tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

SBC Medical Group Holdings Inc

SBC
Thêm vào danh sách theo dõi
2.970USD
-0.010-0.34%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
305.46MVốn hóa
7.48P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SBC Medical Group Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
26.93%167.62M
31.23%164.09M
-7.25%127.43M
47.29%152.74M
37.30%132.06M
--125.04M
--137.39M
--103.70M
--96.18M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
26.69%167.31M
30.97%163.77M
-7.25%127.43M
47.29%152.74M
37.30%132.06M
--125.04M
--137.39M
--103.70M
--96.18M
-Đầu tư ngắn hạn
--313.87K
--319.19K
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-12.92%58.36M
10.18%53.10M
51.25%83.83M
30.35%73.20M
29.12%67.02M
--48.19M
--55.43M
--56.16M
--51.90M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
14.21%36.76M
-1.19%29.90M
105.49%61.19M
95.89%51.27M
15.10%32.19M
--30.26M
--29.78M
--26.17M
--27.97M
-Khoản vay phải thu
23.49%19.99M
31.53%21.54M
-13.10%21.35M
-17.39%19.68M
-27.31%16.18M
--16.38M
--24.57M
--23.82M
--22.26M
-Các khoản phải thu khác
-97.68%433.43K
-68.79%486.33K
-58.92%442.72K
-63.46%2.25M
1016.68%18.64M
--1.56M
--1.08M
--6.16M
--1.67M
Hàng tồn kho
37.12%2.32M
86.81%2.79M
-15.52%1.68M
-12.42%1.71M
-36.64%1.69M
--1.49M
--1.99M
--1.95M
--2.67M
Chi phí trả trước
-27.72%10.05M
14.63%11.11M
97.45%13.77M
79.54%13.44M
155.24%13.90M
--9.69M
--6.97M
--7.49M
--5.45M
Tài sản ngắn hạn khác
0.90%432.57K
398.04%127.18K
54.21%498.52K
-41.24%249.51K
-33.39%428.73K
--25.54K
--323.27K
--424.62K
--643.66K
Tổng tài sản ngắn hạn
11.01%238.78M
25.36%231.22M
12.42%227.20M
42.20%241.34M
37.14%215.10M
--184.45M
--202.10M
--169.72M
--156.85M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
32.16%18.76M
16.51%16.36M
-32.99%12.36M
-20.22%13.16M
-20.32%14.20M
--14.04M
--18.45M
--16.49M
--17.82M
-Tài sản cố định
6.65%28.13M
0.84%25.50M
-24.44%23.40M
-4.45%26.11M
-7.95%26.38M
--25.28M
--30.97M
--27.32M
--28.66M
-Khấu hao lũy kế
-23.08%9.37M
-18.72%9.14M
-11.85%11.04M
19.58%12.95M
12.38%12.18M
--11.24M
--12.53M
--10.83M
--10.84M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
889.03%62.55M
918.32%63.17M
42.83%28.23M
-63.31%6.60M
-67.36%6.32M
--6.20M
--19.76M
--17.98M
--19.38M
Nợ dài hạn
-22.90%3.94M
-4.72%5.34M
-1.95%7.11M
-10.06%6.52M
-42.05%5.11M
--5.60M
--7.25M
--7.25M
--8.83M
Chi phí trả trước dài hạn
-63.31%705.43K
-77.47%393.27K
-90.80%396.24K
-51.69%1.76M
-47.82%1.92M
--1.75M
--4.31M
--3.63M
--3.69M
Tài sản dài hạn khác
14.35%12.38M
-57.92%11.16M
-61.13%7.71M
-40.20%10.97M
-38.88%10.83M
--26.52M
--19.83M
--18.35M
--17.72M
Tổng tài sản dài hạn
114.71%149.24M
82.80%149.22M
-0.23%94.16M
-13.53%73.96M
-23.66%69.51M
--81.63M
--94.38M
--85.53M
--91.06M
Tổng tài sản
36.34%388.02M
42.98%380.45M
8.39%321.36M
23.53%315.30M
14.80%284.61M
--266.08M
--296.48M
--255.25M
--247.90M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
177.85%8.04M
166.21%8.12M
-33.10%2.88M
-47.09%2.91M
-39.52%2.89M
--3.05M
--4.31M
--5.50M
--4.78M
Chi phí trích trước
-23.16%6.53M
-22.36%6.11M
-60.36%4.47M
-48.88%6.13M
-48.73%8.49M
--7.88M
--11.28M
--11.99M
--16.56M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
452.69%9.11M
7400.87%9.23M
-53.29%4.83M
-64.20%3.50M
-80.39%1.65M
--123.08K
--10.34M
--9.78M
--8.40M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-24.91%118.30K
-97.78%132.95K
--147.60K
--161.34K
--157.53K
--6.00M
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-2.25%13.27M
-4.58%14.90M
-54.46%10.87M
-38.61%13.76M
-49.01%13.57M
--15.61M
--23.87M
--22.41M
--26.62M
Tổng nợ ngắn hạn
29.10%62.57M
-0.12%61.12M
-38.44%44.58M
-19.10%60.68M
-33.47%48.47M
--61.19M
--72.42M
--75.01M
--72.84M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
357.69%37.18M
388.68%37.87M
41.57%19.64M
-49.29%8.24M
-55.84%8.12M
--7.75M
--13.87M
--16.25M
--18.39M
-Nợ dài hạn
361.76%31.45M
418.35%33.73M
46.44%18.08M
-52.47%7.03M
-58.39%6.81M
--6.51M
--12.35M
--14.79M
--16.37M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
336.58%5.73M
233.16%4.14M
2.32%1.56M
-16.93%1.21M
-35.21%1.31M
--1.24M
--1.53M
--1.45M
--2.03M
Nợ dài hạn khác
37.08%1.58M
39.10%1.66M
2.03%1.17M
18.80%1.21M
14.64%1.15M
--1.19M
--1.15M
--1.02M
--1.00M
Tổng nợ dài hạn
460.94%55.07M
467.65%56.02M
54.92%28.72M
-49.11%9.97M
-58.95%9.82M
--9.87M
--18.54M
--19.58M
--23.92M
Tổng các khoản nợ
101.83%117.64M
64.85%117.14M
-19.41%73.30M
-25.31%70.65M
-39.76%58.28M
--71.06M
--90.96M
--94.59M
--96.76M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
16.56%72.88M
16.56%72.88M
18.69%72.21M
95.74%72.21M
69.49%62.52M
--62.52M
--60.84M
--36.89M
--36.89M
Lợi nhuận giữ lại
19.34%251.76M
26.91%240.45M
23.68%226.25M
18.51%213.42M
30.54%210.97M
--189.46M
--182.92M
--180.09M
--161.61M
Vốn dự trữ
16.56%72.87M
16.56%72.87M
18.69%72.20M
95.72%72.20M
69.47%62.51M
--62.51M
--60.83M
--36.89M
--36.89M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
187.04%7.75M
187.04%7.75M
187.04%7.75M
--5.12M
--2.70M
--2.70M
--2.70M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-38.78%-61.54M
-5.75%-57.29M
-18.40%-42.72M
36.63%-35.92M
7.01%-44.34M
---54.18M
---36.08M
---56.68M
---47.69M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
12246.24%15.04M
17367.45%15.02M
-86.85%70.91K
-83.14%60.58K
-136.71%-123.83K
---87.00K
--539.37K
--359.28K
--337.28K
Tổng vốn chủ sở hữu
19.47%270.38M
35.01%263.30M
20.70%248.06M
52.28%244.65M
49.74%226.32M
--195.02M
--205.52M
--160.66M
--151.14M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI