Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của High Roller Technologies Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của High Roller Technologies Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
Tổng doanh thu
-94.23%465.00K
-16.43%6.28M
19.53%6.94M
4.05%6.77M
12.04%8.06M
--7.52M
-23.66%5.80M
-11.03%6.51M
4.77%7.19M
--7.60M
--7.31M
--6.86M
Doanh thu
-94.23%465.00K
-16.43%6.28M
19.53%6.94M
4.05%6.77M
12.04%8.06M
--7.52M
-23.66%5.80M
-11.03%6.51M
4.77%7.19M
--7.60M
--7.31M
--6.86M
Chi phí doanh thu
-69.89%958.00K
-17.90%2.68M
-5.96%2.97M
-19.49%2.68M
-9.57%3.18M
--3.27M
-7.72%3.16M
-4.02%3.33M
17.60%3.52M
--3.43M
--3.47M
--2.99M
Chi phí hoạt động
-70.13%3.01M
-22.39%6.20M
2.14%7.44M
19.82%9.98M
12.84%10.07M
--7.99M
-11.57%7.28M
11.81%8.33M
33.33%8.92M
--8.23M
--7.45M
--6.69M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-11.27%63.00K
48.16%97.00K
33.45%85.00K
51.62%76.00K
30.20%71.00K
--65.47K
3369.17%63.69K
4008.69%50.13K
5267.13%54.53K
--1.84K
--1.22K
--1.02K
Chi phí hoạt động khác
---572.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-26.33%-2.54M
116.88%80.00K
66.07%-502.00K
-76.04%-3.21M
-16.13%-2.01M
---474.00K
-133.34%-1.48M
-1222.22%-1.82M
-1119.91%-1.73M
---634.12K
---137.99K
--169.95K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-266.67%-80.00K
103.70%55.00K
120.74%53.00K
75.54%46.00K
105.88%48.00K
--27.00K
-21.06%24.01K
-15.92%26.20K
-21.28%23.32K
--30.41K
--31.17K
--29.62K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
---935.26K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
--4.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-164.10%-1.00K
-102.59%-1.00K
--0.00
100.00%0.00
103.92%1.56K
--38.63K
---14.48K
---39.81K
----
Thu nhập trước thuế
174.54%1.54M
104.99%25.00K
63.09%-555.00K
-76.24%-3.26M
-20.02%-2.06M
---501.00K
-121.45%-1.50M
-784.92%-1.85M
-116.12%-1.72M
---679.02K
---208.97K
---794.93K
Thuế thu nhập
9128.57%646.00K
---3.64M
--37.00K
--17.00K
61.96%7.00K
--0.00
--0.00
--0.00
190.57%4.32K
--0.00
--0.00
---4.77K
Doanh thu sau thuế
143.06%891.00K
831.94%3.67M
60.63%-592.00K
-77.16%-3.28M
-20.13%-2.07M
---501.00K
-121.45%-1.50M
-784.92%-1.85M
-117.97%-1.72M
---679.02K
---208.97K
---790.16K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
143.06%891.00K
831.94%3.67M
60.63%-592.00K
-77.16%-3.28M
-20.13%-2.07M
---501.00K
-121.45%-1.50M
-784.92%-1.85M
-117.97%-1.72M
---679.02K
---208.97K
---790.16K
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
---201.00K
--7.28M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
262.49%3.36M
831.94%3.67M
60.63%-592.00K
-77.16%-3.28M
-20.13%-2.07M
---501.00K
-121.45%-1.50M
-784.92%-1.85M
-117.97%-1.72M
---679.02K
---208.97K
---790.16K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
262.49%3.36M
831.94%3.67M
60.63%-592.00K
-77.16%-3.28M
-20.13%-2.07M
---501.00K
-121.45%-1.50M
-784.92%-1.85M
-117.97%-1.72M
---679.02K
---208.97K
---790.16K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
180.43%0.40
814.49%0.43
61.30%-0.07
-74.86%-0.39
-136.54%-0.49
---0.06
-121.44%-0.18
-784.93%-0.22
-117.97%-0.21
---0.08
---0.03
---0.10
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
151.05%0.25
735.37%0.39
61.30%-0.07
-74.86%-0.39
-136.54%-0.49
---0.06
-121.44%-0.18
-784.93%-0.22
-117.97%-0.21
---0.08
---0.03
---0.10
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.