Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Điểm
số cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-sndk
/
SNDK
SNDK
470.800
USD
-3.030
-0.64%
Đóng cửa 01/26, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.000
USD
0.000
Trước giờ giao dịch 01/27, 09:30 (ET)
69.21B
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
SNDK
470.800
-3.030
-0.64%
Tổng quan
Công ty
Tài chính
Phân tích
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Công ty
Tài chính
Phân tích
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của SNDK tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của SNDK.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
22.57%
2.31B
8.01%
1.90B
-0.59%
1.70B
12.67%
1.88B
22.83%
1.88B
25.80%
1.76B
30.35%
1.71B
0.48%
1.67B
-10.98%
1.53B
--
1.40B
--
1.31B
--
1.66B
--
1.72B
Doanh thu
22.57%
2.31B
8.01%
1.90B
-0.59%
1.70B
12.67%
1.88B
22.83%
1.88B
25.80%
1.76B
30.35%
1.71B
0.48%
1.67B
-10.98%
1.53B
--
1.40B
--
1.31B
--
1.66B
--
1.72B
Chi phí doanh thu
40.10%
1.62B
24.82%
1.40B
5.72%
1.31B
-15.56%
1.27B
-32.77%
1.16B
-27.53%
1.12B
-9.87%
1.24B
5.77%
1.50B
31.88%
1.72B
--
1.55B
--
1.38B
--
1.42B
--
1.30B
Chi phí hoạt động
34.78%
2.12B
20.21%
1.85B
6.83%
1.74B
-9.23%
1.69B
-24.48%
1.57B
-20.87%
1.54B
-9.52%
1.63B
-0.32%
1.86B
17.46%
2.08B
--
1.95B
--
1.80B
--
1.87B
--
1.77B
Chi phí R&D
11.66%
316.00M
-4.36%
285.00M
2.89%
285.00M
13.41%
279.00M
17.92%
283.00M
12.03%
298.00M
-0.36%
277.00M
-18.54%
246.00M
-25.23%
240.00M
--
266.00M
--
278.00M
--
302.00M
--
321.00M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-33.33%
36.00M
--
36.00M
--
37.00M
--
36.00M
-5.26%
54.00M
--
--
--
--
--
--
--
57.00M
--
--
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động khác
--
3.00M
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-38.66%
192.00M
-76.92%
51.00M
-153.16%
-42.00M
193.43%
185.00M
157.33%
313.00M
140.48%
221.00M
116.16%
79.00M
6.60%
-198.00M
-1037.50%
-546.00M
--
-546.00M
--
-489.00M
--
-212.00M
--
-48.00M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
433.33%
16.00M
266.67%
11.00M
100.00%
6.00M
-33.33%
2.00M
0.00%
3.00M
-57.14%
3.00M
-50.00%
3.00M
-40.00%
3.00M
0.00%
3.00M
--
7.00M
--
6.00M
--
5.00M
--
3.00M
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
1900.00%
40.00M
355.56%
41.00M
77.78%
16.00M
-63.64%
4.00M
-81.82%
2.00M
-18.18%
9.00M
12.50%
9.00M
83.33%
11.00M
83.33%
11.00M
--
11.00M
--
8.00M
--
6.00M
--
6.00M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
27.27%
-16.00M
-50.00%
-33.00M
-13035.71%
-1.84B
121.28%
10.00M
-137.29%
-22.00M
38.89%
-22.00M
-55.56%
-14.00M
71.86%
-47.00M
111.17%
59.00M
--
-36.00M
--
-9.00M
--
-167.00M
--
-528.00M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-12.00%
-28.00M
-250.00%
-6.00M
-100.00%
-10.00M
-185.71%
-20.00M
-2600.00%
-25.00M
-33.33%
4.00M
-225.00%
-5.00M
-143.75%
-7.00M
-94.12%
1.00M
--
6.00M
--
4.00M
--
16.00M
--
17.00M
Thu nhập trước thuế
-53.56%
124.00M
-109.14%
-18.00M
-3620.37%
-1.90B
166.54%
173.00M
154.05%
267.00M
133.97%
197.00M
110.89%
54.00M
28.57%
-260.00M
12.10%
-494.00M
--
-580.00M
--
-496.00M
--
-364.00M
--
-562.00M
Thuế thu nhập
-78.57%
12.00M
-93.51%
5.00M
18.52%
32.00M
68.29%
69.00M
133.33%
56.00M
208.00%
77.00M
-27.03%
27.00M
-25.45%
41.00M
0.00%
24.00M
--
25.00M
--
37.00M
--
55.00M
--
24.00M
Doanh thu sau thuế
-46.92%
112.00M
-119.17%
-23.00M
-7259.26%
-1.93B
134.55%
104.00M
140.73%
211.00M
119.83%
120.00M
105.07%
27.00M
28.16%
-301.00M
11.60%
-518.00M
--
-605.00M
--
-533.00M
--
-419.00M
--
-586.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-46.92%
112.00M
-119.17%
-23.00M
-7259.26%
-1.93B
134.55%
104.00M
140.73%
211.00M
119.83%
120.00M
105.07%
27.00M
28.16%
-301.00M
11.60%
-518.00M
--
-605.00M
--
-533.00M
--
-419.00M
--
-586.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-46.92%
112.00M
-119.17%
-23.00M
-7259.26%
-1.93B
134.55%
104.00M
140.73%
211.00M
119.83%
120.00M
105.07%
27.00M
28.16%
-301.00M
11.60%
-518.00M
--
-605.00M
--
-533.00M
--
-419.00M
--
-586.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-46.92%
112.00M
-119.17%
-23.00M
-7259.26%
-1.93B
134.55%
104.00M
140.73%
211.00M
119.83%
120.00M
105.07%
27.00M
28.16%
-301.00M
11.60%
-518.00M
--
-605.00M
--
-533.00M
--
-419.00M
--
-586.00M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-57.85%
0.77
-115.33%
-0.16
-5824.42%
-13.33
134.55%
0.90
140.73%
1.82
119.83%
1.04
105.07%
0.23
28.16%
-2.60
11.60%
-4.47
--
-5.22
--
-4.60
--
-3.61
--
-5.05
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-58.70%
0.75
-115.33%
-0.16
-5824.42%
-13.33
134.55%
0.90
140.73%
1.82
119.83%
1.04
105.07%
0.23
28.16%
-2.60
11.60%
-4.47
--
-5.22
--
-4.60
--
-3.61
--
-5.05
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Đăng ký