tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Rapport Therapeutics Inc

RAPP
Thêm vào danh sách theo dõi
37.430USD
-0.520-1.37%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.79BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Rapport Therapeutics Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Rapport Therapeutics Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
--20.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--20.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
63.11%44.22M
63.72%38.51M
38.57%29.99M
41.81%29.50M
58.58%27.11M
58.99%23.52M
126.27%21.64M
213.73%20.80M
229.30%17.09M
--14.79M
--9.56M
--6.63M
--5.19M
Chi phí R&D
67.16%32.72M
75.93%30.26M
43.34%22.28M
44.56%22.68M
56.53%19.57M
45.77%17.20M
105.05%15.54M
232.32%15.69M
220.70%12.50M
--11.80M
--7.58M
--4.72M
--3.90M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-6.97%227.00K
1.92%265.00K
36.99%300.00K
44.23%300.00K
22.00%244.00K
390.57%260.00K
852.17%219.00K
890.48%208.00K
1233.33%200.00K
--53.00K
--23.00K
--21.00K
--15.00K
Lợi nhuận hoạt động
10.67%-24.21M
-63.72%-38.51M
-38.57%-29.99M
-41.81%-29.50M
-58.58%-27.11M
-58.99%-23.52M
-126.27%-21.64M
-213.73%-20.80M
-229.30%-17.09M
---14.79M
---9.56M
---6.63M
---5.19M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
43.12%4.36M
34.03%4.75M
-25.40%3.06M
3.17%2.76M
67.77%3.04M
157.53%3.54M
379.32%4.10M
1112.22%2.68M
2320.00%1.81M
--1.38M
--856.00K
--221.00K
--75.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
--0.00
--0.00
----
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-617.48%-7.39M
---94.00K
----
----
---1.03M
Thu nhập trước thuế
17.48%-19.86M
-68.98%-33.76M
-53.53%-26.93M
-47.52%-26.73M
-6.15%-24.06M
-47.86%-19.98M
-101.39%-17.54M
-182.74%-18.12M
-268.84%-22.67M
---13.51M
---8.71M
---6.41M
---6.15M
Thuế thu nhập
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--6.00K
--1.00K
--2.00K
--1.00K
Doanh thu sau thuế
17.48%-19.86M
-68.98%-33.76M
-53.53%-26.93M
-47.52%-26.73M
-6.15%-24.06M
-47.79%-19.98M
-101.37%-17.54M
-182.65%-18.12M
-268.78%-22.67M
---13.52M
---8.71M
---6.41M
---6.15M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
17.48%-19.86M
-68.98%-33.76M
-53.53%-26.93M
-47.52%-26.73M
-6.15%-24.06M
-47.79%-19.98M
-101.37%-17.54M
-182.65%-18.12M
-268.78%-22.67M
---13.52M
---8.71M
---6.41M
---6.15M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
17.48%-19.86M
-68.98%-33.76M
-53.53%-26.93M
-47.52%-26.73M
-6.15%-24.06M
-47.79%-19.98M
-101.37%-17.54M
-182.65%-18.12M
-268.78%-22.67M
---13.52M
---8.71M
---6.41M
---6.15M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
17.48%-19.86M
-68.98%-33.76M
-53.53%-26.93M
-47.52%-26.73M
-6.15%-24.06M
-47.79%-19.98M
-101.37%-17.54M
-182.65%-18.12M
-268.78%-22.67M
---13.52M
---8.71M
---6.41M
---6.15M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
38.39%-0.42
-26.29%-0.72
-41.08%-0.71
-52.23%-0.75
-6.48%-0.68
-33.51%-0.57
-111.31%-0.50
-173.39%-0.50
-268.78%-0.64
---0.43
---0.24
---0.18
---0.17
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
38.39%-0.42
-26.29%-0.72
-41.08%-0.71
-52.23%-0.75
-6.48%-0.68
-33.51%-0.57
-111.31%-0.50
-173.39%-0.50
-268.78%-0.64
---0.43
---0.24
---0.18
---0.17
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI