Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của SBC Medical Group Holdings Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của SBC Medical Group Holdings Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
-10.93%39.57M
-18.33%43.35M
-18.35%43.36M
-13.65%47.33M
--44.42M
--53.08M
29.51%53.10M
27.72%54.81M
--41.00M
--42.91M
Doanh thu
----
-18.33%43.35M
-18.35%43.36M
-13.65%47.33M
--44.42M
--53.08M
29.51%53.10M
27.72%54.81M
--41.00M
--42.91M
Chi phí doanh thu
0.85%10.64M
29.41%12.74M
-2.44%13.35M
-37.24%9.60M
--10.55M
--9.85M
50.71%13.68M
6.19%15.29M
--9.08M
--14.40M
Chi phí hoạt động
8.42%26.72M
-30.01%27.47M
11.60%28.80M
-23.79%23.13M
--24.64M
--39.25M
2.14%25.81M
-4.10%30.35M
--25.27M
--31.64M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-27.68%673.68K
-26.72%746.21K
-23.45%636.10K
-38.31%628.30K
--931.60K
--1.02M
-76.94%830.95K
-63.59%1.02M
--3.60M
--2.80M
Lợi nhuận hoạt động
-35.03%12.85M
14.79%15.88M
-46.67%14.55M
-1.06%24.20M
--19.78M
--13.83M
73.49%27.29M
117.06%24.46M
--15.73M
--11.27M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
98.36%-284.00
1414.26%120.38K
96.51%22.88K
212.81%55.33K
---17.34K
--7.95K
9.75%11.64K
-72.99%17.69K
--10.61K
--65.50K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
88.59%56.09K
789.77%48.63K
568.79%49.65K
106.35%6.21K
--29.74K
--5.47K
-70.90%7.42K
-61.90%3.01K
--25.51K
--7.89K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
--2.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
100.00%0.00
79.58%1.14M
-54.87%48.31K
84.45%8.77M
---13.59M
--636.73K
130.19%107.05K
2574.39%4.75M
---354.53K
---192.05K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
----
--403.36K
-274.17%-1.57K
--12.38K
--324.86K
--0.00
-99.54%902.00
----
--197.38K
--52.15K
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
1001.89%3.77M
173.73%1.01M
-226.85%-1.03M
22.11%-1.58M
---418.20K
---1.37M
-128.47%-316.29K
-286.23%-2.03M
--1.11M
--1.09M
Thu nhập trước thuế
206.42%18.57M
41.19%18.51M
-50.01%13.54M
15.62%31.45M
--6.06M
--13.11M
62.49%27.09M
121.61%27.20M
--16.67M
--12.27M
Thuế thu nhập
977.51%4.29M
-44.77%5.67M
30.15%11.10M
17.84%9.96M
---488.55K
--10.27M
25.17%8.53M
44.31%8.45M
--6.81M
--5.86M
Doanh thu sau thuế
118.08%14.28M
352.76%12.83M
-86.85%2.44M
14.62%21.49M
--6.55M
--2.83M
88.30%18.56M
192.16%18.75M
--9.86M
--6.42M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
118.08%14.28M
352.76%12.83M
-86.85%2.44M
14.62%21.49M
--6.55M
--2.83M
88.30%18.56M
192.16%18.75M
--9.86M
--6.42M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
818.90%79.60K
452.45%8.69K
-125.22%-18.39K
-39.28%-10.50K
--8.66K
--1.57K
108.96%72.92K
-101.81%-7.54K
---813.64K
--415.45K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
117.16%14.20M
352.70%12.82M
-86.70%2.46M
14.63%21.50M
--6.54M
--2.83M
73.25%18.48M
212.50%18.76M
--10.67M
--6.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
117.16%14.20M
352.70%12.82M
-86.70%2.46M
14.63%21.50M
--6.54M
--2.83M
73.25%18.48M
212.50%18.76M
--10.67M
--6.00M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
117.54%0.14
319.40%0.12
-85.05%0.02
29.18%0.21
--0.06
--0.03
73.25%0.16
212.47%0.16
--0.09
--0.05
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
117.54%0.14
319.40%0.12
-85.05%0.02
29.18%0.21
--0.06
--0.03
73.25%0.16
212.47%0.16
--0.09
--0.05
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.