tradingkey.logo
tradingkey.logo

RHLD

RHLD
151.840USD
-7.280-4.58%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.29BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của RHLD tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
209688675.51%205.50M
230.19%147.97M
--99.86M
--71.02M
--98.00
--44.81M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
164662144.90%161.37M
119.23%98.25M
--99.86M
--71.02M
--98.00
--44.81M
-Đầu tư ngắn hạn
--44.13M
--49.73M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
--44.22M
46.51%64.17M
--69.26M
--54.19M
----
--43.80M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--44.22M
46.51%64.17M
--69.26M
--54.19M
----
--43.80M
Hàng tồn kho
--44.21M
-20.59%43.75M
--44.24M
--47.50M
----
--55.09M
Chi phí trả trước
--3.54M
-9.32%3.27M
--3.68M
--3.45M
----
--3.61M
Tài sản ngắn hạn khác
--180.00K
--24.00K
--24.00K
--24.00K
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
303725410.20%297.65M
75.95%259.19M
--217.07M
--176.18M
--98.00
--147.31M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--31.76M
-3.61%29.27M
--30.91M
--32.16M
----
--30.37M
-Tài sản cố định
--71.09M
--66.44M
--65.98M
--65.09M
----
----
-Khấu hao lũy kế
--39.33M
--37.16M
--35.07M
--32.93M
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--1.67M
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
9421.48%2.34M
132.80%4.10M
--3.94M
--3.96M
--24.55K
--1.76M
Tổng tài sản dài hạn
145548.54%35.76M
-59.67%33.99M
--36.23M
--38.11M
--24.55K
--84.28M
Tổng tài sản
1352331.75%333.42M
26.59%293.17M
--253.29M
--214.29M
--24.65K
--231.59M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
-100.00%0.00
----
--2.40M
----
--2.07M
Chi phí trích trước
5840.58%48.36M
10.44%40.59M
--33.58M
--20.39M
--814.11K
--36.76M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--15.00M
50.00%15.00M
--13.75M
--12.50M
----
--10.00M
Nợ ngắn hạn khác
----
-100.00%0.00
----
--2.40M
----
--2.07M
Tổng nợ ngắn hạn
9422.89%77.53M
24.07%70.53M
--63.88M
--48.82M
--814.11K
--56.84M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--178.12M
-43.81%181.06M
--185.27M
--189.47M
--0.00
--322.24M
-Nợ dài hạn
--169.79M
-45.18%173.43M
--177.07M
--180.71M
----
--316.37M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--8.33M
30.08%7.63M
--8.20M
--8.76M
----
--5.87M
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
----
--180.71M
----
----
Tổng nợ dài hạn
--178.12M
-43.81%181.06M
--185.27M
--189.47M
----
--322.24M
Tổng các khoản nợ
31302.19%255.65M
-33.63%251.59M
--249.15M
--238.29M
--814.11K
--379.08M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1122.92%18.88M
-80.33%17.37M
--15.92M
--14.57M
--1.54M
--88.33M
Lợi nhuận giữ lại
---8.26M
97.26%-6.54M
---6.31M
---5.70M
----
---238.59M
Vốn dự trữ
1122.87%18.88M
-80.33%17.37M
--15.92M
--14.57M
--1.54M
--88.33M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--4.10M
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
---2.33M
--2.77M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--71.24M
--30.75M
---5.47M
---32.88M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
9950.54%77.77M
128.19%41.58M
--4.14M
---24.01M
---789.46K
---147.49M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI