Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-sppl
/
Simpple Ltd
SPPL
Thêm vào danh sách theo dõi
3.730
USD
-0.160
-4.11%
Đóng cửa 07/01, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
3.730
USD
+3.730
Sau giờ giao dịch 07/01, 20:00 (ET)
21.58M
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
Simpple Ltd
3.730
-0.160
-4.11%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Simpple Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Simpple Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
Tổng doanh thu
-28.67%
1.75M
-0.01%
1.04M
-16.20%
2.45M
-46.42%
1.04M
80.76%
2.92M
30.35%
1.94M
--
1.62M
--
1.49M
Doanh thu
-28.67%
1.75M
-0.01%
1.04M
-16.20%
2.45M
-46.42%
1.04M
80.76%
2.92M
30.35%
1.94M
--
1.62M
--
1.49M
Chi phí doanh thu
-41.10%
738.91K
-9.14%
376.77K
1.02%
1.25M
-55.49%
414.67K
120.25%
1.24M
14.74%
931.63K
--
563.81K
--
811.97K
Chi phí hoạt động
-7.10%
3.22M
47.86%
2.83M
18.00%
3.46M
-19.34%
1.91M
108.62%
2.93M
56.46%
2.37M
--
1.41M
--
1.52M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
7.14%
285.52K
64.44%
226.18K
121.55%
266.49K
229.58%
137.54K
298.57%
120.28K
1.74%
41.73K
--
30.18K
--
41.02K
Chi phí hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
93.11%
-5.28K
-493.84%
-142.25K
-51.37%
-76.62K
--
-23.95K
--
-50.62K
Lợi nhuận hoạt động
-45.00%
-1.47M
-104.68%
-1.79M
-8146.76%
-1.01M
-101.70%
-874.54K
-105.86%
-12.29K
-1394.30%
-433.59K
--
209.88K
--
-29.02K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-89.20%
11.45K
-41.49%
14.24K
88.79%
105.96K
-31.26%
24.33K
-22.58%
56.13K
3.51%
35.40K
--
72.50K
--
34.20K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
--
--
100.00%
0.00
-886.13%
-46.03K
57.29%
-615.18
26.52%
-4.67K
59.46%
-1.44K
--
-6.35K
--
-3.55K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--
--
--
0.00
--
-3.72M
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
--
--
--
--
--
--
--
--
-100.00%
0.00
--
--
--
112.89K
--
--
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
138.18%
62.15K
-64.09%
52.65K
-36.06%
26.09K
17299.81%
146.62K
537.13%
40.81K
-118.34%
-852.43
--
-9.34K
--
4.65K
Thu nhập trước thuế
70.79%
-1.42M
-132.66%
-1.75M
-14952.12%
-4.86M
-59.75%
-752.87K
-113.76%
-32.28K
-658.69%
-471.28K
--
234.58K
--
-62.12K
Thuế thu nhập
--
-177.36K
-650.09%
-94.58K
-100.00%
0.00
3.24%
17.19K
-42.18%
71.61K
--
16.65K
--
123.85K
--
0.00
Doanh thu sau thuế
74.44%
-1.24M
-115.18%
-1.66M
-4576.70%
-4.86M
-57.82%
-770.07K
-193.83%
-103.89K
-685.50%
-487.94K
--
110.73K
--
-62.12K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
74.44%
-1.24M
-115.18%
-1.66M
-4576.70%
-4.86M
-57.82%
-770.07K
-193.83%
-103.89K
-685.50%
-487.94K
--
110.73K
--
-62.12K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
74.44%
-1.24M
-115.18%
-1.66M
-4576.70%
-4.86M
-57.82%
-770.07K
-193.83%
-103.89K
-685.50%
-487.94K
--
110.73K
--
-62.12K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
74.44%
-1.24M
-115.18%
-1.66M
-4576.70%
-4.86M
-57.82%
-770.07K
-193.83%
-103.89K
-685.50%
-487.94K
--
110.73K
--
-62.12K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
89.64%
-0.25
-113.06%
-0.82
-4486.11%
-2.37
-57.81%
-0.38
-193.78%
-0.05
-685.69%
-0.24
--
0.06
--
-0.03
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
89.64%
-0.25
-113.06%
-0.82
-4486.11%
-2.37
-57.81%
-0.38
-193.78%
-0.05
-685.69%
-0.24
--
0.06
--
-0.03
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.