tradingkey.logo
tradingkey.logo

StandardAero, Inc.

SARO
26.290USD
-0.350-1.31%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.79BVốn hóa
31.13P/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của StandardAero, Inc. nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
198.12%323.01M
206.74%14.80M
--2.88M
---23.99M
--108.35M
---13.87M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
659.60%78.64M
314.46%68.12M
--67.71M
--62.94M
---14.05M
--16.44M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
1.97%49.96M
-1.31%49.73M
--50.17M
--50.34M
--48.99M
--50.39M
Thuế hoãn lại
-13.21%-15.02M
551.59%10.79M
---5.81M
---5.75M
---13.27M
---2.39M
Các mục phi tiền mặt khác
-82.04%2.47M
-34.41%2.16M
--3.57M
--3.19M
--13.76M
--3.30M
Thay đổi trong vốn lưu động
818.33%205.43M
-137.32%-116.66M
---108.14M
---127.64M
--22.37M
---49.16M
-Thay đổi các khoản phải thu
291.93%102.66M
-9.15%-80.66M
---43.21M
---209.01M
---53.49M
---73.90M
-Thay đổi hàng tồn kho
288.18%129.04M
-75.25%-105.13M
--24.25M
---28.82M
---68.57M
---59.99M
-Thay đổi chi phí trả trước
-65.07%5.33M
211.10%3.27M
---1.53M
---22.89M
--15.27M
---2.94M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-201.72%-50.97M
49.75%66.47M
---100.60M
--126.48M
--50.10M
--44.38M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-122.31%-17.34M
-81.01%8.43M
--12.95M
--7.25M
--77.71M
--44.38M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
198.12%323.01M
206.74%14.80M
--2.88M
---23.99M
--108.35M
---13.87M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-70.19%15.29M
-25.79%18.77M
--33.55M
--40.07M
--51.31M
--25.29M
Chi phí vốn
-69.40%16.08M
-23.10%19.47M
--36.92M
--40.34M
--52.55M
--25.32M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-52.38%14.89M
-25.79%18.77M
--18.55M
--25.07M
--31.27M
--25.29M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-97.99%403.00K
--0.00
--15.00M
--15.00M
--20.04M
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
100.03%31.00K
--1.25M
----
---1.00K
---114.07M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--2.00K
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
70.19%-15.29M
86.56%-18.74M
---32.30M
---40.07M
---51.31M
---139.36M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-2074.25%-116.43M
-93.57%9.21M
---20.72M
--102.43M
---5.36M
--143.20M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
90.33%-115.88M
-93.53%9.21M
---20.82M
--104.04M
---1.20B
--142.38M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
--1.20B
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
94.27%-555.00K
-100.24%-2.00K
--101.00K
---1.60M
---9.68M
--820.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-2074.25%-116.43M
-93.57%9.21M
---20.72M
--102.43M
---5.36M
--143.20M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
90.19%97.50M
51.83%91.51M
--140.82M
--102.58M
--51.27M
--60.27M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
274.57%192.21M
166.49%5.99M
---49.30M
--38.24M
--51.32M
---9.01M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
350.94%931.00K
-29.71%717.00K
--833.00K
---141.00K
---371.00K
--1.02M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
182.43%289.72M
90.19%97.50M
--91.51M
--140.82M
--102.58M
--51.27M
Dòng tiền tự do
450.06%306.93M
88.08%-4.67M
---34.04M
---64.32M
--55.80M
---39.19M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI