tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Safe Pro Group Inc

SPAI
Thêm vào danh sách theo dõi
4.350USD
-0.060-1.36%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
90.85MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Safe Pro Group Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-25.08%-1.18M
-158.83%-2.67M
16.19%-1.60M
-70.89%-1.01M
-65.80%-941.75K
---1.03M
---1.91M
---591.46K
-9.71%-568.02K
---517.76K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
29.55%-2.79M
-148.00%-3.43M
-35.95%-5.01M
-57.59%-1.91M
-246.63%-3.97M
---1.38M
---3.69M
---1.21M
-136.83%-1.14M
---482.99K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-23.74%78.82K
-36.20%75.57K
-7.16%92.45K
76.26%109.94K
70.35%103.37K
--118.45K
--99.58K
--62.38K
2.36%60.68K
--59.28K
Các mục phi tiền mặt khác
----
----
546.17%830.87K
-648.07%-233.71K
535.45%233.71K
--241.30K
--128.58K
--42.64K
5169.20%36.78K
--698.00
Thay đổi trong vốn lưu động
24.19%311.17K
-287.94%-168.19K
88.13%-100.70K
-92.05%5.44K
-34.13%250.56K
--89.49K
---848.34K
--68.44K
354.02%380.39K
---149.75K
-Thay đổi các khoản phải thu
-64.50%38.30K
-160.99%-59.63K
98.98%-1.83K
-172.38%-22.77K
19.24%107.90K
--97.78K
---180.09K
--31.46K
143.99%90.49K
---205.71K
-Thay đổi hàng tồn kho
468.76%161.21K
-465.75%-121.48K
-1649.76%-187.26K
-80.48%7.43K
165.19%28.34K
--33.21K
---10.70K
--38.07K
-159.44%-43.48K
--73.15K
-Thay đổi chi phí trả trước
145.37%171.10K
-223.40%-128.97K
50.85%-109.94K
275.28%62.54K
142.75%69.73K
--104.51K
---223.68K
--16.66K
-580.54%-163.11K
--33.94K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
116.37%9.33K
-501.41%-54.11K
487.45%27.61K
105.32%18.66K
-116.60%-57.03K
--13.48K
---7.13K
---350.77K
1636.92%343.52K
---22.35K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-25.08%-1.18M
-158.83%-2.67M
16.19%-1.60M
-70.89%-1.01M
-65.80%-941.75K
---1.03M
---1.91M
---591.46K
-9.71%-568.02K
---517.76K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-33.77%81.70K
-96.30%7.77K
166.72%7.70K
-54.13%102.52K
--123.36K
--209.99K
--2.89K
--223.51K
----
----
Chi phí vốn
-33.77%81.70K
-89.16%22.77K
166.72%7.70K
-54.13%102.52K
--123.36K
--209.99K
--2.89K
--223.51K
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
164.15%48.20K
127.73%22.77K
73.16%5.00K
-94.53%2.79K
--18.25K
--10.00K
--2.89K
--50.91K
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-68.13%33.50K
-107.50%-15.00K
--2.70K
-42.22%99.73K
--105.11K
--199.99K
--0.00
--172.60K
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
33.77%-81.70K
96.30%-7.77K
-166.72%-7.70K
54.13%-102.52K
---123.36K
---209.99K
---2.89K
---223.51K
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-11164.31%-731.35K
1254.59%11.87M
105.64%8.36M
75.70%1.04M
-97.50%6.61K
--876.32K
--4.07M
--591.31K
165.38%264.25K
---404.20K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
100.00%0.00
----
----
--0.00
---110.00K
--110.00K
--275.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---731.08K
--12.33M
61.92%6.77M
----
----
--0.00
--4.18M
--489.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--0.00
--0.00
--1.05M
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
--0.00
--12.75K
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
-100.00%0.00
--1.51M
----
----
--878.71K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-104.11%-272.00
-19227.88%-460.97K
3347.03%72.08K
-43.69%-11.05K
161.51%6.61K
---2.38K
---2.22K
---7.69K
97.34%-10.75K
---404.20K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-11164.31%-731.35K
1254.59%11.87M
105.64%8.36M
75.70%1.04M
-97.50%6.61K
--876.32K
--4.07M
--591.31K
165.38%264.25K
---404.20K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
752.13%16.79M
225.39%7.60M
376.21%837.90K
128.28%912.22K
180.18%1.97M
--2.33M
--175.95K
--399.61K
-59.86%703.37K
--1.75M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-88.10%-1.99M
2626.42%9.20M
213.10%6.76M
66.77%-74.31K
-248.46%-1.06M
---364.00K
--2.16M
---223.65K
67.05%-303.76K
---921.96K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
1522.64%14.80M
752.13%16.79M
225.39%7.60M
376.21%837.90K
128.28%912.22K
--1.97M
--2.33M
--175.95K
-51.87%399.61K
--830.31K
Dòng tiền tự do
-18.27%-1.26M
-116.84%-2.69M
15.91%-1.60M
-36.60%-1.11M
---1.07M
---1.24M
---1.91M
---814.97K
----
----
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI