tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SanDisk Corporation

SNDK
Thêm vào danh sách theo dõi
1562.340USD
+222.380+16.60%
Đóng cửa 05/08, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
231.37BVốn hóa
50.96P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SanDisk Corporation tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
147.84%3.73B
91.42%1.54B
347.83%1.44B
351.52%1.48B
299.73%1.51B
89.18%804.00M
59.41%322.00M
12.33%328.00M
53.88%377.00M
168.99%425.00M
-11.79%202.00M
--292.00M
--245.00M
--158.00M
--229.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
147.84%3.73B
91.42%1.54B
347.83%1.44B
351.52%1.48B
299.73%1.51B
89.18%804.00M
59.41%322.00M
12.33%328.00M
53.88%377.00M
168.99%425.00M
-11.79%202.00M
--292.00M
--245.00M
--158.00M
--229.00M
Các khoản phải thu
172.00%2.81B
40.79%1.28B
21.05%1.26B
8.62%1.13B
8.52%1.03B
29.36%912.00M
45.34%1.04B
72.56%1.04B
15.69%951.00M
-51.55%705.00M
-48.01%719.00M
--605.00M
--822.00M
--1.46B
--1.38B
-Các khoản và hối phiếu phải thu
178.45%2.73B
37.06%1.24B
15.04%1.19B
14.22%1.07B
20.27%979.00M
32.16%904.00M
64.60%1.04B
73.47%935.00M
166.89%814.00M
-21.92%684.00M
-25.62%630.00M
--539.00M
--305.00M
--876.00M
--847.00M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-98.84%1.00M
61.90%102.00M
-69.84%133.00M
-96.00%20.00M
-83.68%86.00M
--63.00M
--441.00M
--500.00M
--527.00M
Hàng tồn kho
3.61%2.24B
-9.30%1.97B
-7.83%1.91B
6.34%2.08B
24.86%2.16B
34.74%2.17B
10.29%2.07B
-13.84%1.96B
-29.33%1.73B
-31.02%1.61B
-14.92%1.88B
--2.27B
--2.45B
--2.34B
--2.21B
Tài sản ngắn hạn khác
-0.77%388.00M
-37.15%357.00M
23.33%370.00M
77.38%392.00M
79.36%391.00M
136.67%568.00M
31.00%300.00M
-5.56%221.00M
-16.15%218.00M
-16.96%240.00M
-0.87%229.00M
--234.00M
--260.00M
--289.00M
--231.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
80.12%9.17B
15.57%5.15B
13.58%4.98B
43.35%5.09B
55.37%5.09B
49.43%4.46B
45.01%4.39B
4.35%3.55B
-13.22%3.28B
-29.65%2.98B
-25.25%3.03B
--3.40B
--3.77B
--4.24B
--4.05B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
3.54%848.00M
8.31%834.00M
-13.46%630.00M
5.31%833.00M
3.93%819.00M
-4.11%770.00M
-12.50%728.00M
-15.22%791.00M
-18.00%788.00M
-18.89%803.00M
-19.54%832.00M
--933.00M
--961.00M
--990.00M
--1.03B
-Tài sản cố định
2.51%2.37B
4.62%2.33B
-27.64%2.16B
--2.34B
--2.31B
--2.23B
--2.98B
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
1.94%1.52B
2.67%1.50B
-32.21%1.53B
--1.51B
--1.49B
--1.46B
--2.26B
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-0.06%4.99B
-26.81%5.00B
-27.90%5.00B
-30.64%5.00B
-30.68%5.00B
-5.37%6.83B
-3.86%6.93B
-0.07%7.21B
-0.33%7.21B
-0.81%7.21B
-3.29%7.21B
--7.21B
--7.23B
--7.27B
--7.46B
Nợ dài hạn
3.32%684.00M
-22.27%677.00M
-43.53%602.00M
-34.67%654.00M
-39.32%662.00M
-35.48%871.00M
-21.10%1.07B
-29.06%1.00B
-27.17%1.09B
-8.66%1.35B
2.43%1.35B
--1.41B
--1.50B
--1.48B
--1.32B
Tài sản dài hạn khác
-5.03%1.25B
-4.23%1.24B
92.93%1.47B
40.61%1.33B
37.49%1.31B
32.28%1.30B
-23.98%764.00M
10.88%948.00M
12.88%955.00M
21.99%982.00M
32.06%1.00B
--855.00M
--846.00M
--805.00M
--761.00M
Tổng tài sản dài hạn
0.47%7.91B
-19.74%7.85B
-18.28%7.76B
-20.68%7.90B
-21.71%7.87B
-5.58%9.78B
-8.70%9.50B
-4.43%9.96B
-4.69%10.05B
-1.87%10.36B
-1.59%10.41B
--10.42B
--10.55B
--10.55B
--10.58B
Tổng tài sản
31.75%17.07B
-8.68%13.00B
-8.21%12.75B
-3.86%12.98B
-2.76%12.96B
6.72%14.23B
3.39%13.89B
-2.27%13.51B
-6.94%13.33B
-9.83%13.34B
-8.14%13.43B
--13.82B
--14.32B
--14.79B
--14.62B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
28.17%687.00M
5.42%642.00M
48.99%590.00M
-7.59%572.00M
2.88%536.00M
23.78%609.00M
-30.16%396.00M
6.54%619.00M
13.76%521.00M
-9.56%492.00M
-26.46%567.00M
--581.00M
--458.00M
--544.00M
--771.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
-96.38%20.00M
-93.24%20.00M
-97.54%20.00M
-97.57%20.00M
-40.28%553.00M
-66.63%296.00M
-11.43%814.00M
-11.12%823.00M
8.69%926.00M
7.52%887.00M
--919.00M
--926.00M
--852.00M
--825.00M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-40.28%553.00M
-66.63%296.00M
-11.43%814.00M
-11.12%823.00M
8.69%926.00M
7.52%887.00M
--919.00M
--926.00M
--852.00M
--825.00M
Nợ phải trả hoãn lại
--323.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--323.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
39.42%1.92B
-11.69%1.65B
2.99%1.52B
-32.78%1.43B
-32.83%1.38B
-9.91%1.87B
-31.76%1.47B
-2.35%2.12B
3.02%2.05B
-1.75%2.08B
-7.54%2.16B
--2.17B
--1.99B
--2.12B
--2.33B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-91.43%182.00M
329.61%769.00M
682.94%1.33B
--2.02B
--2.12B
--179.00M
--170.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
--583.00M
--1.33B
--1.83B
--1.93B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-7.14%182.00M
3.91%186.00M
----
--193.00M
--196.00M
--179.00M
--170.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--188.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
--38.00M
----
----
--22.00M
----
--22.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
302.82%1.14B
220.75%340.00M
374.04%493.00M
-1.75%281.00M
-15.48%284.00M
-68.91%106.00M
-69.23%104.00M
59.78%286.00M
82.61%336.00M
80.42%341.00M
78.84%338.00M
--179.00M
--184.00M
--189.00M
--189.00M
Tổng nợ dài hạn
-43.03%1.38B
214.17%1.13B
534.25%1.85B
678.07%2.34B
608.77%2.42B
-0.83%360.00M
-17.05%292.00M
45.41%301.00M
49.34%342.00M
45.78%363.00M
41.37%352.00M
--207.00M
--229.00M
--249.00M
--249.00M
Tổng các khoản nợ
-13.19%3.30B
24.72%2.79B
90.93%3.37B
55.49%3.77B
59.02%3.80B
-8.56%2.23B
-29.69%1.76B
1.81%2.42B
7.81%2.39B
3.26%2.44B
-2.83%2.51B
--2.38B
--2.22B
--2.37B
--2.58B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.55%11.29B
--11.34B
--11.29B
--11.25B
--11.23B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
255.93%2.75B
-106.99%-869.00M
-113.52%-1.67B
-115.47%-1.78B
-115.53%-1.76B
10.92%12.44B
9.24%12.37B
-2.10%11.53B
-8.01%11.34B
-11.50%11.21B
-9.70%11.32B
--11.78B
--12.33B
--12.67B
--12.54B
Vốn dự trữ
0.55%11.29B
--11.34B
--11.29B
--11.25B
--11.23B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
15.36%-259.00M
41.24%-255.00M
3.70%-234.00M
44.91%-249.00M
23.50%-306.00M
-37.78%-434.00M
38.94%-243.00M
-31.78%-452.00M
-81.00%-400.00M
-30.71%-315.00M
19.92%-398.00M
---343.00M
---221.00M
---241.00M
---497.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
50.39%13.78B
-14.90%10.21B
-22.64%9.38B
-16.84%9.22B
-16.25%9.16B
10.14%12.00B
10.99%12.13B
-3.12%11.08B
-9.64%10.94B
-12.32%10.90B
-9.28%10.93B
--11.44B
--12.11B
--12.43B
--12.04B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI