tradingkey.logo
tradingkey.logo

SAIL

SAIL
12.280USD
-0.050-0.41%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.83BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của SAIL tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
195.27%358.14M
337.34%298.11M
--271.05M
--228.12M
--121.29M
--68.17M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
195.27%358.14M
337.34%298.11M
--271.05M
--228.12M
--121.29M
--68.17M
Các khoản phải thu
29.56%407.77M
6.45%284.78M
--265.65M
--249.14M
--314.73M
--267.52M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
31.86%335.00M
4.02%215.63M
--203.46M
--190.45M
--254.05M
--207.29M
-Khoản vay phải thu
--0.00
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
20.97%70.56M
14.71%66.93M
--58.63M
--54.15M
--58.34M
--58.35M
Chi phí trả trước
11.40%26.70M
56.66%29.89M
--37.92M
--30.73M
--23.97M
--19.08M
Tài sản ngắn hạn khác
10.86%58.08M
31.36%56.74M
--51.98M
--48.56M
--52.39M
--43.19M
Tổng tài sản ngắn hạn
66.03%850.70M
68.24%669.52M
--626.60M
--556.55M
--512.38M
--397.96M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
17.12%52.13M
5.46%48.25M
--46.48M
--45.33M
--44.51M
--45.76M
-Tài sản cố định
23.40%74.42M
17.86%70.26M
--66.54M
--63.28M
--60.31M
--59.61M
-Khấu hao lũy kế
41.08%22.29M
58.84%22.00M
--20.06M
--17.95M
--15.80M
--13.85M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-2.73%6.53B
-2.41%6.58B
--6.61B
--6.66B
--6.71B
--6.74B
Chi phí trả trước dài hạn
-21.53%3.68M
-14.88%4.21M
--4.26M
--4.63M
--4.69M
--4.95M
Tài sản dài hạn khác
14.38%124.50M
23.79%118.49M
--113.46M
--108.34M
--108.85M
--95.72M
Tổng tài sản dài hạn
-2.21%6.75B
-1.64%6.81B
--6.82B
--6.86B
--6.90B
--6.92B
Tổng tài sản
2.50%7.60B
2.16%7.47B
--7.45B
--7.41B
--7.41B
--7.32B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-56.50%31.99M
-58.69%29.88M
--32.41M
--29.42M
--73.54M
--72.32M
Chi phí trích trước
4.88%83.57M
16.89%61.25M
--44.89M
--28.44M
--79.68M
--52.40M
Nợ phải trả hoãn lại
24.93%516.01M
24.69%423.55M
--417.19M
--404.56M
--413.04M
--339.70M
Nợ ngắn hạn khác
12.62%548.00M
10.05%453.43M
--449.60M
--433.98M
--486.58M
--412.02M
Tổng nợ ngắn hạn
11.94%643.29M
8.40%525.06M
--504.46M
--474.94M
--574.69M
--484.37M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-98.78%12.73M
-99.11%14.06M
--15.40M
--16.66M
--1.04B
--1.58B
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.02B
--1.57B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-28.60%12.73M
-26.37%14.06M
--15.40M
--16.66M
--17.83M
--19.09M
Nợ phải trả hoãn lại
7.67%39.19M
25.56%37.27M
--32.42M
--33.76M
--36.40M
--29.68M
Nợ dài hạn khác
-22.69%39.19M
0.11%37.27M
--32.42M
--33.76M
--50.70M
--37.23M
Tổng nợ dài hạn
-91.21%108.03M
-93.14%120.15M
--125.33M
--161.75M
--1.23B
--1.75B
Tổng các khoản nợ
-58.36%751.33M
-71.15%645.22M
--629.79M
--636.70M
--1.80B
--2.24B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-36.61%7.10B
19.51%7.04B
--6.99B
--6.95B
--11.20B
--5.89B
Lợi nhuận giữ lại
95.51%-250.80M
73.65%-214.58M
---178.61M
---168.06M
---5.59B
---814.35M
Vốn dự trữ
--7.10B
11599.64%7.04B
--6.99B
--6.95B
--0.00
--60.21M
Tổng vốn chủ sở hữu
22.09%6.85B
34.44%6.83B
--6.82B
--6.78B
--5.61B
--5.08B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI