tradingkey.logo

Sky Harbour Group Corp

SKYH
8.970USD
+0.160+1.82%
Đóng cửa 12/31, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
304.06MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Sky Harbour Group Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
563.98%23.50M
-65.61%8.61M
1900.55%51.13M
-29.57%42.44M
43.26%3.54M
879.54%25.04M
-10.41%2.56M
2671.71%60.26M
238.49%2.47M
-32.67%2.56M
-94.13%2.85M
--2.17M
--730.00K
--3.80M
--48.61M
Tiền mặt bị hạn chế
-72.05%24.42M
-69.34%34.95M
-61.28%46.33M
-34.41%65.73M
-23.68%87.37M
-12.84%114.01M
-17.41%119.67M
-34.87%100.22M
-29.55%114.47M
-25.87%130.80M
-21.51%144.90M
--153.87M
--162.49M
--176.46M
--184.60M
Tổng tài sản ngắn hạn
-56.79%102.41M
-32.29%167.82M
-11.86%210.71M
15.72%280.69M
27.59%237.02M
32.00%247.87M
25.70%239.06M
3.82%242.56M
-29.54%185.76M
-30.10%187.78M
-31.20%190.19M
--233.63M
--263.64M
--268.62M
--276.45M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
106.03%452.84M
85.98%397.46M
65.61%340.04M
70.93%272.87M
49.50%219.79M
44.85%213.72M
50.58%205.32M
63.61%159.64M
107.05%147.01M
106.97%147.54M
91.18%136.36M
--97.58M
--71.00M
--71.29M
--71.33M
-Tài sản cố định
105.37%464.12M
85.73%407.06M
65.82%348.23M
71.16%279.93M
50.51%226.00M
46.16%219.16M
52.05%210.00M
65.40%163.55M
108.35%150.15M
107.69%149.95M
91.59%138.11M
--98.88M
--72.06M
--72.20M
--72.09M
-Khấu hao lũy kế
81.87%11.29M
76.11%9.60M
75.30%8.20M
80.57%7.06M
97.86%6.21M
126.29%5.45M
166.19%4.68M
199.31%3.91M
195.57%3.14M
164.04%2.41M
130.58%1.76M
--1.31M
--1.06M
--912.00K
--762.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--2.78M
--2.86M
--2.93M
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
22.16%558.03M
23.09%568.14M
24.59%553.67M
38.38%556.56M
37.27%456.81M
37.66%461.58M
36.09%444.39M
21.44%402.20M
-0.56%332.78M
-1.35%335.31M
-6.10%326.54M
--331.20M
--334.64M
--339.91M
--347.77M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
16.11%24.62M
13.34%29.48M
105.54%28.40M
65.20%27.66M
52.50%21.20M
94.30%26.02M
5.75%13.82M
18.02%16.74M
-11.72%13.90M
-27.08%13.39M
8.23%13.06M
--14.18M
--15.75M
--18.36M
--12.07M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-0.89%169.02M
-0.91%169.38M
-0.91%169.77M
-0.92%170.16M
-1.38%170.54M
-1.36%170.93M
5.59%171.34M
5.87%171.73M
6.64%172.93M
7.74%173.29M
0.94%162.26M
--162.21M
--162.16M
--160.83M
--160.76M
-Nợ dài hạn
-0.89%169.02M
-0.91%169.38M
-0.91%169.77M
-0.92%170.16M
-1.38%170.54M
-1.36%170.93M
5.59%171.34M
5.87%171.73M
6.64%172.93M
7.74%173.29M
0.94%162.26M
--162.21M
--162.16M
--160.83M
--160.76M
Tổng các khoản nợ
10.33%394.18M
17.28%401.09M
22.22%402.52M
46.97%396.74M
45.97%357.28M
38.99%342.01M
39.38%329.33M
15.94%269.95M
3.95%244.76M
3.39%246.06M
-7.80%236.28M
--232.83M
--235.45M
--237.98M
--256.27M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
83.89%172.16M
83.84%170.62M
84.31%169.18M
91.19%168.64M
200.59%93.62M
202.87%92.81M
204.54%91.79M
198.34%88.20M
6.44%31.14M
6.23%30.64M
5.08%30.14M
--29.57M
--29.26M
--28.85M
--28.69M
Lợi nhuận giữ lại
-8.41%-55.39M
-64.46%-53.52M
-85.29%-70.97M
-233.62%-64.59M
-481.21%-51.09M
-278.28%-32.54M
-308.33%-38.30M
-508.07%-19.36M
-136.89%-8.79M
-177.66%-8.60M
40.49%-9.38M
---3.18M
---3.71M
---3.10M
---15.76M
Vốn dự trữ
83.90%172.15M
83.84%170.61M
84.31%169.18M
91.20%168.63M
200.62%93.61M
202.90%92.81M
204.57%91.79M
198.37%88.20M
6.44%31.14M
6.23%30.64M
5.08%30.14M
--29.56M
--29.25M
--28.84M
--28.68M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-100.00%0.00
4.48%70.00K
-100.00%0.00
-83.01%53.00K
-86.24%41.00K
-40.71%67.00K
820.00%690.00K
405.88%312.00K
229.00%298.00K
234.52%113.00K
--75.00K
---102.00K
---231.00K
---84.00K
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-17.34%47.09M
-15.81%49.87M
-13.04%52.94M
-11.69%55.72M
-12.84%56.97M
-11.72%59.23M
-12.32%60.88M
-12.49%63.09M
-11.52%65.36M
-12.02%67.10M
-11.65%69.43M
--72.10M
--73.87M
--76.27M
--78.58M
Tổng vốn chủ sở hữu
64.62%163.86M
39.70%167.04M
31.37%151.15M
20.85%159.82M
13.09%99.53M
33.97%119.57M
27.46%115.06M
34.43%132.25M
-11.27%88.01M
-12.43%89.26M
-1.35%90.27M
--98.38M
--99.19M
--101.93M
--91.51M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI