tradingkey.logo
tradingkey.logo

Shimmick Corp

SHIM
3.260USD
+0.040+1.24%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
114.91MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Shimmick Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Shimmick Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
-3.03%100.41M
-14.52%141.92M
41.72%128.40M
1.72%122.11M
-25.00%103.55M
-5.37%166.03M
-41.62%90.61M
-26.85%120.04M
--138.06M
--175.45M
--155.19M
--164.11M
Doanh thu
-3.03%100.41M
-14.52%141.92M
41.72%128.40M
1.72%122.11M
-25.00%103.55M
-5.37%166.03M
-41.62%90.61M
-26.85%120.04M
--138.06M
--175.45M
--155.19M
--164.11M
Chi phí doanh thu
-27.33%90.41M
-14.78%131.10M
-1.73%120.26M
-14.02%117.40M
-10.58%124.40M
-3.27%153.84M
-21.70%122.37M
-13.88%136.54M
--139.11M
--159.05M
--156.30M
--158.54M
Chi phí hoạt động
-27.91%101.28M
-12.85%145.39M
-3.67%135.30M
-13.34%131.77M
-9.22%140.49M
-3.24%166.83M
-18.93%140.45M
-12.66%152.06M
--154.75M
--172.41M
--173.24M
--174.09M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-9.41%3.16M
-9.17%3.13M
-14.25%3.25M
-21.54%3.46M
-20.06%3.49M
-25.66%3.45M
-12.41%3.79M
4.01%4.41M
--4.36M
--4.64M
--4.33M
--4.24M
Lợi nhuận hoạt động
97.65%-869.00K
-338.51%-3.47M
86.15%-6.90M
69.83%-9.66M
-121.31%-36.93M
-126.08%-792.00K
-176.12%-49.85M
-220.62%-32.02M
---16.69M
--3.04M
---18.05M
---9.99M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
177.98%2.94M
-26.10%1.46M
-11.92%1.32M
11.71%1.01M
-15.63%1.06M
330.65%1.98M
24933.33%1.50M
2220.51%905.00K
--1.25M
--460.00K
--6.00K
--39.00K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
----
----
----
----
----
----
----
2703.13%897.00K
--1.26M
--413.00K
----
--32.00K
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
116.64%657.00K
-61.58%312.00K
89.91%-187.00K
176.05%726.00K
-603.70%-3.95M
-68.49%812.00K
-124.61%-1.85M
148.61%263.00K
--784.00K
--2.58M
--7.53M
---541.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
104.52%214.00K
87.92%-2.96M
59.59%-2.20M
80.93%-566.00K
-57.53%-4.74M
-1431.08%-24.48M
-88.70%-5.45M
16.13%-2.97M
---3.01M
---1.60M
---2.89M
---3.54M
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
-103.57%-5.00K
-99.94%10.00K
-99.89%4.00K
353.85%66.00K
64.71%140.00K
-43.81%16.90M
2552.86%3.71M
-101.69%-26.00K
--85.00K
--30.07M
--140.00K
--1.54M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-99.28%51.00K
-60.20%3.18M
-36.76%2.24M
-52.56%676.00K
425.33%7.11M
905.42%7.98M
19.83%3.55M
-55.48%1.43M
--1.35M
--794.00K
--2.96M
--3.20M
Thu nhập trước thuế
92.66%-2.89M
-181.07%-4.40M
83.72%-8.37M
70.69%-9.77M
-125.63%-39.42M
-104.49%-1.56M
-398.39%-51.39M
-257.16%-33.33M
---17.47M
--34.83M
---10.31M
---9.33M
Thuế thu nhập
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---963.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
92.48%-2.89M
-181.07%-4.40M
83.72%-8.37M
70.69%-9.77M
-120.12%-38.46M
-104.49%-1.56M
-398.39%-51.39M
-257.16%-33.33M
---17.47M
--34.83M
---10.31M
---9.33M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
92.48%-2.89M
-181.07%-4.40M
83.72%-8.37M
70.69%-9.77M
-120.12%-38.46M
-104.49%-1.56M
-398.39%-51.39M
-257.16%-33.33M
---17.47M
--34.83M
---10.31M
---9.33M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
--0.00
--0.00
--159.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-125.00%-1.00K
--3.00K
--264.00K
---11.00K
--4.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
92.48%-2.89M
-181.07%-4.40M
83.41%-8.53M
70.69%-9.77M
-120.08%-38.46M
-104.52%-1.56M
-398.92%-51.39M
-257.00%-33.33M
---17.48M
--34.57M
---10.30M
---9.34M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
92.48%-2.89M
-181.07%-4.40M
83.41%-8.53M
70.69%-9.77M
-120.08%-38.46M
-104.52%-1.56M
-398.92%-51.39M
-257.00%-33.33M
---17.48M
--34.57M
---10.30M
---9.34M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
92.52%-0.08
-167.77%-0.12
86.55%-0.25
78.16%-0.28
-63.85%-1.12
-103.42%-0.05
-352.87%-1.83
-256.08%-1.30
---0.69
--1.36
---0.40
---0.37
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
92.52%-0.08
-167.77%-0.12
86.55%-0.25
78.16%-0.28
-63.85%-1.12
-103.42%-0.05
-352.87%-1.83
-256.08%-1.30
---0.69
--1.36
---0.40
---0.37
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI