tradingkey.logo
tradingkey.logo

Rapport Therapeutics Inc

RAPP
27.840USD
-1.160-4.00%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
984.88MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Rapport Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
60.68%490.54M
59.99%513.03M
-22.52%260.45M
47.68%285.38M
--305.28M
--320.66M
--336.14M
--193.24M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-7.32%52.65M
539.36%251.36M
-50.01%55.07M
-22.44%57.60M
--56.80M
--39.31M
--110.16M
--74.27M
-Đầu tư ngắn hạn
76.23%437.89M
-6.99%261.67M
-9.11%205.38M
91.45%227.78M
--248.47M
--281.35M
--225.97M
--118.98M
Chi phí trả trước
79.24%7.92M
45.52%7.53M
119.13%9.69M
1.90%5.48M
--4.42M
--5.17M
--4.42M
--5.38M
Tài sản ngắn hạn khác
0.00%105.00K
0.00%105.00K
0.00%105.00K
0.00%105.00K
--105.00K
--105.00K
--105.00K
--105.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
60.93%498.56M
59.74%520.66M
-20.67%270.24M
46.42%290.97M
--309.80M
--325.94M
--340.67M
--198.73M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
159.20%12.88M
171.05%13.60M
171.20%14.22M
98.14%10.87M
--4.97M
--5.02M
--5.24M
--5.49M
-Tài sản cố định
150.45%14.87M
167.68%15.31M
173.78%15.68M
109.54%12.08M
--5.94M
--5.72M
--5.73M
--5.77M
-Khấu hao lũy kế
105.39%1.98M
143.69%1.72M
201.65%1.46M
333.69%1.21M
--965.00K
--705.00K
--485.00K
--279.00K
Tài sản dài hạn khác
515.63%985.00K
465.08%1.07M
447.09%1.03M
-89.82%211.00K
--160.00K
--189.00K
--189.00K
--2.07M
Tổng tài sản dài hạn
170.32%13.87M
181.73%14.66M
180.80%15.25M
46.61%11.09M
--5.13M
--5.21M
--5.43M
--7.56M
Tổng tài sản
62.71%512.43M
61.66%535.32M
-17.51%285.50M
46.42%302.05M
--314.93M
--331.14M
--346.10M
--206.29M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
162.14%4.98M
123.51%3.46M
8.64%3.73M
-41.68%3.81M
--1.90M
--1.55M
--3.44M
--6.54M
Chi phí trích trước
70.60%7.13M
46.49%5.14M
54.30%3.21M
100.00%2.42M
--4.18M
--3.51M
--2.08M
--1.21M
Nợ ngắn hạn khác
162.14%4.98M
123.51%3.46M
8.64%3.73M
-41.68%3.81M
--1.90M
--1.55M
--3.44M
--6.54M
Tổng nợ ngắn hạn
117.28%19.05M
101.66%14.32M
46.74%11.88M
-5.08%9.38M
--8.77M
--7.10M
--8.10M
--9.88M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1081.19%8.73M
908.59%9.39M
804.57%10.10M
426.50%6.83M
--739.00K
--931.00K
--1.12M
--1.30M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
1081.19%8.73M
908.59%9.39M
804.57%10.10M
426.50%6.83M
--739.00K
--931.00K
--1.12M
--1.30M
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
1081.19%8.73M
908.59%9.39M
804.57%10.10M
426.50%6.83M
--739.00K
--931.00K
--1.12M
--1.30M
Tổng các khoản nợ
192.22%27.78M
195.22%23.71M
138.63%21.98M
45.01%16.22M
--9.51M
--8.03M
--9.21M
--11.18M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
67.41%719.34M
67.17%712.94M
3.50%438.13M
1414.77%433.74M
--429.69M
--426.48M
--423.30M
--28.63M
Lợi nhuận giữ lại
-90.09%-235.23M
-94.16%-201.47M
-102.42%-174.54M
-117.02%-147.81M
---123.75M
---103.77M
---86.23M
---68.11M
Vốn dự trữ
67.41%719.29M
67.17%712.89M
3.50%438.09M
1414.85%433.70M
--429.66M
--426.44M
--423.26M
--28.63M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
204.60%546.00K
-63.75%145.00K
58.47%-76.00K
40.63%-95.00K
---522.00K
--400.00K
---183.00K
---160.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
58.68%484.65M
58.34%511.62M
-21.78%263.51M
46.50%285.84M
--305.43M
--323.11M
--336.89M
--195.11M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI