tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Septerna Inc

SEPN
Thêm vào danh sách theo dõi
26.950USD
-1.370-4.84%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.21BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Septerna Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
3.39%347.40M
11.45%391.09M
263.38%474.35M
119.41%326.56M
--336.00M
--350.92M
--130.54M
--148.84M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-65.91%71.61M
-49.32%120.72M
262.61%319.99M
44.32%189.31M
--210.04M
--238.20M
--88.25M
--131.17M
-Đầu tư ngắn hạn
118.96%275.80M
139.84%270.37M
264.99%154.36M
676.96%137.25M
--125.96M
--112.73M
--42.29M
--17.66M
Các khoản phải thu
977.68%14.29M
1122.42%13.74M
3421.02%11.72M
766.89%2.57M
--1.33M
--1.12M
--333.00K
--296.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
4236.80%10.84M
5956.14%10.36M
4016.67%8.64M
-24.50%151.00K
--250.00K
--171.00K
--210.00K
--200.00K
-Khoản vay phải thu
220.45%3.45M
255.09%3.38M
1467.48%1.93M
1171.88%1.22M
--1.08M
--953.00K
--123.00K
--96.00K
-Các khoản phải thu khác
----
----
--1.15M
--1.19M
----
----
----
----
Chi phí trả trước
23.02%6.26M
8.87%4.98M
126.69%5.22M
162.24%5.01M
--5.09M
--4.58M
--2.30M
--1.91M
Tài sản ngắn hạn khác
111.54%110.00K
476.00%1.15M
62.61%387.00K
-100.00%0.00
--52.00K
--200.00K
--238.00K
--178.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
7.47%368.06M
15.17%410.96M
268.55%491.68M
120.96%334.14M
--342.47M
--356.82M
--133.41M
--151.22M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-10.19%25.26M
-9.62%25.93M
-10.69%26.35M
58.87%27.25M
--28.13M
--28.69M
--29.51M
--17.15M
-Tài sản cố định
-4.51%30.03M
-4.23%30.29M
-5.10%30.41M
59.72%30.97M
--31.45M
--31.62M
--32.05M
--19.39M
-Khấu hao lũy kế
43.51%4.77M
48.58%4.35M
59.78%4.06M
66.26%3.72M
--3.33M
--2.93M
--2.54M
--2.23M
Tài sản dài hạn khác
41.96%1.68M
46.84%1.72M
-67.93%1.41M
-14.17%1.21M
--1.18M
--1.17M
--4.38M
--1.40M
Tổng tài sản dài hạn
120.24%201.63M
85.72%185.22M
181.31%114.97M
219.13%81.09M
--91.55M
--99.73M
--40.87M
--25.41M
Tổng tài sản
31.26%569.69M
30.58%596.19M
248.09%606.65M
135.08%415.23M
--434.02M
--456.55M
--174.28M
--176.63M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
390.54%363.00K
89.74%148.00K
-16.42%112.00K
29.69%83.00K
--74.00K
--78.00K
--134.00K
--64.00K
Chi phí trích trước
93.22%8.27M
55.69%12.02M
36.58%7.72M
28.10%6.47M
--4.28M
--7.72M
--5.65M
--5.05M
Nợ phải trả hoãn lại
--59.76M
--62.27M
--61.60M
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
81151.35%60.13M
79921.79%62.42M
45955.97%61.72M
29.69%83.00K
--74.00K
--78.00K
--134.00K
--64.00K
Tổng nợ ngắn hạn
634.77%78.17M
576.56%86.93M
468.98%75.28M
94.84%15.13M
--10.64M
--12.85M
--13.23M
--7.76M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-10.00%20.78M
-9.36%21.41M
-8.78%21.99M
85.68%22.55M
--23.09M
--23.63M
--24.11M
--12.14M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-10.00%20.78M
-9.36%21.41M
-8.78%21.99M
85.68%22.55M
--23.09M
--23.63M
--24.11M
--12.14M
Nợ phải trả hoãn lại
--92.18M
--105.92M
--120.65M
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
341692.59%92.28M
320860.61%105.92M
63065.97%120.65M
-99.40%2.00K
--27.00K
--33.00K
--191.00K
--333.00K
Tổng nợ dài hạn
389.12%113.06M
438.21%127.33M
486.97%142.64M
80.74%22.55M
--23.12M
--23.66M
--24.30M
--12.47M
Tổng các khoản nợ
466.54%191.23M
486.90%214.26M
480.63%217.92M
86.15%37.67M
--33.75M
--36.51M
--37.53M
--20.24M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.78%554.92M
1.89%548.56M
5283.04%544.87M
5649.57%542.07M
--539.92M
--538.37M
--10.12M
--9.43M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
--224.16M
--224.16M
Lợi nhuận giữ lại
-25.77%-175.89M
-41.29%-167.25M
-60.19%-156.51M
-113.37%-164.69M
---139.85M
---118.37M
---97.71M
---77.18M
Vốn dự trữ
2.78%554.87M
1.89%548.52M
5284.19%544.83M
5650.92%542.02M
--539.87M
--538.32M
--10.12M
--9.43M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-387.37%-569.00K
1001.79%617.00K
113.07%375.00K
2300.00%176.00K
--198.00K
--56.00K
--176.00K
---8.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.45%378.46M
-9.08%381.93M
184.27%388.73M
141.41%377.56M
--400.27M
--420.05M
--136.75M
--156.39M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI