tradingkey.logo
tradingkey.logo

StandardAero, Inc.

SARO
26.290USD
-0.350-1.31%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.79BVốn hóa
31.13P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của StandardAero, Inc. tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của StandardAero, Inc..
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
13.51%1.60B
20.35%1.50B
13.49%1.53B
16.18%1.44B
21.75%1.41B
13.21%1.24B
16.41%1.35B
7.57%1.24B
--1.16B
--1.10B
--1.16B
--1.15B
Doanh thu
13.51%1.60B
20.35%1.50B
13.49%1.53B
16.18%1.44B
21.75%1.41B
13.21%1.24B
16.41%1.35B
7.57%1.24B
--1.16B
--1.10B
--1.16B
--1.15B
Chi phí doanh thu
13.94%1.40B
20.46%1.30B
11.41%1.32B
15.27%1.24B
20.44%1.23B
11.40%1.08B
16.78%1.19B
6.57%1.08B
--1.02B
--971.60M
--1.02B
--1.01B
Chi phí hoạt động
3.27%1.47B
20.60%1.35B
12.63%1.38B
15.26%1.29B
32.81%1.42B
10.67%1.12B
15.32%1.22B
5.78%1.12B
--1.07B
--1.01B
--1.06B
--1.06B
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
2.55%51.39M
-1.31%49.73M
115.32%50.17M
116.06%50.34M
112.10%50.11M
113.51%50.39M
-0.43%23.30M
0.87%23.30M
--23.63M
--23.60M
--23.40M
--23.10M
Chi phí hoạt động khác
-82.69%18.68M
72.86%-5.97M
15.71%-16.69M
-46.32%-18.58M
1734.85%107.90M
-129.17%-22.00M
-435.14%-19.80M
-568.42%-12.70M
---6.60M
---9.60M
---3.70M
---1.90M
Lợi nhuận hoạt động
1084.50%130.55M
18.08%143.31M
21.91%152.26M
24.79%147.51M
-115.34%-13.26M
43.80%121.37M
28.23%124.90M
28.06%118.20M
--86.44M
--84.40M
--97.40M
--92.30M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-10.61%42.02M
-44.22%44.57M
-43.80%43.84M
-43.50%43.79M
-40.58%47.01M
0.88%79.90M
0.52%78.00M
5.16%77.50M
--79.12M
--79.20M
--77.60M
--73.70M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-76.33%18.68M
75.95%-5.97M
18.59%-16.69M
9.79%-18.58M
1293.47%78.91M
30.46%-24.83M
-439.47%-20.50M
-524.24%-20.60M
---6.61M
---35.70M
---3.80M
---3.30M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
--0.00
----
----
----
--0.00
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--3.50M
Thu nhập trước thuế
475.16%107.21M
457.31%92.78M
247.48%91.73M
323.54%85.13M
2517.98%18.64M
154.58%16.65M
65.00%26.40M
6.91%20.10M
--712.00K
---30.50M
--16.00M
--18.80M
Thuế thu nhập
-12.62%28.57M
11585.31%24.66M
14.39%24.02M
31.30%22.19M
516.38%32.69M
101.67%211.00K
23.53%21.00M
-44.59%16.90M
--5.30M
---12.60M
--17.00M
--30.50M
Doanh thu sau thuế
659.60%78.64M
314.46%68.12M
1153.94%67.71M
1866.97%62.94M
-206.03%-14.05M
191.82%16.44M
640.00%5.40M
127.35%3.20M
---4.59M
---17.90M
---1.00M
---11.70M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
659.60%78.64M
314.46%68.12M
1153.94%67.71M
1866.97%62.94M
-206.03%-14.05M
191.82%16.44M
640.00%5.40M
127.35%3.20M
---4.59M
---17.90M
---1.00M
---11.70M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
--11.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
659.60%78.64M
314.46%68.12M
1153.94%67.71M
1866.97%62.94M
-206.03%-14.05M
191.82%16.44M
640.00%5.40M
127.35%3.20M
---4.59M
---17.90M
---1.00M
---11.70M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
659.60%78.64M
314.46%68.12M
1153.94%67.71M
1866.97%62.94M
-206.03%-14.05M
191.82%16.44M
640.00%5.40M
127.35%3.20M
---4.59M
---17.90M
---1.00M
---11.70M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
628.19%0.24
254.83%0.21
1176.53%0.21
1902.51%0.19
-230.15%-0.05
209.21%0.06
640.13%0.02
127.36%0.01
---0.01
---0.05
--0.00
---0.03
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
619.21%0.24
248.50%0.20
1154.18%0.20
1868.23%0.19
-230.15%-0.05
209.21%0.06
640.13%0.02
127.36%0.01
---0.01
---0.05
--0.00
---0.03
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI