tradingkey.logo
tradingkey.logo

Rubrik Inc

RBRK
47.590USD
+0.410+0.87%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.35BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Rubrik Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Rubrik Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tổng doanh thu
46.33%377.68M
48.26%350.17M
51.19%309.86M
48.67%278.48M
47.47%258.10M
42.62%236.18M
35.25%204.95M
38.00%187.31M
28.96%175.01M
0.53%165.60M
-9.38%151.53M
2.72%135.74M
-13.77%135.72M
30.47%164.73M
--167.22M
--132.15M
--157.39M
--126.26M
Doanh thu
46.33%377.68M
48.26%350.17M
51.19%309.86M
48.67%278.48M
47.47%258.10M
42.62%236.18M
35.25%204.95M
38.00%187.31M
28.96%175.01M
0.53%165.60M
-9.38%151.53M
2.72%135.74M
-13.77%135.72M
30.47%164.73M
--167.22M
--132.15M
--157.39M
--126.26M
Chi phí doanh thu
19.23%69.70M
21.36%68.14M
15.21%63.56M
-36.98%60.48M
46.24%58.45M
66.57%56.15M
55.89%55.17M
167.42%95.98M
4.96%39.97M
-37.67%33.71M
-27.91%35.39M
-11.94%35.89M
-21.42%38.08M
37.43%54.08M
--49.09M
--40.76M
--48.47M
--39.35M
Chi phí hoạt động
22.94%460.06M
17.92%425.65M
8.33%404.32M
-59.26%371.57M
44.97%374.21M
56.34%360.96M
65.85%373.24M
313.98%912.15M
20.38%258.12M
3.12%230.88M
-0.14%225.06M
11.46%220.34M
0.59%214.43M
20.30%223.89M
--225.36M
--197.69M
--213.16M
--186.12M
Chi phí R&D
27.79%102.18M
21.90%97.58M
6.82%92.11M
-71.33%81.81M
35.23%79.96M
55.82%80.05M
73.28%86.23M
516.82%285.38M
30.07%59.13M
18.34%51.37M
13.67%49.76M
9.09%46.27M
8.13%45.46M
14.55%43.41M
--43.78M
--42.41M
--42.04M
--37.90M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
44.59%10.70M
34.18%9.93M
21.07%8.42M
12.50%8.10M
--7.40M
--7.40M
--6.95M
--7.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
29.05%-82.38M
39.51%-75.48M
43.87%-94.46M
87.16%-93.09M
-39.71%-116.11M
-91.16%-124.79M
-128.91%-168.29M
-756.82%-724.84M
-5.59%-83.11M
-10.34%-65.28M
-26.46%-73.52M
-29.09%-84.60M
-41.14%-78.71M
1.16%-59.16M
---58.14M
---65.53M
---55.77M
---59.86M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
104.53%15.68M
122.16%16.59M
67.53%12.19M
161.59%7.70M
162.50%7.67M
154.53%7.47M
165.14%7.28M
12.42%2.94M
25.59%2.92M
72.89%2.93M
310.93%2.75M
481.56%2.62M
677.59%2.33M
363.66%1.70M
--668.00K
--450.00K
--299.00K
--366.00K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-89.15%1.09M
-89.52%1.08M
-48.84%5.24M
-7.63%9.81M
5.11%10.07M
14.48%10.31M
65.96%10.24M
92.05%10.62M
84.45%9.58M
100.31%9.01M
206.05%6.17M
--5.53M
--5.20M
--4.50M
--2.02M
--0.00
--0.00
--0.00
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--0.00
--0.00
---6.65M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-157.70%-2.82M
27.61%-965.00K
104.97%72.00K
-802.41%-5.62M
1676.13%4.89M
-1381.73%-1.33M
-29.00%-1.45M
-12.45%-623.00K
-2.31%-310.00K
142.45%104.00K
-225.80%-1.12M
-295.71%-554.00K
-49.26%-303.00K
19.14%-245.00K
---345.00K
---140.00K
---203.00K
---303.00K
Thu nhập trước thuế
37.86%-70.61M
52.75%-60.94M
45.52%-94.09M
86.25%-100.83M
-26.15%-113.64M
-81.01%-128.96M
-121.22%-172.71M
-732.50%-733.14M
-10.01%-90.08M
-14.53%-71.25M
-30.48%-78.07M
-35.02%-88.06M
-47.08%-81.89M
-4.03%-62.21M
---59.83M
---65.22M
---55.67M
---59.80M
Thuế thu nhập
1207.11%16.35M
48.46%2.89M
-56.47%1.84M
221.22%1.27M
-83.12%1.25M
-87.03%1.95M
38.41%4.22M
-187.00%-1.05M
81.13%7.41M
1679.62%15.02M
36.42%3.05M
-15.23%1.21M
48.37%4.09M
58.65%844.00K
--2.23M
--1.43M
--2.76M
--532.00K
Doanh thu sau thuế
24.30%-86.97M
51.24%-63.83M
45.78%-95.93M
86.05%-102.10M
-17.84%-114.89M
-51.75%-130.91M
-118.11%-176.93M
-720.06%-732.09M
-13.40%-97.50M
-36.82%-86.27M
-30.70%-81.12M
-33.94%-89.27M
-47.14%-85.98M
-4.51%-63.05M
---62.07M
---66.65M
---58.43M
---60.33M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
24.30%-86.97M
51.24%-63.83M
45.78%-95.93M
86.05%-102.10M
-17.84%-114.89M
-51.75%-130.91M
-118.11%-176.93M
-720.06%-732.09M
-13.40%-97.50M
-36.82%-86.27M
-30.70%-81.12M
-33.94%-89.27M
-47.14%-85.98M
-4.51%-63.05M
---62.07M
---66.65M
---58.43M
---60.33M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
24.30%-86.97M
51.24%-63.83M
45.78%-95.93M
86.05%-102.10M
-17.84%-114.89M
-51.75%-130.91M
-118.11%-176.93M
-720.06%-732.09M
-13.40%-97.50M
-36.82%-86.27M
-30.70%-81.12M
-33.94%-89.27M
-47.14%-85.98M
-4.51%-63.05M
---62.07M
---66.65M
---58.43M
---60.33M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
24.30%-86.97M
51.24%-63.83M
45.78%-95.93M
86.05%-102.10M
-17.84%-114.89M
-51.75%-130.91M
-118.11%-176.93M
-720.06%-732.09M
-13.40%-97.50M
-36.82%-86.27M
-30.70%-81.12M
-33.94%-89.27M
-47.14%-85.98M
-4.51%-63.05M
---62.07M
---66.65M
---58.43M
---60.33M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
29.07%-0.43
54.88%-0.32
49.97%-0.49
87.15%-0.53
-9.83%-0.61
-45.01%-0.71
-112.75%-0.98
-714.69%-4.15
-13.40%-0.56
-36.83%-0.49
-30.70%-0.46
-33.94%-0.51
-47.14%-0.49
-4.51%-0.36
---0.35
---0.38
---0.33
---0.34
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
29.07%-0.43
54.88%-0.32
49.97%-0.49
87.15%-0.53
-9.83%-0.61
-45.01%-0.71
-112.75%-0.98
-714.69%-4.15
-13.40%-0.56
-36.83%-0.49
-30.70%-0.46
-33.94%-0.51
-47.14%-0.49
-4.51%-0.36
---0.35
---0.38
---0.33
---0.34
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI