tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Solventum Corp

SOLV
Thêm vào danh sách theo dõi
74.120USD
+0.740+1.01%
Đóng cửa 05/11, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.86BVốn hóa
9.01P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Solventum Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Solventum Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tổng doanh thu
-3.04%2.01B
-3.71%2.00B
0.67%2.10B
3.84%2.16B
2.68%2.07B
1.92%2.08B
0.39%2.08B
--2.08B
0.25%2.02B
1.55%2.04B
3.24%2.07B
--2.01B
--2.00B
--2.01B
Doanh thu
-3.09%2.01B
-3.71%2.00B
0.67%2.10B
3.84%2.16B
2.68%2.07B
1.92%2.08B
0.39%2.08B
--2.08B
0.25%2.02B
1.55%2.04B
3.24%2.07B
--2.01B
--2.00B
--2.01B
Chi phí doanh thu
-3.81%910.00M
1.57%971.00M
5.02%963.00M
4.34%985.00M
12.09%946.00M
8.88%956.00M
6.01%917.00M
--944.00M
-3.43%844.00M
-2.01%878.00M
0.58%865.00M
--874.00M
--896.00M
--860.00M
Chi phí hoạt động
-0.79%1.89B
-4.04%1.85B
6.36%1.92B
5.55%1.94B
16.21%1.90B
18.53%1.93B
15.10%1.81B
--1.84B
-0.67%1.64B
0.62%1.63B
-1.01%1.57B
--1.65B
--1.62B
--1.59B
Chi phí R&D
-2.11%186.00M
-12.50%168.00M
-3.17%183.00M
-2.60%187.00M
-2.56%190.00M
1.05%192.00M
5.00%189.00M
--192.00M
0.00%195.00M
2.15%190.00M
-1.64%180.00M
--195.00M
--186.00M
--183.00M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
4.65%135.00M
-22.00%117.00M
-9.02%121.00M
-8.27%122.00M
-7.19%129.00M
7.91%150.00M
-7.64%133.00M
--133.00M
-4.14%139.00M
-7.95%139.00M
1.41%144.00M
--145.00M
--151.00M
--142.00M
Chi phí hoạt động khác
---1.00M
---35.00M
---1.52B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-28.24%122.00M
0.70%144.00M
-36.73%174.00M
-9.02%222.00M
-55.38%170.00M
-64.78%143.00M
-45.44%275.00M
--244.00M
4.38%381.00M
5.45%406.00M
19.15%504.00M
--365.00M
--385.00M
--423.00M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-40.38%62.00M
-52.34%51.00M
-16.82%89.00M
-9.65%103.00M
166.67%104.00M
--107.00M
--107.00M
--114.00M
--39.00M
----
----
--0.00
----
----
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--6.00M
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-127.78%-41.00M
-185.71%-20.00M
---84.00M
---8.00M
---18.00M
78.79%-7.00M
----
----
----
-1550.00%-33.00M
----
----
---2.00M
----
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
----
--31.00M
--1.52B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
70.00%-3.00M
6.25%-15.00M
-400.00%-5.00M
76.47%-8.00M
23.08%-10.00M
-188.89%-16.00M
75.00%-1.00M
---34.00M
-550.00%-13.00M
400.00%18.00M
---4.00M
---2.00M
---6.00M
--0.00
Thu nhập trước thuế
-57.89%16.00M
346.15%58.00M
806.59%1.51B
7.29%103.00M
-88.45%38.00M
-96.68%13.00M
-66.60%167.00M
--96.00M
-9.37%329.00M
2.09%391.00M
18.20%500.00M
--363.00M
--383.00M
--423.00M
Thuế thu nhập
103.03%3.00M
70.59%-5.00M
451.11%248.00M
85.71%13.00M
-207.61%-99.00M
-114.29%-17.00M
12.50%45.00M
--7.00M
31.43%92.00M
56.58%119.00M
-54.55%40.00M
--70.00M
--76.00M
--88.00M
Doanh thu sau thuế
-90.51%13.00M
110.00%63.00M
937.70%1.27B
1.12%90.00M
-42.19%137.00M
-88.97%30.00M
-73.48%122.00M
--89.00M
-19.11%237.00M
-11.40%272.00M
37.31%460.00M
--293.00M
--307.00M
--335.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-90.51%13.00M
110.00%63.00M
937.70%1.27B
1.12%90.00M
-42.19%137.00M
-88.97%30.00M
-73.48%122.00M
--89.00M
-19.11%237.00M
-11.40%272.00M
37.31%460.00M
--293.00M
--307.00M
--335.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-90.51%13.00M
103.23%63.00M
937.70%1.27B
1.12%90.00M
-42.19%137.00M
-88.60%31.00M
-73.48%122.00M
--89.00M
-19.11%237.00M
-11.40%272.00M
37.31%460.00M
--293.00M
--307.00M
--335.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-90.51%13.00M
103.23%63.00M
937.70%1.27B
1.12%90.00M
-42.19%137.00M
-88.60%31.00M
-73.48%122.00M
--89.00M
-19.11%237.00M
-11.40%272.00M
37.31%460.00M
--293.00M
--307.00M
--335.00M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-90.54%0.07
102.18%0.36
932.34%7.26
0.60%0.52
-42.53%0.79
-88.67%0.18
-73.62%0.70
--0.51
-19.11%1.37
-11.40%1.58
37.31%2.67
--1.70
--1.78
--1.94
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-90.55%0.07
101.72%0.36
928.83%7.22
0.14%0.51
-42.89%0.78
-88.74%0.18
-73.70%0.70
--0.51
-19.11%1.37
-11.40%1.58
37.31%2.67
--1.70
--1.78
--1.94
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI