tradingkey.logo

Sunrise Communications AG

SNRE
55.900USD
0.000
Đóng cửa 12/31, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.00BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Sunrise Communications AG tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Sunrise Communications AG.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
4.62%926.82M
4.30%904.89M
4.48%865.41M
-8.08%868.80M
6.77%885.87M
5.92%867.54M
1.38%828.31M
--945.22M
--829.71M
--819.06M
--817.01M
Doanh thu
4.62%926.82M
4.30%904.89M
4.48%865.41M
-8.08%868.80M
6.77%885.87M
5.92%867.54M
1.38%828.31M
--945.22M
--829.71M
--819.06M
--817.01M
Chi phí doanh thu
--572.05M
--552.38M
--540.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
3.91%869.15M
4.15%867.41M
5.13%846.12M
-13.04%854.96M
5.57%836.43M
0.59%832.84M
0.71%804.79M
--983.13M
--792.33M
--827.99M
--799.08M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
2.79%319.99M
1.02%315.28M
8.22%319.15M
-17.66%280.45M
1.03%311.30M
-5.92%312.08M
5.97%294.92M
--340.58M
--308.12M
--331.73M
--278.31M
Chi phí hoạt động khác
---19.89M
---21.15M
---24.81M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
16.65%57.67M
8.00%37.48M
-17.94%19.30M
136.51%13.84M
32.25%49.44M
488.36%34.70M
31.16%23.51M
---37.91M
--37.38M
---8.94M
--17.93M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-98.16%1.13M
-99.37%618.43K
-99.32%1.20M
----
-51.48%61.15M
3.94%97.99M
78.40%177.46M
----
--126.02M
--94.27M
--99.48M
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--95.32M
--96.10M
--99.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
---1.63M
--443.54M
--70.23M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
-77.01%625.47K
3054.36%3.71M
494.30%1.32M
-221.12%-1.44M
8.21%2.72M
-47.34%117.63K
116.91%221.83K
--1.19M
--2.51M
--223.39K
---1.31M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--30.02M
---475.08M
--10.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
---7.51M
---85.84M
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thuế thu nhập
-127.74%-2.00M
-183.90%-19.54M
134.80%4.55M
-109.46%-34.10M
144.30%7.21M
229.52%23.29M
21.23%-13.09M
---16.28M
---16.29M
---17.98M
---16.62M
Doanh thu sau thuế
---5.50M
---66.30M
---1.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
74.57%-5.50M
23.53%-66.30M
98.90%-1.56M
-21.97%-157.99M
71.09%-21.64M
-1.46%-86.70M
-121.76%-141.08M
---129.53M
---74.87M
---85.45M
---63.62M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
--1.25M
--1.86M
--359.54K
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
68.79%-6.76M
21.39%-68.15M
98.64%-1.92M
-21.97%-157.99M
71.09%-21.64M
-1.46%-86.70M
-121.76%-141.08M
---129.53M
---74.87M
---85.45M
---63.62M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
68.79%-6.76M
21.39%-68.15M
98.64%-1.92M
-21.97%-157.99M
71.09%-21.64M
-1.46%-86.70M
-121.76%-141.08M
---129.53M
---74.87M
---85.45M
---63.62M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
69.18%-0.09
22.10%-0.95
98.64%-0.03
-16.37%-2.11
71.09%-0.30
-1.46%-1.21
-121.76%-1.98
---1.82
---1.05
---1.20
---0.89
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
69.18%-0.09
22.10%-0.95
98.64%-0.03
-16.37%-2.11
71.09%-0.30
-1.46%-1.21
-121.76%-1.98
---1.82
---1.05
---1.20
---0.89
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI