tradingkey.logo

SanDisk Corporation

SNDK
597.950USD
+21.750+3.77%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
88.50BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của SanDisk Corporation tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của SanDisk Corporation.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
61.25%3.02B
22.57%2.31B
8.01%1.90B
-0.59%1.70B
12.67%1.88B
22.83%1.88B
25.80%1.76B
30.35%1.71B
0.48%1.67B
-10.98%1.53B
--1.40B
--1.31B
--1.66B
--1.72B
Doanh thu
61.25%3.02B
22.57%2.31B
8.01%1.90B
-0.59%1.70B
12.67%1.88B
22.83%1.88B
25.80%1.76B
30.35%1.71B
0.48%1.67B
-10.98%1.53B
--1.40B
--1.31B
--1.66B
--1.72B
Chi phí doanh thu
16.85%1.48B
40.10%1.62B
24.82%1.40B
5.72%1.31B
-15.56%1.27B
-32.77%1.16B
-27.53%1.12B
-9.87%1.24B
5.77%1.50B
31.88%1.72B
--1.55B
--1.38B
--1.42B
--1.30B
Chi phí hoạt động
15.32%1.95B
34.78%2.12B
20.21%1.85B
6.83%1.74B
-9.23%1.69B
-24.48%1.57B
-20.87%1.54B
-9.52%1.63B
-0.32%1.86B
17.46%2.08B
--1.95B
--1.80B
--1.87B
--1.77B
Chi phí R&D
17.20%327.00M
11.66%316.00M
-4.36%285.00M
2.89%285.00M
13.41%279.00M
17.92%283.00M
12.03%298.00M
-0.36%277.00M
-18.54%246.00M
-25.23%240.00M
--266.00M
--278.00M
--302.00M
--321.00M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
5.56%38.00M
-33.33%36.00M
--36.00M
--37.00M
--36.00M
-5.26%54.00M
----
----
----
--57.00M
----
----
----
----
Chi phí hoạt động khác
---17.00M
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
481.08%1.07B
-38.66%192.00M
-76.92%51.00M
-153.16%-42.00M
193.43%185.00M
157.33%313.00M
140.48%221.00M
116.16%79.00M
6.60%-198.00M
-1037.50%-546.00M
---546.00M
---489.00M
---212.00M
---48.00M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
500.00%12.00M
433.33%16.00M
266.67%11.00M
100.00%6.00M
-33.33%2.00M
0.00%3.00M
-57.14%3.00M
-50.00%3.00M
-40.00%3.00M
0.00%3.00M
--7.00M
--6.00M
--5.00M
--3.00M
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
525.00%25.00M
1900.00%40.00M
355.56%41.00M
77.78%16.00M
-63.64%4.00M
-81.82%2.00M
-18.18%9.00M
12.50%9.00M
83.33%11.00M
83.33%11.00M
--11.00M
--8.00M
--6.00M
--6.00M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-200.00%-10.00M
27.27%-16.00M
-50.00%-33.00M
-13035.71%-1.84B
121.28%10.00M
-137.29%-22.00M
38.89%-22.00M
-55.56%-14.00M
71.86%-47.00M
111.17%59.00M
---36.00M
---9.00M
---167.00M
---528.00M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-475.00%-115.00M
-12.00%-28.00M
-250.00%-6.00M
-100.00%-10.00M
-185.71%-20.00M
-2600.00%-25.00M
-33.33%4.00M
-225.00%-5.00M
-143.75%-7.00M
-94.12%1.00M
--6.00M
--4.00M
--16.00M
--17.00M
Thu nhập trước thuế
441.62%937.00M
-53.56%124.00M
-109.14%-18.00M
-3620.37%-1.90B
166.54%173.00M
154.05%267.00M
133.97%197.00M
110.89%54.00M
28.57%-260.00M
12.10%-494.00M
---580.00M
---496.00M
---364.00M
---562.00M
Thuế thu nhập
79.71%124.00M
-78.57%12.00M
-93.51%5.00M
18.52%32.00M
68.29%69.00M
133.33%56.00M
208.00%77.00M
-27.03%27.00M
-25.45%41.00M
0.00%24.00M
--25.00M
--37.00M
--55.00M
--24.00M
Doanh thu sau thuế
681.73%813.00M
-46.92%112.00M
-119.17%-23.00M
-7259.26%-1.93B
134.55%104.00M
140.73%211.00M
119.83%120.00M
105.07%27.00M
28.16%-301.00M
11.60%-518.00M
---605.00M
---533.00M
---419.00M
---586.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
681.73%813.00M
-46.92%112.00M
-119.17%-23.00M
-7259.26%-1.93B
134.55%104.00M
140.73%211.00M
119.83%120.00M
105.07%27.00M
28.16%-301.00M
11.60%-518.00M
---605.00M
---533.00M
---419.00M
---586.00M
Thu nhập ròng không định kỳ
---10.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
672.12%803.00M
-46.92%112.00M
-119.17%-23.00M
-7259.26%-1.93B
134.55%104.00M
140.73%211.00M
119.83%120.00M
105.07%27.00M
28.16%-301.00M
11.60%-518.00M
---605.00M
---533.00M
---419.00M
---586.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
672.12%803.00M
-46.92%112.00M
-119.17%-23.00M
-7259.26%-1.93B
134.55%104.00M
140.73%211.00M
119.83%120.00M
105.07%27.00M
28.16%-301.00M
11.60%-518.00M
---605.00M
---533.00M
---419.00M
---586.00M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
508.98%5.46
-57.85%0.77
-115.33%-0.16
-5824.42%-13.33
134.55%0.90
140.73%1.82
119.83%1.04
105.07%0.23
28.16%-2.60
11.60%-4.47
---5.22
---4.60
---3.61
---5.05
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
473.84%5.15
-58.70%0.75
-115.33%-0.16
-5824.42%-13.33
134.55%0.90
140.73%1.82
119.83%1.04
105.07%0.23
28.16%-2.60
11.60%-4.47
---5.22
---4.60
---3.61
---5.05
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI