tradingkey.logo
tradingkey.logo

SAIL

SAIL
12.280USD
-0.050-0.41%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.83BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của SAIL nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2024Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
362.98%63.86M
--53.58M
--49.95M
---96.81M
126.34%13.79M
---52.37M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
54.79%-36.22M
---35.98M
---10.55M
---187.31M
8.20%-80.10M
---87.26M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
3.51%53.45M
--52.79M
--52.47M
--52.06M
-21.72%51.64M
--65.97M
Thuế hoãn lại
-226.39%-5.10M
---8.67M
---33.58M
---25.32M
114.70%4.04M
---27.45M
Các mục phi tiền mặt khác
-31.85%12.07M
--10.95M
--13.19M
--27.37M
250.42%17.71M
--5.05M
Thay đổi trong vốn lưu động
-195.87%-12.22M
---14.46M
---19.92M
---69.32M
172.50%12.75M
---17.59M
-Thay đổi các khoản phải thu
-133.63%-106.38M
---32.04M
---23.62M
--56.22M
-23.04%-45.53M
---37.01M
-Thay đổi chi phí trả trước
140.44%4.98M
--8.23M
---6.25M
---14.99M
-59.65%-12.32M
---7.72M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-53.30%-31.33M
---19.05M
---16.77M
---9.38M
14.87%-20.44M
---24.01M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
24.46%94.37M
--10.89M
--11.29M
---11.12M
160.28%75.82M
--29.13M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
362.98%63.86M
--53.58M
--49.95M
---96.81M
126.34%13.79M
---52.37M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
223.89%6.41M
--4.53M
--3.99M
--3.90M
-22.47%1.98M
--2.55M
Chi phí vốn
223.61%6.41M
--4.53M
--3.99M
--3.90M
-22.43%1.98M
--2.56M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
16.66%1.79M
--1.03M
--962.00K
--2.19M
135.02%1.54M
--654.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
942.89%4.62M
--3.50M
--3.02M
--1.71M
-76.68%443.00K
--1.90M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
95.50%-481.00K
---16.25M
--0.00
--0.00
---10.68M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
---16.25M
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
45.56%-6.89M
---20.78M
---3.99M
---3.90M
-395.81%-12.66M
---2.55M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.00%0.00
---5.70M
---2.98M
--210.65M
65244.59%48.21M
---74.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---1.04B
---550.00M
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.26B
810972.97%600.05M
---74.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
---5.70M
---2.98M
---9.03M
---1.84M
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.00%0.00
---5.70M
---2.98M
--210.65M
65244.59%48.21M
---74.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
305.61%304.42M
--277.32M
--234.34M
--124.39M
-72.56%75.05M
--273.46M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
15.47%56.97M
--27.10M
--42.98M
--109.94M
189.71%49.34M
---55.00M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
--298.11M
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
190.53%361.39M
--304.42M
--277.32M
--234.34M
-43.06%124.39M
--218.47M
Dòng tiền tự do
386.37%57.45M
--49.05M
--45.96M
---100.70M
121.51%11.81M
---54.92M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI