tradingkey.logo

Sky Harbour Group Corp

SKYH
8.970USD
+0.160+1.82%
Đóng cửa 12/31, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
304.06MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Sky Harbour Group Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
22.10%-906.00K
9.40%-944.00K
-14.00%-5.05M
-67.12%-2.46M
-118.61%-1.16M
11.54%-1.04M
2.70%-4.43M
33.36%-1.47M
45.60%-532.00K
91.67%-1.18M
55.20%-4.55M
-16.95%-2.21M
57.12%-978.00K
-1105.46%-14.14M
-699.06%-10.16M
---1.89M
---2.28M
---1.17M
---1.27M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
77.52%-4.65M
244.85%14.36M
56.95%-9.13M
-22.23%-15.95M
-934.95%-20.70M
354.93%4.16M
-141.97%-21.20M
-877.30%-13.05M
35.32%-2.00M
-115.91%-1.63M
55.10%-8.76M
74.56%-1.33M
12.61%-3.09M
469.44%10.26M
-853.76%-19.51M
---5.25M
---3.54M
---2.78M
---2.05M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
175.54%1.78M
138.63%1.53M
74.72%1.10M
25.64%789.00K
-3.58%646.00K
21.13%642.00K
39.78%629.00K
153.23%628.00K
352.70%670.00K
31.84%530.00K
210.34%450.00K
72.01%248.00K
-44.98%148.00K
34.45%402.00K
-51.18%145.00K
--144.17K
--269.00K
--299.00K
--297.00K
Các mục phi tiền mặt khác
34.01%1.71M
45.28%1.71M
50.38%1.17M
2666.67%1.31M
1824.32%1.28M
1210.38%1.18M
2394.12%780.00K
-218.75%-51.00K
-1380.00%-74.00K
98.90%-106.00K
-134.69%-34.00K
-120.54%-16.00K
44.44%-5.00K
-87481.82%-9.63M
-44.94%98.00K
--77.90K
---9.00K
---11.00K
--178.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
71.11%1.31M
674.80%1.91M
-4.62%-1.95M
-98.09%33.00K
-59.67%765.00K
-88.08%246.00K
-107.59%-1.86M
153.30%1.73M
-35.21%1.90M
1942.86%2.06M
81.45%-896.00K
-78.29%681.00K
219.30%2.93M
-108.85%-112.00K
-1715.72%-4.83M
--3.14M
--917.00K
--1.27M
--299.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
72.88%1.36M
39.67%257.00K
24.75%-529.00K
-23.70%-1.38M
-67.36%789.00K
117.73%184.00K
0.28%-703.00K
-423.00%-1.11M
13.47%2.42M
-160.80%-1.04M
79.86%-705.00K
-153.27%-213.00K
10042.86%2.13M
-335.50%-398.00K
-286.31%-3.50M
--399.87K
--21.00K
--169.00K
---906.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-129.17%-55.00K
2069.74%1.65M
-22.79%-1.42M
-33.66%1.41M
97.65%-24.00K
-97.17%76.00K
-70.71%-1.15M
452.47%2.13M
-449.15%-1.02M
2315.70%2.68M
63.85%-676.00K
-82.03%385.00K
1.03%293.00K
-132.70%-121.00K
-474.75%-1.87M
--2.14M
--290.00K
--370.00K
--499.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---14.00K
---3.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
22.10%-906.00K
9.40%-944.00K
-14.00%-5.05M
-67.12%-2.46M
-118.61%-1.16M
11.54%-1.04M
2.70%-4.43M
33.36%-1.47M
45.60%-532.00K
91.67%-1.18M
55.20%-4.55M
-16.95%-2.21M
57.12%-978.00K
-1105.46%-14.14M
-699.06%-10.16M
---1.89M
---2.28M
---1.17M
---1.27M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
134.02%1.47M
603.31%2.55M
857.67%3.12M
449.41%934.00K
62.11%629.00K
964.71%362.00K
86.29%326.00K
-58.02%170.00K
140.99%388.00K
-92.89%34.00K
2816.67%175.00K
-96.09%405.00K
-94.02%161.00K
-71.27%478.00K
-99.53%6.00K
--10.37M
--2.69M
--1.66M
--1.27M
Chi phí vốn
130.36%1.47M
658.56%2.75M
965.95%3.48M
450.00%935.00K
64.69%639.00K
964.71%362.00K
86.29%326.00K
-58.02%170.00K
140.99%388.00K
-92.89%34.00K
2816.67%175.00K
-96.09%405.00K
-94.02%161.00K
-71.27%478.00K
-99.53%6.00K
--10.37M
--2.69M
--1.66M
--1.27M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
134.02%1.47M
603.31%2.55M
857.67%3.12M
449.41%934.00K
62.11%629.00K
964.71%362.00K
86.29%326.00K
-58.02%170.00K
140.99%388.00K
-92.89%34.00K
2816.67%175.00K
-96.09%405.00K
-94.02%161.00K
-71.27%478.00K
-99.53%6.00K
--10.37M
--2.69M
--1.66M
--1.27M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
---31.68M
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--1.79M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
429.79%31.04M
-195.59%-28.56M
-56.43%18.85M
398.27%2.58M
-127.30%-9.41M
174.24%29.88M
-7.46%43.27M
-102.42%-865.00K
574.56%34.47M
-2532.11%-40.24M
128.07%46.76M
--35.68M
---7.26M
---1.53M
---166.56M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
47.24%-19.06M
-116.83%-19.20M
-123.08%-20.23M
-28.02%-22.24M
-132.84%-36.13M
37.89%-8.86M
11.70%-9.07M
-81.62%-17.37M
7.71%-15.52M
-71.56%-14.26M
17.37%-10.27M
---9.56M
---16.81M
---8.31M
---12.43M
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
122.76%10.51M
-343.48%-50.31M
-113.28%-4.50M
-184.02%-52.27M
-348.64%-46.17M
139.17%20.66M
-6.72%33.87M
-171.58%-18.41M
176.61%18.57M
-411.18%-52.74M
120.29%36.31M
348.05%25.71M
-800.33%-24.24M
-520.07%-10.32M
-13960.80%-178.99M
---10.37M
---2.69M
---1.66M
---1.27M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-549.38%-5.23M
-143.64%-295.00K
-488.63%-1.16M
35.29%74.93M
-73.33%-806.00K
1602.22%676.00K
--299.00K
--55.38M
-150.49%-465.00K
---45.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
-99.54%921.00K
-100.00%0.00
100.55%51.87M
---850.67K
--201.43M
--27.00K
--25.86M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
6.58%-412.00K
3.51%-440.00K
3.36%-431.00K
65.33%-433.00K
5.16%-441.00K
-850.00%-456.00K
---446.00K
---1.25M
---465.00K
---48.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--166.59M
--165.65M
--165.00K
---3.82M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
212.22%281.00K
--0.00
32.89%76.16M
--0.00
--90.00K
----
--57.31M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--60.69M
----
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-88.93%55.00K
--0.00
49433.33%1.49M
--1.47M
--497.00K
-100.00%0.00
--3.00K
----
--0.00
--3.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-1221.10%-4.82M
69.37%-136.00K
-0.27%-731.00K
26.93%-860.00K
---365.00K
---444.00K
---729.00K
---1.18M
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-97.43%918.00K
100.00%0.00
-129.72%-8.82M
---167.44M
--35.78M
---138.00K
--29.68M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-549.38%-5.23M
-143.64%-295.00K
-488.63%-1.16M
35.29%74.93M
-73.33%-806.00K
1602.22%676.00K
--299.00K
--55.38M
-150.49%-465.00K
---45.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
-99.54%921.00K
-100.00%0.00
100.55%51.87M
---850.67K
--201.43M
--27.00K
--25.86M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-73.75%32.10M
-18.00%83.65M
30.57%94.36M
101.76%74.17M
537.37%122.30M
39.44%102.01M
74.57%72.27M
105.43%36.76M
-54.52%19.19M
9.77%73.16M
-79.70%41.40M
-91.76%17.89M
105.00%42.19M
184.93%66.65M
283143.06%203.94M
--217.04M
--20.58M
--23.39M
--72.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
109.07%4.37M
-353.98%-51.55M
-136.01%-10.71M
-43.13%20.19M
-373.96%-48.14M
137.61%20.30M
-6.35%29.74M
51.08%35.51M
172.33%17.57M
-120.65%-53.97M
123.13%31.76M
279.34%23.50M
-112.37%-24.29M
-770.39%-24.46M
-688.77%-137.29M
---13.10M
--196.46M
---2.81M
--23.32M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-50.82%36.47M
-73.75%32.10M
-18.00%83.65M
30.57%94.36M
101.76%74.17M
537.37%122.30M
39.44%102.01M
74.57%72.27M
105.43%36.76M
-54.52%19.19M
9.77%73.16M
-79.70%41.40M
-91.76%17.89M
105.00%42.19M
184.93%66.65M
--203.93M
--217.04M
--20.58M
--23.39M
Dòng tiền tự do
-31.96%-2.38M
-162.82%-3.69M
-79.25%-8.53M
-106.76%-3.40M
-95.87%-1.80M
-15.84%-1.40M
-0.59%-4.76M
37.18%-1.64M
19.23%-920.00K
91.71%-1.21M
53.51%-4.73M
78.67%-2.61M
77.10%-1.14M
-415.26%-14.62M
-299.61%-10.17M
---12.25M
---4.97M
---2.84M
---2.54M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI