Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-rbne
/
Robin Energy Ltd
RBNE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.671
USD
-0.030
-4.32%
Đóng cửa 07/02, 13:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
1.69M
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
Robin Energy Ltd
0.671
-0.030
-4.32%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Robin Energy Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Robin Energy Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2023Q4
Tổng doanh thu
--
5.37M
232.18%
4.34M
--
1.96M
--
2.01M
-65.14%
1.31M
--
3.75M
Doanh thu
--
5.37M
232.18%
4.34M
--
1.96M
--
2.01M
-65.14%
1.31M
--
3.75M
Chi phí doanh thu
--
2.39M
141.62%
2.30M
--
1.25M
--
965.30K
-25.05%
952.78K
--
1.27M
Chi phí hoạt động
--
4.05M
159.32%
3.90M
--
1.95M
--
1.66M
-18.85%
1.50M
--
1.85M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
--
859.97K
147.86%
919.29K
--
477.58K
--
366.81K
60.52%
370.89K
--
231.06K
Chi phí hoạt động khác
--
847.42K
378.06%
946.94K
--
299.60K
--
284.25K
3.49%
198.08K
--
191.41K
Lợi nhuận hoạt động
--
1.33M
323.95%
441.57K
--
8.88K
--
348.23K
-110.39%
-197.17K
--
1.90M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
48.41K
--
23.74K
--
205.93K
--
167.52K
-100.00%
0.00
--
1.00
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
--
--
--
--
-205.93K
--
--
-34.04%
2.72K
--
4.12K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
--
-850.12K
-806.56%
-20.36K
--
9.91K
--
108.00
158.01%
2.88K
--
1.12K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--
--
--
-1.15M
--
--
--
--
--
--
--
--
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
--
--
--
0.00
--
--
--
--
-100.00%
0.00
--
8.23M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
-850.12K
--
23.74K
--
--
--
--
--
--
--
--
Thu nhập trước thuế
--
524.96K
-257.16%
-703.65K
--
224.73K
--
515.86K
-101.95%
-197.01K
--
10.12M
Thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
--
--
-100.00%
0.00
--
8.39K
Doanh thu sau thuế
--
524.96K
-257.16%
-703.65K
--
224.73K
--
515.86K
-101.95%
-197.01K
--
10.11M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
--
524.96K
-257.16%
-703.65K
--
224.73K
--
515.86K
-101.95%
-197.01K
--
10.11M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
--
399.96K
-320.61%
-828.65K
--
98.34K
--
408.92K
-101.95%
-197.01K
--
10.11M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
--
125.00K
--
125.00K
--
126.39K
--
106.94K
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
--
399.96K
-320.61%
-828.65K
--
98.34K
--
408.92K
-101.95%
-197.01K
--
10.11M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
--
0.08
-191.53%
-0.24
--
0.07
--
0.15
-101.95%
-0.08
--
4.24
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
--
0.02
-191.53%
-0.24
--
0.05
--
0.02
-101.95%
-0.08
--
4.24
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.