Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-sjw
/
SJW Group
SJW
Thêm vào danh sách theo dõi
54.860
USD
0.000
0.00%
Đóng cửa 07/01, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.000
USD
0.000
Trước giờ giao dịch 07/02, 09:30 (ET)
1.88B
Vốn hóa
19.96
P/E TTM
SJW Group
54.860
0.000
0.00%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của SJW Group tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của SJW Group.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Tổng doanh thu
15.46%
197.82M
9.87%
225.06M
12.29%
176.17M
8.80%
149.38M
-0.02%
171.34M
16.40%
204.84M
5.26%
156.89M
--
137.30M
--
171.37M
--
175.98M
--
149.04M
Doanh thu
15.46%
197.82M
9.87%
225.06M
12.29%
176.17M
8.80%
149.38M
-0.02%
171.34M
16.40%
204.84M
5.26%
156.89M
--
137.30M
--
171.37M
--
175.98M
--
149.04M
Chi phí doanh thu
9.93%
49.98M
10.39%
55.90M
11.87%
48.66M
10.47%
42.92M
54.70%
45.46M
4.41%
50.64M
-7.38%
43.49M
--
38.85M
--
29.39M
--
48.50M
--
46.96M
Chi phí hoạt động
14.32%
154.15M
12.46%
166.71M
7.86%
135.60M
8.34%
121.47M
10.84%
134.84M
7.06%
148.24M
2.52%
125.73M
--
112.12M
--
121.65M
--
138.46M
--
122.64M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
5.96%
29.24M
3.44%
27.96M
8.46%
28.92M
7.76%
28.92M
3.83%
27.59M
3.85%
27.03M
3.57%
26.67M
--
26.84M
--
26.58M
--
26.03M
--
25.75M
Lợi nhuận hoạt động
19.66%
43.67M
3.09%
58.35M
30.21%
40.57M
10.86%
27.91M
-26.60%
36.49M
50.87%
56.61M
18.01%
31.16M
--
25.18M
--
49.72M
--
37.52M
--
26.40M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
4.44%
18.00M
4.61%
17.52M
11.57%
18.29M
11.49%
17.58M
8.36%
17.23M
18.00%
16.74M
15.14%
16.40M
--
15.77M
--
15.90M
--
14.19M
--
14.24M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--
--
--
--
--
--
--
--
--
0.00
--
--
--
--
--
--
--
0.00
--
0.00
--
0.00
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
--
0.00
--
--
--
--
--
--
-100.00%
0.00
-100.00%
0.00
--
--
--
0.00
--
665.00K
--
82.00K
--
0.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-209.76%
-1.66M
-127.90%
-257.00K
6.51%
2.14M
12.46%
3.60M
-60.66%
1.52M
-50.08%
921.00K
14.05%
2.01M
--
3.20M
--
3.85M
--
1.84M
--
1.77M
Thu nhập trước thuế
15.54%
24.01M
-0.50%
40.58M
45.58%
24.42M
10.49%
13.93M
-45.80%
20.78M
61.47%
40.78M
20.45%
16.77M
--
12.61M
--
38.34M
--
25.26M
--
13.93M
Thuế thu nhập
-40.57%
1.09M
-57.73%
1.93M
346.30%
3.72M
106.96%
2.23M
-62.20%
1.83M
1945.29%
4.56M
-163.85%
-1.51M
--
1.08M
--
4.84M
--
223.00K
--
2.37M
Doanh thu sau thuế
20.96%
22.92M
6.71%
38.65M
13.18%
20.70M
1.47%
11.70M
-43.43%
18.95M
44.69%
36.22M
58.21%
18.29M
--
11.53M
--
33.50M
--
25.03M
--
11.56M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
20.96%
22.92M
6.71%
38.65M
13.18%
20.70M
1.47%
11.70M
-43.43%
18.95M
44.69%
36.22M
58.21%
18.29M
--
11.53M
--
33.50M
--
25.03M
--
11.56M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
20.96%
22.92M
6.71%
38.65M
13.18%
20.70M
1.47%
11.70M
-43.43%
18.95M
44.69%
36.22M
58.21%
18.29M
--
11.53M
--
33.50M
--
25.03M
--
11.56M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
20.96%
22.92M
6.71%
38.65M
13.18%
20.70M
1.47%
11.70M
-43.43%
18.95M
44.69%
36.22M
58.21%
18.29M
--
11.53M
--
33.50M
--
25.03M
--
11.56M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
15.76%
0.69
3.35%
1.17
10.04%
0.64
-2.14%
0.36
-46.11%
0.59
37.46%
1.14
51.91%
0.58
--
0.37
--
1.10
--
0.83
--
0.38
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
15.72%
0.68
3.32%
1.17
10.16%
0.64
-2.02%
0.36
-46.00%
0.59
37.70%
1.13
51.96%
0.58
--
0.37
--
1.09
--
0.82
--
0.38
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
5.26%
0.40
5.26%
0.40
5.26%
0.40
5.26%
0.40
5.56%
0.38
5.56%
0.38
5.56%
0.38
--
0.38
--
0.36
--
0.36
--
0.36
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.