tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sunpower Ord Shs

SPWR
Thêm vào danh sách theo dõi
1.020USD
+0.010+0.99%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
129.19MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Sunpower Ord Shs tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Sunpower Ord Shs.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
-12.02%72.79M
-10.09%79.73M
1164.54%70.00M
724.10%82.74M
327.78%88.67M
-77.49%5.54M
-82.47%4.49M
-39.80%10.04M
18.44%20.73M
100.57%24.59M
56.11%25.62M
-17.86%16.68M
--17.50M
--12.26M
--16.41M
--20.30M
Doanh thu
-12.02%72.79M
-10.09%79.73M
1164.54%70.00M
724.10%82.74M
327.78%88.67M
-77.49%5.54M
-82.47%4.49M
-39.80%10.04M
18.44%20.73M
100.57%24.59M
56.11%25.62M
-17.86%16.68M
--17.50M
--12.26M
--16.41M
--20.30M
Chi phí doanh thu
----
-7.57%43.82M
336.73%37.97M
449.17%42.60M
162.78%47.41M
-52.64%8.69M
-72.54%5.38M
-43.90%7.76M
40.33%18.04M
122.04%18.35M
61.83%19.61M
3.11%13.83M
--12.86M
--8.27M
--12.12M
--13.41M
Chi phí hoạt động
12.60%91.99M
-7.84%101.54M
106.86%73.45M
364.62%81.70M
199.52%110.17M
-0.45%35.51M
-63.60%13.99M
-39.57%17.58M
34.52%36.78M
130.58%35.67M
84.61%38.42M
21.22%29.10M
--27.34M
--15.47M
--20.81M
--24.01M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
----
79.00%4.83M
311.15%1.29M
343.42%1.58M
776.62%2.70M
-69.75%314.00K
11.53%329.00K
88.89%357.00K
23.69%308.00K
246.00%1.04M
91.56%295.00K
32.17%189.00K
--249.00K
--300.00K
--154.00K
--143.00K
Chi phí hoạt động khác
--64.36M
----
--34.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-1942.13%-19.20M
-1.44%-21.81M
88.51%-3.44M
113.81%1.04M
-33.92%-21.50M
-170.54%-29.97M
25.84%-9.49M
39.27%-7.54M
-63.09%-16.05M
-245.22%-11.08M
-190.95%-12.80M
-235.39%-12.42M
---9.84M
---3.21M
---4.40M
---3.70M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
--0.00
-100.00%0.00
-50.00%3.00K
----
855.56%86.00K
11.11%10.00K
-25.00%6.00K
100.00%10.00K
--9.00K
--9.00K
--8.00K
--5.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
-77.25%1.84M
246.62%8.10M
110.03%7.49M
56.42%8.08M
22.92%2.34M
-30.77%2.32M
-1.19%3.57M
123.12%5.16M
102.13%1.90M
227.51%3.36M
411.47%3.61M
--2.31M
--941.00K
--1.02M
--706.00K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
----
----
----
----
101.04%43.00K
---3.81M
----
----
---4.15M
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
-86.26%10.47M
88.98%-4.61M
756.87%14.28M
189.38%76.23M
-304.71%-41.84M
-119.58%-1.80M
425.87%1.67M
605.55%26.34M
---10.34M
31848.28%9.21M
-89.84%317.00K
---5.21M
--0.00
---29.00K
--3.12M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
115.83%600.00K
517.65%355.00K
297.30%292.00K
101.17%278.00K
99.69%-85.00K
-250.28%-266.00K
---148.00K
-13828.32%-23.75M
-691725.00%-27.66M
--177.00K
----
--173.00K
--4.00K
--0.00
--85.00K
Thu nhập trước thuế
----
-126.77%-12.58M
79.73%-15.80M
184.77%8.13M
306.33%46.98M
-52.94%-77.96M
-105.10%-13.88M
38.97%-9.59M
-32.44%-22.77M
-1129.47%-50.97M
-24.06%-6.77M
-1203.65%-15.71M
---17.19M
---4.15M
---5.45M
---1.21M
Thuế thu nhập
----
14445.45%1.58M
--0.00
-100.00%0.00
42.11%-11.00K
100.00%0.00
--10.00K
--1.00K
-182.61%-19.00K
---1.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--23.00K
--0.00
--3.00K
--1.00K
Doanh thu sau thuế
----
-130.12%-14.15M
79.73%-15.80M
184.76%8.13M
306.55%46.99M
-52.94%-77.96M
-105.25%-13.89M
38.96%-9.59M
-32.15%-22.75M
-1129.45%-50.97M
-23.99%-6.77M
-1202.57%-15.71M
---17.21M
---4.15M
---5.46M
---1.21M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
----
-130.12%-14.15M
79.73%-15.80M
184.76%8.13M
306.55%46.99M
-52.94%-77.96M
-105.25%-13.89M
38.96%-9.59M
-32.15%-22.75M
-1129.45%-50.97M
-23.99%-6.77M
-1202.57%-15.71M
---17.21M
---4.15M
---5.46M
---1.21M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh đã ngừng
----
--0.00
---1.10M
----
100.00%0.00
100.00%0.00
57.69%-2.01M
100.00%0.00
-237.00%-4.90M
---155.91M
---4.74M
---7.80M
---1.45M
--0.00
----
----
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
--378.00K
--1.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
----
-130.12%-14.15M
78.32%-16.90M
184.76%8.13M
269.95%46.99M
62.32%-77.96M
-38.09%-15.89M
59.22%-9.59M
-48.11%-27.65M
-4889.92%-206.88M
-110.92%-11.51M
-1849.75%-23.51M
---18.67M
---4.15M
---5.46M
---1.21M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
----
-130.12%-14.15M
78.32%-16.90M
184.76%8.13M
269.95%46.99M
62.32%-77.96M
-38.09%-15.89M
59.22%-9.59M
-48.11%-27.65M
-4889.92%-206.88M
-110.92%-11.51M
-1849.75%-23.51M
---18.67M
---4.15M
---5.46M
---1.21M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
----
-123.85%-0.14
80.76%-0.20
151.93%0.10
239.98%0.58
78.41%-1.03
1.08%-0.26
63.63%-0.20
2.83%-0.41
-4959.69%-4.79
-110.92%-0.26
-1849.55%-0.54
---0.43
---0.09
---0.12
---0.03
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
----
-123.85%-0.14
80.76%-0.20
125.62%0.05
239.98%0.58
78.41%-1.03
1.08%-0.26
63.63%-0.20
2.83%-0.41
-4959.69%-4.79
-110.92%-0.26
-1849.55%-0.54
---0.43
---0.09
---0.12
---0.03
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI