tradingkey.logo

Semilux International Ltd

SELX
0.601USD
-0.019-3.06%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.49MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Semilux International Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2024Q2
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-63.29%1.69M
--4.62M
--0.00
--0.00
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-63.29%1.69M
--4.62M
--0.00
--0.00
Các khoản phải thu
-24.32%109.73K
--145.01K
--0.00
--0.00
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-24.32%109.73K
--145.01K
--0.00
--0.00
Hàng tồn kho
-63.38%429.41K
--1.17M
--0.00
--0.00
Chi phí trả trước
-20.70%83.11K
--104.80K
--0.00
--0.00
Tài sản ngắn hạn khác
-24.38%3.40M
--4.49M
--0.00
--0.00
Tổng tài sản ngắn hạn
-45.75%5.71M
--10.53M
--0.00
--0.00
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
28.32%2.47M
--1.92M
--0.00
--0.00
-Tài sản cố định
24.93%4.84M
--3.87M
--0.00
--0.00
-Khấu hao lũy kế
21.58%2.37M
--1.95M
--0.00
--0.00
Chi phí trả trước dài hạn
662.01%1.27M
--166.66K
----
----
Tài sản dài hạn khác
158.27%1.47M
--567.94K
--0.00
--0.00
Tổng tài sản dài hạn
57.97%3.93M
--2.49M
--0.00
--0.00
Tổng tài sản
-26.28%9.48M
--12.86M
--0.00
--0.00
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-76.21%106.84K
--449.08K
--0.00
--0.00
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
6.36%3.48M
--3.28M
--0.00
--0.00
-Nợ ngắn hạn
3.28%2.86M
--2.77M
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
149.12%426.23K
--171.09K
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-75.49%1.33K
--5.44K
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-76.20%108.18K
--454.52K
--0.00
--0.00
Tổng nợ ngắn hạn
-3.85%3.60M
--3.74M
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-14.11%977.16K
--1.14M
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-14.11%977.16K
--1.14M
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
--0.00
--0.00
Tổng nợ dài hạn
3.95%1.40M
--1.35M
--0.00
--0.00
Tổng các khoản nợ
-1.78%5.00M
--5.09M
--0.00
--0.00
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.28%8.94M
--8.66M
--0.00
--0.00
Lợi nhuận giữ lại
-401.64%-4.46M
---889.69K
--0.00
--0.00
Vốn dự trữ
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
-42.33%4.48M
--7.77M
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI