tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Satellogic Inc

SATL
Thêm vào danh sách theo dõi
4.620USD
0.0000.00%
Đóng cửa 06/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
661.78MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Satellogic Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
587.99%121.89M
--94.43M
--28.29M
--32.57M
--17.72M
-4.19%22.49M
-39.00%25.61M
-69.32%23.48M
-66.05%41.98M
--76.53M
--123.65M
--23.34M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
587.99%121.89M
--94.43M
--28.29M
--32.57M
--17.72M
-4.19%22.49M
-39.00%25.61M
-69.32%23.48M
-66.05%41.98M
--76.53M
--123.65M
--23.34M
Các khoản phải thu
453.86%9.96M
--8.55M
--2.59M
--1.04M
--1.80M
62.49%1.46M
-4.98%1.68M
-35.09%901.00K
27.56%1.77M
--1.39M
--1.39M
--1.54M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
453.86%9.96M
--8.55M
--2.59M
--1.04M
--1.80M
62.49%1.46M
-4.98%1.68M
-35.09%901.00K
27.56%1.77M
--1.39M
--1.39M
--523.17K
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.02M
Hàng tồn kho
2027.59%2.47M
--2.20M
--96.00K
--152.00K
--116.00K
-29.95%138.00K
-49.51%154.00K
-66.50%197.00K
-83.06%305.00K
--588.00K
--1.80M
--0.00
Chi phí trả trước
13.92%2.38M
--1.52M
--1.85M
--2.22M
--2.09M
66.49%2.89M
12.93%3.84M
-1.70%1.74M
-18.33%3.40M
--1.77M
--4.17M
----
Tài sản ngắn hạn khác
229.88%7.83M
--8.47M
--2.69M
--1.36M
--2.37M
266.95%877.00K
5.17%346.00K
-75.34%239.00K
-61.83%329.00K
--969.00K
--862.00K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
499.84%144.53M
--115.17M
--35.51M
--37.34M
--24.09M
4.95%27.86M
-33.81%31.63M
-67.32%26.55M
-63.76%47.78M
--81.24M
--131.87M
--24.88M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
10.49%35.73M
--31.70M
--30.94M
--31.15M
--32.34M
-36.59%28.11M
-29.34%39.34M
-21.06%44.33M
11.38%55.67M
--56.15M
--49.98M
--33.02M
-Tài sản cố định
5.83%62.69M
--61.44M
--59.92M
--58.61M
--59.23M
-47.19%53.21M
-1.89%101.75M
5.70%100.75M
27.72%103.71M
--95.31M
--81.21M
----
-Khấu hao lũy kế
0.22%26.95M
--29.74M
--28.98M
--27.46M
--26.89M
-55.51%25.11M
29.93%62.42M
44.08%56.42M
53.87%48.04M
--39.16M
--31.22M
----
Tài sản dài hạn khác
57.09%7.80M
--4.43M
--4.42M
--5.36M
--4.97M
3.90%5.72M
3.55%5.63M
-14.79%5.51M
294.92%5.44M
--6.46M
--1.38M
--271.01K
Tổng tài sản dài hạn
16.70%43.54M
--36.13M
--35.36M
--36.51M
--37.31M
-32.12%33.83M
-26.41%44.97M
-20.42%49.83M
18.98%61.11M
--62.62M
--51.36M
--34.99M
Tổng tài sản
206.28%188.06M
--151.30M
--70.87M
--73.85M
--61.40M
-19.23%61.69M
-29.66%76.60M
-46.90%76.38M
-40.57%108.89M
--143.85M
--183.23M
--59.88M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
44.36%35.21M
--6.37M
--18.92M
--23.11M
--24.39M
538.21%20.51M
-55.99%1.81M
-66.82%3.21M
-82.45%4.11M
--9.69M
--23.40M
----
Chi phí trích trước
-70.28%1.83M
--1.92M
--2.54M
--4.65M
--6.16M
-5.74%4.12M
-59.65%2.73M
-31.87%4.37M
38.22%6.77M
--6.42M
--4.89M
--1.88M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--141.50M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--350.39K
Nợ phải trả hoãn lại
169.20%16.98M
--10.61M
--8.11M
--6.47M
--6.31M
57.48%5.87M
23.00%2.83M
92.07%3.73M
-13.34%2.30M
--1.94M
--2.65M
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
70.01%52.20M
--16.98M
--27.03M
--29.58M
--30.70M
280.05%26.38M
-27.64%4.64M
-40.30%6.94M
-75.41%6.41M
--11.63M
--26.06M
--0.00
Tổng nợ ngắn hạn
42.12%59.11M
--22.50M
--32.90M
--38.12M
--41.59M
61.84%34.62M
-7.04%18.38M
-28.86%21.39M
-53.14%19.77M
--30.07M
--42.19M
--150.03M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--48.72K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
44.89%148.37M
--62.21M
--94.35M
--103.31M
--102.40M
4348.63%79.59M
350.10%37.66M
-70.49%1.79M
30.19%8.37M
--6.06M
--6.43M
--75.60M
-Nợ dài hạn
47.60%142.57M
--56.11M
--88.97M
--97.71M
--96.59M
--79.07M
--36.43M
----
----
----
----
--75.60M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-0.17%5.80M
--6.10M
--5.38M
--5.60M
--5.81M
-71.16%516.00K
-85.36%1.23M
-70.49%1.79M
30.19%8.37M
--6.06M
--6.43M
----
Nợ phải trả hoãn lại
--4.00M
--4.00M
----
----
----
-100.00%0.00
0.00%1.00M
0.00%1.00M
0.00%1.00M
--1.00M
--1.00M
--1.00M
Nợ dài hạn khác
1126.51%6.11M
--6.06M
--506.00K
--527.00K
--498.00K
-66.19%516.00K
-0.86%1.50M
0.26%1.53M
-41.93%1.51M
--1.52M
--2.61M
--1.05M
Tổng nợ dài hạn
50.13%154.48M
--68.27M
--94.86M
--103.84M
--102.90M
2316.35%80.10M
296.32%39.16M
-56.30%3.31M
9.38%9.88M
--7.58M
--9.03M
--81.20M
Tổng các khoản nợ
47.82%213.59M
--90.78M
--127.76M
--141.96M
--144.49M
364.33%114.72M
94.04%57.53M
-34.39%24.71M
-42.12%29.65M
--37.66M
--51.23M
--231.22M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
41.21%506.27M
--473.49M
--386.55M
--379.39M
--358.51M
3.52%356.25M
1.29%345.16M
1.84%344.14M
1.62%340.75M
--337.93M
--335.31M
--69.27M
Lợi nhuận giữ lại
-20.92%-523.19M
---404.89M
---435.37M
---439.34M
---432.69M
-40.96%-400.11M
-25.51%-317.11M
-27.39%-283.83M
-30.04%-252.67M
---222.81M
---194.29M
---231.10M
Vốn dự trữ
41.21%506.27M
--473.49M
--386.55M
--379.39M
--358.51M
3.52%356.25M
1.29%345.16M
1.84%344.14M
1.62%340.75M
--337.93M
--335.31M
--69.27M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%8.60M
--8.60M
--8.60M
--8.60M
--8.60M
0.00%8.60M
0.00%8.60M
0.00%8.60M
0.00%8.60M
--8.60M
--8.60M
--170.95M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
99.36%-2.00K
--531.00K
--542.00K
--435.00K
---314.00K
-1630.30%-571.00K
-61.44%-381.00K
89.42%-33.00K
42.16%-236.00K
---312.00K
---408.00K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
69.28%-25.53M
--60.53M
---56.89M
---68.11M
---83.09M
-202.63%-53.03M
-75.94%19.06M
-51.34%51.67M
-39.97%79.25M
--106.20M
--132.00M
---171.35M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI