tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Robin Energy Ltd

RBNE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.671USD
-0.030-4.32%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.69MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Robin Energy Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--26.65M
2574721.68%9.50M
2415130.82%7.68M
--39.41M
--369.00
--318.00
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--23.65M
1530981.84%5.65M
836461.64%2.66M
--39.41M
--369.00
--318.00
-Đầu tư ngắn hạn
--3.00M
--3.85M
--5.02M
----
----
----
Các khoản phải thu
--4.60M
-47.97%6.66M
-82.27%2.25M
--983.05K
--12.79M
--12.68M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
49.10%620.68K
----
--720.22K
--416.30K
--536.55K
-Các khoản phải thu khác
--4.60M
-51.24%6.03M
-81.49%2.25M
--262.83K
--12.38M
--12.14M
Hàng tồn kho
----
223.20%147.37K
----
--65.94K
--45.59K
--42.49K
Chi phí trả trước
----
774.36%398.81K
----
--170.40K
--45.61K
--46.78K
Tài sản ngắn hạn khác
--1.49M
---2.02K
--1.10M
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
--32.74M
29.64%16.70M
-13.63%11.03M
--40.63M
--12.88M
--12.77M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--38.61M
470.22%39.21M
466.89%39.79M
--6.59M
--6.88M
--7.02M
Chi phí trả trước dài hạn
----
0.00%357.77K
----
--357.77K
--357.77K
--357.77K
Tài sản dài hạn khác
--1.79M
43.50%2.06M
42.84%2.37M
--990.03K
--1.43M
--1.66M
Tổng tài sản dài hạn
--41.38M
385.70%42.25M
369.29%42.55M
--7.97M
--8.70M
--9.07M
Tổng tài sản
--74.13M
173.14%58.95M
145.37%53.58M
--48.60M
--21.58M
--21.84M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--3.17M
--2.60M
--2.51M
----
----
----
Chi phí trích trước
----
309.48%1.29M
----
--962.09K
--313.90K
--325.16K
Nợ phải trả hoãn lại
----
--698.00K
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--3.17M
--698.00K
--2.51M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
--3.17M
453.51%2.60M
184.84%2.51M
--2.25M
--470.16K
--881.99K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng nợ dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng các khoản nợ
--3.17M
453.51%2.60M
184.84%2.51M
--2.25M
--470.16K
--881.99K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--45.66M
--31.58M
--25.34M
--20.71M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
---576.73K
---976.69K
---148.04K
---246.38K
----
----
Vốn dự trữ
--45.65M
--31.57M
--25.33M
--20.70M
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--0.00
--130.55K
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
--70.96M
166.90%56.35M
143.71%51.07M
--46.34M
--21.11M
--20.95M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.