tradingkey.logo

Richtech Robotics Inc

RR
3.400USD
+0.360+11.84%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
661.61MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Richtech Robotics Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Richtech Robotics Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
175.05%1.44M
-18.43%1.18M
0.17%1.17M
13.65%1.26M
-90.27%525.00K
10.15%1.44M
5.14%1.17M
16.91%1.11M
37.38%5.39M
42.86%1.31M
87.16%1.11M
54.32%946.00K
--3.93M
--917.00K
--592.00K
--613.00K
Doanh thu
175.05%1.44M
-18.43%1.18M
0.17%1.17M
13.65%1.26M
-90.27%525.00K
10.15%1.44M
5.14%1.17M
16.91%1.11M
37.38%5.39M
42.86%1.31M
87.16%1.11M
54.32%946.00K
--3.93M
--917.00K
--592.00K
--613.00K
Chi phí doanh thu
705.50%878.00K
-29.84%301.00K
-6.39%454.00K
-75.20%123.00K
-91.09%109.00K
-29.90%429.00K
4.98%485.00K
11.21%496.00K
-14.47%1.22M
427.59%612.00K
50.00%462.00K
83.54%446.00K
--1.43M
--116.00K
--308.00K
--243.00K
Chi phí hoạt động
72.93%6.04M
143.11%5.68M
189.38%6.11M
53.06%5.16M
33.70%3.50M
21.52%2.34M
18.21%2.11M
56.87%3.37M
8.83%2.61M
51.74%1.92M
11.08%1.79M
87.02%2.15M
--2.40M
--1.27M
--1.61M
--1.15M
Chi phí R&D
182.22%1.09M
38.08%533.00K
-22.52%320.00K
-41.97%484.00K
-0.51%388.00K
21.77%386.00K
-0.96%413.00K
-2.46%834.00K
-38.97%390.00K
36.64%317.00K
-16.77%417.00K
113.75%855.00K
--639.00K
--232.00K
--501.00K
--400.00K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
1927.03%1.50M
1157.14%88.00K
11050.00%223.00K
12600.00%508.00K
3600.00%74.00K
40.00%7.00K
--2.00K
-63.64%4.00K
--2.00K
-16.67%5.00K
----
266.67%11.00K
----
--6.00K
--10.00K
--3.00K
Lợi nhuận hoạt động
-54.88%-4.60M
-403.58%-4.51M
-422.65%-4.94M
-72.33%-3.90M
-206.80%-2.97M
-45.77%-895.00K
-39.59%-945.00K
-88.34%-2.26M
82.36%2.78M
-74.93%-614.00K
33.30%-677.00K
-124.49%-1.20M
--1.52M
---351.00K
---1.01M
---535.00K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
7853.85%1.03M
--423.00K
--387.00K
--333.00K
--13.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
5400.00%55.00K
-81.19%19.00K
-97.13%5.00K
-99.18%4.00K
-99.85%1.00K
102.00%101.00K
--174.00K
48500.00%486.00K
--683.00K
--50.00K
--0.00
--1.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
---18.00K
----
--0.00
----
Thu nhập trước thuế
-22.41%-3.62M
-311.95%-4.10M
-307.24%-4.56M
-29.88%-3.57M
-240.99%-2.96M
-50.00%-996.00K
-65.29%-1.12M
-128.62%-2.75M
39.22%2.10M
-89.17%-664.00K
33.30%-677.00K
-124.67%-1.20M
--1.51M
---351.00K
---1.01M
---535.00K
Thuế thu nhập
200.00%3.00K
-100.00%0.00
--0.00
----
100.94%1.00K
--317.00K
--0.00
--0.00
-193.81%-106.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--113.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
-22.47%-3.62M
-212.49%-4.10M
-307.24%-4.56M
-29.88%-3.57M
-234.26%-2.96M
-97.74%-1.31M
-65.29%-1.12M
-128.62%-2.75M
58.11%2.20M
-89.17%-664.00K
33.30%-677.00K
-124.67%-1.20M
--1.39M
---351.00K
---1.01M
---535.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-22.47%-3.62M
-212.49%-4.10M
-307.24%-4.56M
-29.88%-3.57M
-234.26%-2.96M
-97.74%-1.31M
-65.29%-1.12M
-128.62%-2.75M
58.11%2.20M
-89.17%-664.00K
33.30%-677.00K
-124.67%-1.20M
--1.39M
---351.00K
---1.01M
---535.00K
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
--2.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
---30.00K
---40.00K
---17.00K
---21.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-21.46%-3.59M
-209.44%-4.06M
-305.72%-4.54M
-29.11%-3.55M
-234.26%-2.96M
-97.74%-1.31M
-65.29%-1.12M
-128.62%-2.75M
58.11%2.20M
-89.17%-664.00K
33.30%-677.00K
-124.67%-1.20M
--1.39M
---351.00K
---1.01M
---535.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-21.46%-3.59M
-209.44%-4.06M
-305.72%-4.54M
-29.11%-3.55M
-234.26%-2.96M
-97.74%-1.31M
-65.29%-1.12M
-128.62%-2.75M
58.11%2.20M
-89.17%-664.00K
33.30%-677.00K
-124.67%-1.20M
--1.39M
---351.00K
---1.01M
---535.00K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
52.54%-0.02
-112.31%-0.04
-138.24%-0.04
13.32%-0.04
-240.48%-0.05
-84.89%-0.02
-61.60%-0.02
-131.72%-0.04
58.11%0.03
-89.05%-0.01
33.31%-0.01
-124.60%-0.02
--0.02
---0.01
---0.02
---0.01
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
52.54%-0.02
-112.31%-0.04
-138.24%-0.04
13.32%-0.04
-240.48%-0.05
-84.89%-0.02
-61.60%-0.02
-131.72%-0.04
58.11%0.03
-89.05%-0.01
33.31%-0.01
-124.60%-0.02
--0.02
---0.01
---0.02
---0.01
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI