13%94.82M
--95.68M
--105.19M
--114.00M
--27.24M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-23.08%6.43M
293.84%6.59M
198.19%7.08M
145.35%7.64M
116.77%8.36M
-65.25%1.67M
-57.78%2.37M
-50.89%3.12M
-44.07%3.86M
-35.50%4.81M
-30.06%5.62M
-28.60%6.34M
-26.43%6.90M
-25.72%7.46M
-22.13%8.04M
--8.89M
--9.38M
--10.05M
--10.32M
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--848.00K
----
Tài sản dài hạn khác
-27.97%734.00K
-27.62%752.00K
-27.43%770.00K
-50.22%789.00K
-6.51%1.02M
29.55%1.04M
32.79%1.06M
93.06%1.58M
-11.53%1.09M
-35.89%802.00K
-37.14%799.00K
-37.28%821.00K
29.14%1.23M
-5.94%1.25M
-28.95%1.27M
--1.31M
--954.00K
--1.33M
--1.79M
Tổng tài sản dài hạn
-24.83%7.17M
201.84%8.19M
146.39%8.46M
87.58%8.82M
92.70%9.54M
-51.71%2.71M
-46.51%3.43M
-34.40%4.70M
-39.14%4.95M
-35.56%5.62M
-31.03%6.42M
-67.39%7.17M
-74.58%8.13M
-76.21%8.71M
-23.14%9.31M
--21.98M
--31.98M
--36.63M
--12.11M
Tổng tài sản
103.70%98.73M
95.94%94.05M
127.85%102.70M
212.75%114.83M
5.18%48.47M
-11.07%48.00M
-29.58%45.07M
-50.52%36.72M
-48.48%46.08M
-40.97%53.97M
-38.54%64.00M
-36.93%74.20M
-34.80%89.44M
-39.30%91.43M
164.64%104.13M
--117.66M
--137.17M
--150.64M
--39.35M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
51.31%289.00K
80.75%291.00K
38.10%232.00K
-18.39%253.00K
-34.59%191.00K
-28.44%161.00K
-20.75%168.00K
-36.34%310.00K
-49.74%292.00K
-49.78%225.00K
-73.57%212.00K
-42.09%487.00K
-1.36%581.00K
56.10%448.00K
170.95%802.00K
--841.00K
--589.00K
--287.00K
--296.00K
Chi phí trích trước
52.80%7.62M
7.19%4.46M
13.90%3.96M
178.33%8.84M
30.13%4.99M
11.48%4.16M
-5.77%3.48M
-34.36%3.17M
-38.82%3.83M
-34.42%3.73M
-29.19%3.69M
18.38%4.84M
-22.37%6.27M
-30.74%5.69M
-16.80%5.21M
--4.09M
--8.07M
--8.21M
--6.26M
Nợ ngắn hạn khác
51.31%289.00K
80.75%291.00K
38.10%232.00K
-18.39%253.00K
-34.59%191.00K
-28.44%161.00K
-20.75%168.00K
-36.34%310.00K
-49.74%292.00K
-49.78%225.00K
-73.57%212.00K
-42.09%487.00K
-1.36%581.00K
56.10%448.00K
170.95%802.00K
--841.00K
--589.00K
--287.00K
--296.00K
Tổng nợ ngắn hạn
35.75%9.93M
6.67%6.53M
-4.01%5.74M
71.26%10.58M
2.34%7.32M
-8.27%6.12M
-7.25%5.98M
-20.67%6.18M
-26.55%7.15M
-22.90%6.67M
-24.32%6.45M
-4.02%7.79M
-28.30%9.73M
-30.99%8.65M
-14.52%8.52M
--8.12M
--13.57M
--12.54M
--9.97M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-19.44%5.35M
--5.84M
--6.32M
2939.46%6.78M
652.83%6.64M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.99%223.00K
-73.87%882.00K
-61.41%1.53M
-52.18%2.16M
-45.15%2.78M
-39.71%3.38M
-34.66%3.96M
-30.95%4.53M
--5.07M
--5.60M
--6.06M
--6.55M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-19.44%5.35M
--5.84M
--6.32M
2939.46%6.78M
652.83%6.64M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.99%223.00K
-73.87%882.00K
-61.41%1.53M
-52.18%2.16M
-45.15%2.78M
-39.71%3.38M
-34.66%3.96M
-30.95%4.53M
--5.07M
--5.60M
--6.06M
--6.55M
Nợ dài hạn khác
385.24%271.21M
190.51%105.19M
31.78%43.52M
51470.22%91.80M
48501.74%55.89M
14801.65%36.21M
10030.67%33.03M
-69.88%178.00K
-64.72%115.00K
-81.76%243.00K
-76.41%326.00K
-67.24%591.00K
-96.07%326.00K
-83.97%1.33M
--1.38M
--1.80M
--8.30M
--8.31M
----
Tổng nợ dài hạn
342.27%276.56M
206.63%111.03M
50.91%49.84M
24481.80%98.57M
6172.02%62.53M
1945.82%36.21M
1226.35%33.03M
-88.11%401.00K
-73.07%997.00K
-66.53%1.77M
-57.85%2.49M
-50.95%3.37M
-73.37%3.70M
-63.18%5.29M
-9.86%5.91M
--6.88M
--13.90M
--14.36M
--6.55M
Tổng các khoản nợ
310.17%286.49M
177.72%117.56M
42.49%55.58M
1558.89%109.16M
757.54%69.85M
401.43%42.33M
336.29%39.01M
-41.06%6.58M
-39.37%8.14M
-39.45%8.44M
-38.04%8.94M
-25.55%11.16M
-51.10%13.43M
-48.18%13.94M
-12.67%14.43M
--14.99M
--27.47M
--26.91M
--16.52M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
28.67%339.52M
21.96%320.61M
22.05%319.60M
21.96%317.90M
1.64%263.88M
1.77%262.89M
1.73%261.85M
1.81%260.66M
1.86%259.63M
0.98%258.31M
1.06%257.39M
0.93%256.04M
0.96%254.90M
1.73%255.79M
7388.77%254.69M
--253.69M
--252.47M
--251.44M
--3.40M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--133.10M
Lợi nhuận giữ lại
-84.84%-527.28M
-33.79%-344.13M
-6.53%-272.48M
-35.44%-312.23M
-28.67%-285.26M
-20.88%-257.22M
-26.42%-255.79M
-19.47%-230.53M
-24.09%-221.69M
-19.62%-212.78M
-22.99%-202.34M
-28.12%-192.95M
-25.24%-178.65M
-39.30%-177.88M
-44.73%-164.52M
---150.60M
---142.65M
---127.69M
---113.68M
Vốn dự trữ
28.67%339.52M
21.96%320.61M
22.05%319.60M
21.96%317.90M
1.64%263.88M
1.77%262.89M
1.73%261.85M
1.81%260.66M
1.86%259.63M
0.99%258.31M
1.06%257.39M
0.93%256.03M
0.96%254.89M
1.73%255.79M
7390.85%254.69M
--253.68M
--252.46M
--251.44M
--3.40M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.24%1.00K
101.05%5.00K
88.34%-50.00K
-102.52%-241.00K
-2550.00%-424.00K
---476.00K
---429.00K
---119.00K
---16.00K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-778.21%-187.76M
-514.95%-23.52M
677.20%47.11M
-81.17%5.67M
-156.36%-21.38M
-87.55%5.67M
-88.99%6.06M
-52.19%30.14M
-50.09%37.94M
-41.24%45.53M
-38.62%55.06M
-38.60%63.04M
-30.72%76.00M
-37.37%77.49M
293.02%89.70M
--102.66M
--109.70M
--123.73M
--22.82M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI