tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rubrik Inc

RBRK
Thêm vào danh sách theo dõi
76.490USD
+4.160+5.75%
Đóng cửa 06/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
15.75BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Rubrik Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
106.00%81.69M
11.30%93.05M
270.14%85.48M
338.98%64.72M
226.37%39.66M
--83.60M
--23.09M
---27.08M
---31.38M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
59.01%-41.85M
24.30%-86.97M
51.24%-63.83M
45.78%-95.93M
86.05%-102.10M
---114.89M
---130.91M
---176.93M
---732.09M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
49.61%12.08M
45.95%10.69M
34.21%9.93M
21.07%8.42M
12.31%8.07M
--7.33M
--7.40M
--6.95M
--7.19M
Thuế hoãn lại
-19.04%489.00K
595.45%1.42M
1481.36%1.87M
-94.96%121.00K
161.01%604.00K
---286.00K
--118.00K
--2.40M
---990.00K
Các mục phi tiền mặt khác
27.64%31.16M
33.60%28.53M
35.88%28.21M
62.00%31.91M
14.92%24.41M
--21.35M
--20.76M
--19.70M
--21.24M
Thay đổi trong vốn lưu động
-81.65%6.45M
-30.99%54.47M
15.55%26.84M
402.23%31.74M
5.69%35.13M
--78.93M
--23.23M
--6.32M
--33.24M
-Thay đổi các khoản phải thu
377.34%57.43M
-23.86%-37.09M
72.17%-2.64M
-27.04%-52.09M
-66.74%12.03M
---29.94M
---9.48M
---41.00M
--36.17M
-Thay đổi chi phí trả trước
276.16%13.78M
-50.55%-51.98M
-403.07%-55.06M
-70.38%3.13M
43.79%-7.82M
---34.53M
---10.94M
--10.57M
---13.92M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-23.99%-26.59M
-67.78%-64.41M
-98.39%-40.21M
40.92%-27.74M
7.55%-21.45M
---38.39M
---20.27M
---46.96M
---23.20M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-51.96%43.08M
16.51%158.75M
23.75%101.11M
82.51%76.25M
67.64%89.67M
--136.26M
--81.71M
--41.78M
--53.49M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
106.00%81.69M
11.30%93.05M
270.14%85.48M
338.98%64.72M
226.37%39.66M
--83.60M
--23.09M
---27.08M
---31.38M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
27.89%8.08M
173.50%22.98M
14.19%8.60M
45.69%7.18M
9.98%6.32M
--8.40M
--7.53M
--4.93M
--5.74M
Chi phí vốn
27.89%8.08M
173.50%22.98M
14.19%8.60M
45.69%7.18M
9.98%6.32M
--8.40M
--7.53M
--4.93M
--5.74M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
27.89%8.08M
173.50%22.98M
14.19%8.60M
45.69%7.18M
9.98%6.32M
--8.40M
--7.53M
--4.93M
--5.74M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
---356.00K
---10.75M
---8.18M
---1.98M
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-166.20%-28.11M
-62.45%4.72M
-39.94%-90.42M
-105.12%-720.52M
-8.66%42.45M
--12.56M
---64.61M
---351.27M
--46.48M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
---10.75M
--0.00
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-205.91%-36.18M
-547.74%-18.62M
-52.15%-109.76M
-106.59%-735.88M
-16.13%34.16M
--4.16M
---72.14M
---356.20M
--40.74M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
12.22%17.21M
-74.57%489.00K
-23.98%8.91M
3107.27%711.76M
-95.76%15.34M
--1.92M
--11.73M
--22.19M
--362.18M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--0.00
--0.00
--0.00
--1.04B
----
--0.00
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
22.73%16.56M
--0.00
40.04%15.49M
-100.00%0.00
-98.10%13.49M
--0.00
--11.06M
--104.94M
--710.26M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-64.52%656.00K
-74.57%489.00K
-83.26%481.00K
1159.00%1.26M
-48.89%1.85M
--1.92M
--2.87M
--100.00K
--3.62M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
-219.21%-7.06M
-299.29%-330.83M
100.00%0.00
--0.00
---2.21M
---82.85M
---351.70M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
12.22%17.21M
-74.57%489.00K
-23.98%8.91M
3107.27%711.76M
-95.76%15.34M
--1.92M
--11.73M
--22.19M
--362.18M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
102.87%392.74M
183.15%314.55M
123.32%330.30M
-42.63%291.51M
41.25%193.59M
--111.09M
--147.91M
--508.11M
--137.06M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-45.63%53.24M
-5.23%78.19M
57.20%-15.76M
110.77%38.80M
-73.61%97.91M
--82.51M
---36.82M
---360.20M
--371.05M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-208.36%-9.48M
145.68%3.28M
-178.64%-394.00K
-303.95%-1.81M
1889.57%8.75M
---7.17M
--501.00K
--886.00K
---489.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
52.99%445.98M
102.87%392.74M
183.15%314.55M
123.32%330.30M
-42.63%291.51M
--193.59M
--111.09M
--147.91M
--508.11M
Dòng tiền tự do
120.79%73.61M
-6.82%70.07M
393.89%76.89M
279.75%57.54M
189.81%33.34M
--75.20M
--15.57M
---32.01M
---37.12M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI