tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Safe Pro Group Inc

SPAI
Thêm vào danh sách theo dõi
4.350USD
-0.060-1.36%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
90.85MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Safe Pro Group Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1522.64%14.80M
752.13%16.79M
225.39%7.60M
357.85%805.60K
128.28%912.22K
--1.97M
--2.33M
--175.95K
--399.61K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1522.64%14.80M
752.13%16.79M
225.39%7.60M
357.85%805.60K
128.28%912.22K
--1.97M
--2.33M
--175.95K
--399.61K
Các khoản phải thu
1073.07%185.17K
-19.13%100.03K
-81.76%40.39K
-6.81%38.56K
-78.33%15.79K
--123.69K
--221.47K
--41.38K
--72.84K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
170.15%42.64K
-19.13%100.03K
-81.76%40.39K
-6.81%38.56K
-78.33%15.79K
--123.69K
--221.47K
--41.38K
--72.84K
-Các khoản phải thu khác
--142.53K
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
44.66%453.81K
79.80%615.02K
31.52%493.55K
-15.99%306.29K
-22.08%313.72K
--342.06K
--375.27K
--364.57K
--402.64K
Chi phí trả trước
2.16%249.21K
34.00%420.31K
-30.33%291.34K
-6.74%181.40K
15.52%243.93K
--313.66K
--418.18K
--194.50K
--211.16K
Tài sản ngắn hạn khác
-682.05%-123.45K
--0.00
--0.00
--0.00
---15.79K
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
947.81%15.57M
551.91%17.93M
151.44%8.42M
71.54%1.33M
36.77%1.49M
--2.75M
--3.35M
--776.40K
--1.09M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-43.17%347.32K
-44.10%342.10K
-19.03%359.60K
31.24%627.11K
38.18%611.20K
--611.98K
--444.09K
--477.85K
--442.31K
-Tài sản cố định
-39.22%609.34K
-11.77%851.75K
42.19%828.98K
76.66%1.06M
83.67%1.00M
--965.33K
--583.02K
--598.55K
--545.78K
-Khấu hao lũy kế
-33.03%262.01K
44.23%509.65K
237.85%469.37K
256.50%430.31K
278.11%391.25K
--353.36K
--138.93K
--120.70K
--103.48K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-54.71%812.67K
-52.95%834.46K
-45.98%903.70K
2.83%1.80M
10.29%1.79M
--1.77M
--1.67M
--1.75M
--1.63M
Tài sản dài hạn khác
0.00%9.80K
0.00%9.80K
0.00%9.80K
0.00%9.80K
0.00%9.80K
--9.80K
--9.80K
--9.80K
--9.80K
Tổng tài sản dài hạn
----
-50.47%1.19M
-40.14%1.27M
8.87%2.44M
16.17%2.42M
--2.40M
--2.13M
--2.24M
--2.08M
Tổng tài sản
353.99%16.74M
286.16%19.11M
77.03%9.70M
17.26%3.54M
16.47%3.69M
--4.95M
--5.48M
--3.02M
--3.17M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
2.07%437.09K
3.73%437.36K
12.43%432.73K
-0.58%384.88K
8.47%428.23K
--421.62K
--384.90K
--387.12K
--394.81K
Chi phí trích trước
51.85%207.11K
35.27%278.12K
-7.66%268.04K
-82.74%133.38K
-73.37%136.39K
--205.61K
--290.28K
--772.90K
--512.16K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--741.00K
--578.78K
Nợ phải trả hoãn lại
5.56%28.23K
-77.44%18.90K
3.87%73.01K
-41.35%45.40K
-93.75%26.74K
--83.77K
--70.29K
--77.41K
--428.19K
Nợ ngắn hạn khác
2.27%465.32K
-9.72%456.26K
11.11%505.74K
-7.37%430.28K
-44.72%454.98K
--505.39K
--455.19K
--464.53K
--823.00K
Tổng nợ ngắn hạn
34.47%1.17M
39.93%1.25M
5.63%1.11M
-64.47%809.91K
-59.23%872.02K
--893.93K
--1.05M
--2.28M
--2.14M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-14.72%146.00K
-19.08%146.95K
-23.61%147.74K
-21.91%162.19K
-21.81%171.21K
--181.59K
--193.41K
--207.69K
--218.96K
-Nợ dài hạn
0.00%146.00K
0.00%146.00K
0.00%146.00K
0.00%146.00K
0.00%146.00K
--146.00K
--146.00K
--146.00K
--146.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
-97.34%947.00
-96.32%1.74K
-73.75%16.19K
-65.45%25.20K
--35.59K
--47.41K
--61.69K
--72.96K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-14.72%146.00K
-19.08%146.95K
-23.61%147.74K
-21.91%162.19K
-21.81%171.21K
--181.59K
--193.41K
--207.69K
--218.96K
Tổng các khoản nợ
26.40%1.32M
29.96%1.40M
1.08%1.26M
-60.91%972.10K
-55.76%1.04M
--1.08M
--1.24M
--2.49M
--2.36M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
131.04%48.19M
159.12%46.97M
96.37%33.58M
133.71%22.70M
137.77%20.86M
--18.13M
--17.10M
--9.71M
--8.77M
Lợi nhuận giữ lại
-72.20%-31.37M
-100.51%-28.57M
-95.40%-25.14M
-119.26%-20.13M
-128.66%-18.22M
---14.25M
---12.87M
---9.18M
---7.97M
Vốn dự trữ
131.04%48.19M
159.13%46.96M
96.37%33.58M
133.72%22.70M
137.78%20.86M
--18.12M
--17.10M
--9.71M
--8.77M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--1.41M
--676.03K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
483.27%15.42M
357.28%17.72M
99.33%8.44M
383.13%2.57M
227.43%2.64M
--3.87M
--4.23M
--531.38K
--807.30K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI