Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Safe Pro Group Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Safe Pro Group Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q1
Tổng doanh thu
560.24%1.22M
-74.35%227.70K
-69.34%101.42K
-85.57%92.75K
-39.93%184.80K
--887.78K
--330.76K
--642.99K
-17.63%307.65K
--373.51K
Doanh thu
----
-74.35%227.70K
-69.34%101.42K
-85.57%92.75K
-39.93%184.80K
--887.78K
--330.76K
--642.99K
-17.63%307.65K
--373.51K
Chi phí doanh thu
-62.09%78.82K
-60.46%207.09K
-48.72%142.68K
-69.92%151.60K
-8.01%207.94K
--523.80K
--278.24K
--503.96K
-19.87%226.04K
--282.10K
Chi phí hoạt động
-10.02%3.77M
66.19%3.81M
11.26%4.31M
14.18%2.02M
200.92%4.19M
--2.29M
--3.87M
--1.77M
62.75%1.39M
--855.63K
Chi phí R&D
--360.40K
5910.57%266.57K
--109.76K
--17.88K
-100.00%0.00
--4.43K
--0.00
--0.00
290.64%85.78K
--21.96K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-23.75%78.82K
-36.20%75.57K
-7.16%92.45K
76.25%109.94K
70.36%103.37K
--118.45K
--99.58K
--62.38K
2.36%60.68K
--59.28K
Chi phí hoạt động khác
----
--830.87K
---1.00
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
36.33%-2.55M
-155.16%-3.58M
-18.79%-4.21M
-71.30%-1.92M
-269.23%-4.01M
---1.40M
---3.54M
---1.12M
-125.02%-1.08M
---482.12K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
898.98%126.90K
533.68%126.57K
-100.00%0.00
--7.80K
--12.70K
--19.97K
--10.08K
--0.00
-100.00%0.00
--505.00
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
82.13%3.00K
136.89%4.64K
-97.88%3.25K
-96.43%3.29K
-97.21%1.65K
--1.96K
--153.46K
--92.12K
4207.82%58.97K
--1.37K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
--0.00
---830.87K
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
--23.22K
--31.40K
--4.28K
--29.61K
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
----
-148.00%-3.43M
-35.95%-5.01M
-57.59%-1.91M
-246.63%-3.97M
---1.38M
---3.69M
---1.21M
-136.83%-1.14M
---482.99K
Doanh thu sau thuế
----
-148.00%-3.43M
-35.95%-5.01M
-57.59%-1.91M
-246.63%-3.97M
---1.38M
---3.69M
---1.21M
-136.83%-1.14M
---482.99K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
29.55%-2.79M
-148.00%-3.43M
-35.95%-5.01M
-57.59%-1.91M
-246.63%-3.97M
---1.38M
---3.69M
---1.21M
-136.83%-1.14M
---482.99K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
29.55%-2.79M
-148.00%-3.43M
-35.95%-5.01M
-57.59%-1.91M
-246.63%-3.97M
---1.38M
---3.69M
---1.21M
-136.83%-1.14M
---482.99K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
29.55%-2.79M
-148.00%-3.43M
-35.95%-5.01M
-57.59%-1.91M
-246.63%-3.97M
---1.38M
---3.69M
---1.21M
-136.83%-1.14M
---482.99K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
49.65%-0.14
-68.90%-0.17
14.25%-0.29
-43.59%-0.13
-225.78%-0.27
---0.10
---0.34
---0.09
-136.81%-0.08
---0.03
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
49.65%-0.14
-68.90%-0.17
14.25%-0.29
-43.59%-0.13
-225.78%-0.27
---0.10
---0.34
---0.09
-136.81%-0.08
---0.03
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.