tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sky Quarry Inc

SKYQ
Thêm vào danh sách theo dõi
2.707USD
-0.964-26.25%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.18MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Sky Quarry Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Sky Quarry Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023Q2
FY2022Q2
Tổng doanh thu
-99.99%383.00
--279.69K
--1.34M
--4.54M
--6.33M
--9.04M
--14.33M
--12.42M
--0.00
Doanh thu
-99.99%383.00
--279.69K
--1.34M
--4.54M
--6.33M
--9.04M
--14.33M
--12.42M
--0.00
Chi phí doanh thu
-94.45%391.81K
--1.49M
--2.39M
--4.66M
--7.06M
--10.88M
--14.25M
--10.18M
--0.00
Chi phí hoạt động
-82.16%1.61M
--2.57M
--3.89M
--6.28M
--9.00M
--14.06M
--16.83M
1207.72%12.29M
--940.02K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-0.48%264.86K
--318.42K
--316.53K
--315.45K
--266.13K
--480.39K
--404.05K
--60.56K
--0.00
Chi phí hoạt động khác
----
----
----
----
----
---363.63K
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
39.76%-1.60M
---2.29M
---2.55M
---1.74M
---2.66M
---5.02M
---2.50M
113.37%125.64K
---940.02K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--333.99K
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-257.90%-344.74K
--213.24K
--492.00
---145.26K
--218.32K
--1.35M
---108.89K
----
----
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
--171.71K
---170.67K
--0.00
--5.65K
--0.00
---25.07K
--0.00
--0.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-592.90%-36.85K
---44.52K
---8.55K
---4.10K
--7.48K
---1.92M
--21.55K
----
----
Thu nhập trước thuế
30.40%-2.32M
---2.87M
---3.79M
---2.21M
---3.33M
---8.70M
---6.03M
83.09%-158.35K
---936.19K
Thuế thu nhập
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
30.40%-2.32M
---2.87M
---3.79M
---2.21M
---3.33M
---8.70M
---6.03M
83.09%-158.35K
---936.19K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
30.40%-2.32M
---2.87M
---3.79M
---2.21M
---3.33M
---8.70M
---6.03M
83.09%-158.35K
---936.19K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
30.40%-2.32M
---2.87M
---3.79M
---2.21M
---3.33M
---8.70M
---6.03M
83.09%-158.35K
---936.19K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
30.40%-2.32M
---2.87M
---3.79M
---2.21M
---3.33M
---8.70M
---6.03M
83.09%-158.35K
---936.19K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-313.35%-0.65
---0.93
---1.32
---0.10
---0.16
---0.42
---0.35
83.08%-0.01
---0.05
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-313.35%-0.65
---0.93
---1.32
---0.10
---0.16
---0.42
---0.35
83.08%-0.01
---0.05
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.