tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Scilex Holding Co

SCLX
Thêm vào danh sách theo dõi
6.290USD
-0.210-3.23%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
53.41MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Scilex Holding Co tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
235.61%10.98M
1040.26%878.00K
-40.49%4.10M
219.03%5.80M
-16.55%3.27M
-96.06%77.00K
-79.81%6.89M
-64.13%1.82M
79.53%3.92M
-21.30%1.95M
--34.12M
--5.07M
--2.18M
--2.48M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
51.44%4.96M
1040.26%878.00K
-40.49%4.10M
219.03%5.80M
-16.55%3.27M
-96.06%77.00K
-79.81%6.89M
-64.13%1.82M
79.53%3.92M
-21.30%1.95M
--34.12M
--5.07M
--2.18M
--2.48M
-Đầu tư ngắn hạn
--6.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-42.35%15.24M
-62.19%11.94M
-55.88%16.77M
-64.27%10.62M
-23.57%26.44M
92.23%31.58M
37.86%38.00M
54.42%29.72M
62.92%34.60M
-5.99%16.43M
--27.57M
--19.24M
--21.24M
--17.47M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-42.35%15.24M
-62.19%11.94M
-55.88%16.77M
-64.27%10.62M
-23.57%26.44M
92.23%31.58M
37.86%38.00M
54.42%29.72M
62.92%34.60M
-5.99%16.43M
--27.57M
--19.24M
--21.24M
--17.47M
Hàng tồn kho
96.59%4.79M
-54.99%1.08M
-18.03%2.52M
-13.45%3.02M
-42.19%2.44M
-39.02%2.40M
-1.19%3.07M
53.23%3.49M
205.81%4.21M
322.51%3.94M
--3.11M
--2.27M
--1.38M
--933.00K
Chi phí trả trước
-21.85%7.34M
-55.37%2.59M
319.32%10.29M
240.11%9.27M
132.08%9.40M
83.53%5.79M
-44.84%2.45M
-39.66%2.73M
-15.82%4.05M
-70.17%3.16M
--4.45M
--4.52M
--4.81M
--10.58M
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-7.68%38.36M
-58.63%16.49M
-33.22%33.67M
-23.95%28.70M
-11.19%41.55M
56.41%39.85M
-27.19%50.42M
21.35%37.74M
58.00%46.78M
-19.04%25.48M
--69.25M
--31.10M
--29.61M
--31.47M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
868.87%28.42M
-23.21%2.39M
-21.84%2.57M
-20.83%2.76M
-19.97%2.93M
-20.11%3.11M
-18.80%3.29M
99.03%3.48M
92.59%3.67M
89.43%3.89M
--4.05M
--1.75M
--1.90M
--2.05M
-Tài sản cố định
858.89%28.74M
-22.04%2.46M
-20.74%2.64M
-19.77%2.82M
-19.50%3.00M
-22.97%3.15M
-21.46%3.33M
82.55%3.52M
--3.72M
--4.09M
--4.24M
--1.93M
----
----
-Khấu hao lũy kế
401.56%321.00K
64.29%69.00K
71.79%67.00K
85.71%65.00K
10.34%64.00K
-78.89%42.00K
-79.14%39.00K
-80.23%35.00K
--58.00K
--199.00K
--187.00K
--177.00K
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
57.99%72.57M
-6.46%43.90M
-6.29%44.92M
-8.19%44.93M
-8.07%45.93M
-7.96%46.94M
-7.85%47.94M
-7.74%48.94M
-7.59%49.97M
-7.45%50.99M
--52.02M
--53.05M
--54.07M
--55.10M
Tài sản dài hạn khác
339.50%523.00K
-98.54%119.00K
-95.89%119.00K
-88.93%119.00K
-86.73%119.00K
4814.46%8.16M
153.23%2.90M
602.61%1.07M
-4.98%897.00K
8.50%166.00K
--1.14M
--153.00K
--944.00K
--153.00K
Tổng tài sản dài hạn
535.38%326.62M
328.22%259.39M
-7.47%50.08M
-6.02%50.27M
-5.73%51.41M
10.04%60.58M
-5.40%54.13M
-2.64%53.49M
-4.20%54.53M
-3.94%55.05M
--57.22M
--54.95M
--56.92M
--57.30M
Tổng tài sản
292.65%364.98M
174.70%275.88M
-19.89%83.75M
-13.44%78.98M
-8.25%92.95M
24.71%100.43M
-17.33%104.54M
6.03%91.24M
17.08%101.31M
-9.29%80.53M
--126.46M
--86.05M
--86.53M
--88.78M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
721.03%3.67M
-8.95%417.00K
-8.96%427.00K
-8.96%437.00K
-8.96%447.00K
-8.95%458.00K
-69.92%469.00K
22.76%480.00K
85.98%491.00K
-99.70%503.00K
--1.56M
--391.00K
--264.00K
--166.28M
Chi phí trích trước
81.57%301.39M
56.18%235.84M
46.54%200.94M
48.57%172.90M
66.41%165.99M
89.92%151.00M
147.16%137.12M
164.37%116.38M
181.91%99.75M
214.41%79.51M
--55.48M
--44.02M
--35.38M
--25.29M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
132.22%90.54M
-35.59%54.51M
-41.01%44.46M
-52.92%43.74M
-64.04%38.99M
-26.55%84.64M
119.38%75.37M
867.95%92.92M
--108.43M
144.59%115.22M
--34.36M
--9.60M
--0.00
--47.11M
-Nợ ngắn hạn
148.82%86.78M
-40.74%50.15M
-47.10%39.87M
-57.55%39.44M
-67.84%34.88M
-26.55%84.64M
119.38%75.37M
867.95%92.92M
--108.43M
144.59%115.22M
--34.36M
--9.60M
--0.00
--47.11M
Nợ ngắn hạn khác
721.03%3.67M
-8.95%417.00K
-8.96%427.00K
-8.96%437.00K
-8.96%447.00K
-8.95%458.00K
-69.92%469.00K
22.76%480.00K
85.98%491.00K
-99.70%503.00K
--1.56M
--391.00K
--264.00K
--166.28M
Tổng nợ ngắn hạn
86.28%483.65M
27.50%358.95M
19.76%305.93M
9.11%275.74M
3.70%259.63M
23.17%281.54M
146.61%255.45M
291.21%252.73M
458.36%250.38M
-8.96%228.58M
--103.58M
--64.60M
--44.84M
--251.07M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
696.89%40.27M
-22.97%12.36M
-86.63%4.14M
-76.49%4.32M
-73.78%5.05M
71.91%16.05M
1092.21%30.93M
3889.37%18.39M
2798.50%19.27M
-85.32%9.33M
--2.59M
--461.00K
--665.00K
--63.58M
-Nợ dài hạn
668.16%27.12M
-20.16%11.44M
-89.63%3.01M
-81.64%3.00M
-79.28%3.53M
106.75%14.33M
--29.03M
--16.32M
--17.04M
-88.95%6.93M
----
----
--0.00
--62.72M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
763.49%13.15M
-46.44%918.00K
-40.52%1.13M
-35.83%1.33M
-31.92%1.52M
-28.64%1.71M
-27.02%1.89M
348.59%2.07M
236.39%2.24M
178.33%2.40M
--2.59M
--461.00K
--665.00K
--863.00K
Các khoản nợ phát sinh
176.45%50.60M
615.81%81.98M
-32.45%20.27M
13.73%7.89M
1105.73%18.30M
446.42%11.45M
356.98%30.00M
7.05%6.94M
23.31%1.52M
--2.10M
--6.57M
--6.48M
--1.23M
--0.00
Nợ dài hạn khác
-14.91%2.21M
-14.87%2.31M
-15.73%2.40M
-15.67%2.50M
-15.32%2.60M
-14.94%2.71M
-13.62%2.85M
-13.59%2.96M
-13.41%3.07M
-9.38%3.19M
--3.30M
--3.43M
--3.55M
--3.52M
Tổng nợ dài hạn
258.57%93.08M
219.93%96.65M
-57.97%26.81M
-47.99%14.72M
8.77%25.96M
106.68%30.21M
411.75%63.78M
172.77%28.29M
338.25%23.87M
-78.22%14.62M
--12.46M
--10.37M
--5.45M
--67.10M
Tổng các khoản nợ
101.94%576.73M
46.14%455.60M
4.23%332.74M
3.36%290.46M
4.14%285.59M
28.19%311.75M
175.09%319.24M
274.83%281.03M
445.35%274.25M
-23.56%243.20M
--116.05M
--74.97M
--50.29M
--318.17M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
75.25%796.72M
82.30%785.30M
6.30%453.05M
7.92%448.25M
11.47%454.62M
8.57%430.79M
-3.95%426.18M
-0.57%415.36M
-1.05%407.83M
208.45%396.78M
--443.73M
--417.74M
--412.15M
--128.63M
Lợi nhuận giữ lại
-63.71%-921.79M
-59.66%-888.67M
-14.35%-631.44M
-14.48%-589.13M
-14.85%-563.05M
-18.72%-556.59M
-27.44%-552.20M
-26.55%-514.62M
-30.41%-490.25M
-30.95%-468.85M
---433.32M
---406.67M
---375.91M
---358.03M
Vốn dự trữ
75.26%796.72M
82.30%785.30M
6.31%453.05M
7.92%448.24M
11.47%454.59M
8.57%430.77M
-3.96%426.17M
-0.57%415.34M
-1.05%407.81M
208.49%396.76M
--443.71M
--417.73M
--412.14M
--128.62M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-15.03%76.92M
-15.03%76.92M
-15.03%76.92M
-15.03%76.92M
0.00%90.52M
-0.09%90.52M
--90.52M
--90.52M
--90.52M
--90.60M
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-191.86%-5.80M
-33.21%3.35M
241.27%6.32M
--6.32M
--6.32M
--5.01M
--1.85M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
---3.97M
---2.78M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.92%-211.75M
14.95%-179.72M
-15.97%-248.99M
-11.43%-211.48M
-11.39%-192.64M
-29.91%-211.32M
-2160.98%-214.69M
-1813.49%-189.79M
-577.22%-172.94M
29.09%-162.67M
--10.42M
--11.08M
--36.24M
---229.40M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI