tradingkey.logo

South Bow Corp

SOBO
27.470USD
-0.930-3.27%
Đóng cửa 12/31, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.72BVốn hóa
17.18P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của South Bow Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của South Bow Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
-13.62%461.00M
-5.45%524.00M
-8.58%498.00M
-9.61%487.60M
0.12%533.66M
6.02%554.18M
32.72%544.72M
--539.45M
--533.01M
--522.69M
--410.44M
Doanh thu
-13.62%461.00M
-5.45%524.00M
-8.58%498.00M
-9.61%487.60M
0.12%533.66M
6.02%554.18M
32.72%544.72M
--539.45M
--533.01M
--522.69M
--410.44M
Chi phí doanh thu
-6.25%312.00M
-3.08%338.00M
5.21%317.00M
-3.40%376.88M
-1.01%332.80M
11.78%348.74M
12.86%301.30M
--390.15M
--336.21M
--311.97M
--266.97M
Chi phí hoạt động
-11.13%314.00M
-8.09%338.00M
-1.10%320.00M
-11.46%286.88M
-1.26%353.33M
10.25%367.74M
11.61%323.56M
--324.00M
--357.83M
--333.57M
--289.89M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
5.19%64.00M
2.58%63.00M
0.66%62.00M
1.62%62.17M
-0.47%60.84M
0.59%61.41M
1.57%61.60M
--61.18M
--61.13M
--61.05M
--60.64M
Chi phí hoạt động khác
--2.00M
--0.00
--3.00M
90.93%-6.00M
----
----
----
---66.14M
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-18.48%147.00M
-0.23%186.00M
-19.51%178.00M
-6.84%200.72M
2.94%180.33M
-1.42%186.43M
83.46%221.15M
--215.45M
--175.19M
--189.12M
--120.54M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-65.90%9.00M
36.78%8.00M
-19.15%6.00M
----
1080.00%26.39M
-43.89%5.85M
-40.97%7.42M
--6.73M
--2.24M
--10.42M
--12.57M
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-2.89%84.00M
-12.07%81.00M
-9.80%83.00M
-60.82%39.29M
17.21%86.50M
375.85%92.12M
329.09%92.02M
--100.27M
--73.80M
--19.36M
--21.45M
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
----
----
----
-1795.86%-72.00M
-3833.34%-29.32M
---1.46M
-301.40%-2.97M
---3.80M
---745.47K
----
---739.52K
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
-9.06%12.00M
11.13%13.00M
3.04%13.00M
-226.88%-16.29M
-1.67%13.19M
-12.72%11.70M
21.85%12.62M
--12.84M
--13.42M
--13.40M
--10.35M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
----
----
---15.39M
----
----
----
--0.00
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
--20.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
17.25%104.00M
14.13%126.00M
-22.02%114.00M
-44.15%73.14M
-23.73%88.70M
-42.97%110.40M
20.54%146.20M
--130.96M
--116.29M
--193.59M
--121.28M
Thuế thu nhập
-61.52%11.00M
36.78%30.00M
-25.46%26.00M
-38.37%16.70M
9.57%28.59M
-47.40%21.93M
38.72%34.88M
--27.10M
--26.09M
--41.70M
--25.14M
Doanh thu sau thuế
54.72%93.00M
8.52%96.00M
-20.95%88.00M
-45.66%56.43M
-33.36%60.11M
-41.76%88.46M
15.79%111.32M
--103.85M
--90.20M
--151.89M
--96.14M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
54.72%93.00M
8.52%96.00M
-20.95%88.00M
-45.66%56.43M
-33.36%60.11M
-41.76%88.46M
15.79%111.32M
--103.85M
--90.20M
--151.89M
--96.14M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
54.72%93.00M
8.52%96.00M
-20.95%88.00M
-45.66%56.43M
-33.36%60.11M
-41.76%88.46M
15.79%111.32M
--103.85M
--90.20M
--151.89M
--96.14M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
54.72%93.00M
8.52%96.00M
-20.95%88.00M
-45.66%56.43M
-33.36%60.11M
-41.76%88.46M
15.79%111.32M
--103.85M
--90.20M
--151.89M
--96.14M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
54.25%0.45
8.19%0.46
-21.15%0.42
-45.66%0.27
-33.36%0.29
-41.76%0.43
15.79%0.54
--0.50
--0.43
--0.73
--0.46
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
54.25%0.45
7.88%0.46
-21.37%0.42
-45.66%0.27
-33.36%0.29
-41.76%0.43
15.79%0.54
--0.50
--0.43
--0.73
--0.46
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.50
--0.50
--0.50
--0.50
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI