tradingkey.logo

Safe Pro Group Inc

SPAI
4.400USD
+0.430+10.83%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
82.93MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Safe Pro Group Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Safe Pro Group Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q1
Tổng doanh thu
-69.34%101.42K
-85.57%92.75K
-39.93%184.80K
--887.78K
--330.76K
--642.99K
-17.63%307.65K
--373.51K
Doanh thu
-69.34%101.42K
-85.57%92.75K
-39.93%184.80K
--887.78K
--330.76K
--642.99K
-17.63%307.65K
--373.51K
Chi phí doanh thu
-48.72%142.68K
-69.92%151.60K
-8.01%207.94K
--523.80K
--278.24K
--503.96K
-19.87%226.04K
--282.10K
Chi phí hoạt động
11.26%4.31M
14.18%2.02M
200.92%4.19M
--2.29M
--3.87M
--1.77M
62.75%1.39M
--855.63K
Chi phí R&D
--109.76K
--17.88K
-100.00%0.00
--4.43K
--0.00
--0.00
290.64%85.78K
--21.96K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-7.16%92.45K
76.25%109.94K
70.36%103.37K
--118.45K
--99.58K
--62.38K
2.36%60.68K
--59.28K
Chi phí hoạt động khác
---1.00
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-18.79%-4.21M
-71.30%-1.92M
-269.23%-4.01M
---1.40M
---3.54M
---1.12M
-125.02%-1.08M
---482.12K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-100.00%0.00
--7.80K
--12.70K
--19.97K
--10.08K
--0.00
-100.00%0.00
--505.00
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-97.88%3.25K
-96.43%3.29K
-97.21%1.65K
--1.96K
--153.46K
--92.12K
4207.82%58.97K
--1.37K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---830.87K
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
--31.40K
--4.28K
--29.61K
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
-35.95%-5.01M
-57.59%-1.91M
-246.63%-3.97M
---1.38M
---3.69M
---1.21M
-136.83%-1.14M
---482.99K
Doanh thu sau thuế
-35.95%-5.01M
-57.59%-1.91M
-246.63%-3.97M
---1.38M
---3.69M
---1.21M
-136.83%-1.14M
---482.99K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-35.95%-5.01M
-57.59%-1.91M
-246.63%-3.97M
---1.38M
---3.69M
---1.21M
-136.83%-1.14M
---482.99K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-35.95%-5.01M
-57.59%-1.91M
-246.63%-3.97M
---1.38M
---3.69M
---1.21M
-136.83%-1.14M
---482.99K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-35.95%-5.01M
-57.59%-1.91M
-246.63%-3.97M
---1.38M
---3.69M
---1.21M
-136.83%-1.14M
---482.99K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
14.25%-0.29
-43.59%-0.13
-225.78%-0.27
---0.10
---0.34
---0.09
-136.81%-0.08
---0.03
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
14.25%-0.29
-43.59%-0.13
-225.78%-0.27
---0.10
---0.34
---0.09
-136.81%-0.08
---0.03
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI