Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-rhld
/
RHLD
RHLD
Thêm vào danh sách theo dõi
148.340
USD
+6.650
+4.63%
Đóng cửa 07/02, 13:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
1.26B
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
RHLD
148.340
+6.650
+4.63%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của RHLD tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của RHLD.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q1
Tổng doanh thu
292.53%
407.80M
--
117.71M
--
120.86M
--
119.59M
-0.12%
103.89M
--
--
--
104.01M
Doanh thu
292.53%
407.80M
--
117.71M
--
120.86M
--
119.59M
-0.12%
103.89M
--
--
--
104.01M
Chi phí doanh thu
411.13%
252.20M
--
52.17M
--
49.54M
--
50.79M
1.12%
49.34M
--
--
--
48.80M
Chi phí hoạt động
375.26%
370.60M
-10.14%
82.16M
--
79.41M
--
78.96M
9.40%
77.98M
--
91.43M
--
71.28M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
2508.89%
59.30M
--
2.52M
--
2.29M
--
2.34M
2.34%
2.27M
--
--
--
2.22M
Chi phí hoạt động khác
-15141.38%
-44.20M
-100.00%
0.00
--
49.54M
--
0.00
0.00%
-290.00K
--
89.10M
--
-290.00K
Lợi nhuận hoạt động
43.57%
37.20M
138.88%
35.55M
--
41.45M
--
40.63M
-20.84%
25.91M
--
-91.43M
--
32.73M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-72.14%
300.00K
--
1.33M
--
1.55M
--
1.50M
-2.45%
1.08M
--
--
--
1.10M
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
789.48%
30.10M
--
3.06M
--
3.37M
--
3.38M
-48.23%
3.38M
--
--
--
6.54M
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
1016.03%
1.20M
--
-166.00K
--
-167.00K
--
-165.00K
59.94%
-131.00K
--
--
--
-327.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-51762.07%
-150.40M
--
0.00
--
0.00
--
0.00
50.60%
-290.00K
--
--
--
-587.00K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
--
-600.00K
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
-136.60M
--
--
--
--
--
--
--
--
--
16.55M
--
--
Thu nhập trước thuế
-714.24%
-142.40M
144.95%
33.66M
--
39.47M
--
38.60M
-12.14%
23.18M
--
-74.88M
--
26.39M
Thuế thu nhập
-8867.61%
-49.80M
-101.66%
-45.00K
--
63.00K
--
299.00K
--
568.00K
--
2.71M
--
0.00
Doanh thu sau thuế
-509.46%
-92.60M
143.43%
33.70M
--
39.41M
--
38.30M
-14.29%
22.61M
--
-77.59M
--
26.39M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-509.46%
-92.60M
143.43%
33.70M
--
39.41M
--
38.30M
-14.29%
22.61M
--
-77.59M
--
26.39M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
-693.13%
-154.10M
149.04%
35.41M
--
39.64M
--
38.91M
-1.53%
25.98M
--
-72.22M
--
26.39M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
1927.09%
61.50M
68.07%
-1.72M
--
-231.00K
--
-611.00K
--
-3.37M
--
-5.37M
--
0.00
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
1927.09%
61.50M
68.07%
-1.72M
--
-231.00K
--
-611.00K
--
-3.37M
--
-5.37M
--
0.00
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
1941.11%
7.27
68.17%
-0.20
--
-0.03
--
-0.07
--
-0.39
--
-0.63
--
0.00
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
1922.52%
7.20
68.17%
-0.20
--
-0.03
--
-0.07
--
-0.39
--
-0.63
--
0.00
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.