tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Sila Realty Trust Inc

SILA
Thêm vào danh sách theo dõi
30.550USD
-0.005-0.02%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.69BVốn hóa
44.60P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Sila Realty Trust Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Sila Realty Trust Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
9.14%52.66M
8.93%50.70M
8.09%49.85M
11.89%48.73M
-4.71%48.26M
1.37%46.55M
-4.99%46.12M
-3.14%43.55M
2.00%50.64M
--45.91M
--48.54M
--44.97M
--49.64M
Doanh thu
9.14%52.66M
8.93%50.70M
8.09%49.85M
11.89%48.73M
-4.71%48.26M
1.37%46.55M
-4.99%46.12M
-3.14%43.55M
2.00%50.64M
--45.91M
--48.54M
--44.97M
--49.64M
Chi phí doanh thu
----
----
--147.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
3.82%30.85M
6.72%32.71M
4.78%29.85M
-6.82%29.30M
-2.69%29.71M
-3.39%30.65M
1.99%28.48M
7.59%31.44M
3.49%30.54M
--31.73M
--27.93M
--29.22M
--29.50M
Chi phí hoạt động khác
13.06%19.81M
21.89%21.61M
8.53%19.39M
-10.25%18.17M
4.58%17.52M
-5.92%17.73M
-1.30%17.86M
7.67%20.25M
-9.71%16.75M
--18.84M
--18.10M
--18.80M
--18.55M
Lợi nhuận hoạt động
17.66%21.82M
13.19%17.99M
13.42%20.00M
60.45%19.43M
-7.76%18.54M
12.02%15.89M
-14.45%17.63M
-23.06%12.11M
-0.17%20.10M
--14.19M
--20.61M
--15.74M
--20.14M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-64.18%163.00K
-12.03%212.00K
-60.30%237.00K
-74.79%265.00K
-79.70%455.00K
-65.67%241.00K
--597.00K
--1.05M
--2.24M
--702.00K
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
23.47%9.04M
74.02%9.16M
54.90%8.47M
50.76%7.83M
38.36%7.33M
-16.97%5.26M
-2.88%5.47M
-5.98%5.19M
-5.73%5.29M
--6.34M
--5.63M
--5.52M
--5.62M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
20.79%-2.99M
-21073.68%-4.02M
80.89%-158.00K
2.09%-3.27M
-75.83%-3.77M
99.89%-19.00K
---827.00K
47.49%-3.34M
-524.13%-2.15M
---17.54M
--0.00
---6.36M
---344.00K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
--2.47M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--265.00K
-100.00%0.00
--0.00
261.90%76.00K
--0.00
--1.00K
--0.00
--21.00K
Thu nhập trước thuế
57.26%12.42M
-54.88%5.01M
-2.73%11.61M
85.78%8.60M
-47.28%7.90M
223.54%11.11M
-20.34%11.94M
20.05%4.63M
5.49%14.98M
---9.00M
--14.98M
--3.85M
--14.20M
Doanh thu sau thuế
57.26%12.42M
-54.88%5.01M
-2.73%11.61M
85.78%8.60M
-47.28%7.90M
223.54%11.11M
-20.34%11.94M
20.05%4.63M
5.49%14.98M
---9.00M
--14.98M
--3.85M
--14.20M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
57.26%12.42M
-54.88%5.01M
-2.73%11.61M
85.78%8.60M
-47.28%7.90M
223.54%11.11M
-20.34%11.94M
20.05%4.63M
5.49%14.98M
---9.00M
--14.98M
--3.85M
--14.20M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
57.26%12.42M
-54.88%5.01M
-2.73%11.61M
85.78%8.60M
-47.28%7.90M
223.54%11.11M
-20.34%11.94M
20.05%4.63M
5.49%14.98M
---9.00M
--14.98M
--3.85M
--14.20M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
57.26%12.42M
-54.88%5.01M
-2.73%11.61M
85.78%8.60M
-47.28%7.90M
223.54%11.11M
-20.34%11.94M
20.05%4.63M
5.49%14.98M
---9.00M
--14.98M
--3.85M
--14.20M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
57.82%0.23
-54.76%0.09
-1.50%0.21
92.80%0.16
-45.38%0.14
227.90%0.20
-18.50%0.21
19.07%0.08
4.61%0.26
---0.16
--0.26
--0.07
--0.25
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
57.81%0.22
-54.71%0.09
-1.54%0.21
92.06%0.15
-45.34%0.14
226.87%0.20
-18.59%0.21
19.21%0.08
4.47%0.26
---0.16
--0.26
--0.07
--0.25
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
0.00%0.40
50.04%0.40
0.03%0.40
200.08%0.40
--0.40
--0.27
--0.40
--0.13
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI