tradingkey.logo

QVCGB

QVCGB
198.010USD
0.0000.00%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.60BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của QVCGB tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của QVCGB.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Tổng doanh thu
-6.33%2.94B
-5.45%2.34B
-9.14%2.41B
-11.42%2.34B
-10.86%3.14B
-9.66%2.48B
-10.29%2.65B
--2.64B
--3.53B
--2.74B
--2.95B
Doanh thu
-6.33%2.94B
-5.45%2.34B
-9.14%2.41B
-11.42%2.34B
-10.86%3.14B
-9.66%2.48B
-10.29%2.65B
--2.64B
--3.53B
--2.74B
--2.95B
Chi phí doanh thu
-5.73%2.06B
-5.62%1.61B
-11.43%1.63B
-15.66%1.61B
-17.41%2.18B
-15.11%1.71B
-12.35%1.84B
--1.91B
--2.64B
--2.01B
--2.10B
Chi phí hoạt động
-6.14%2.73B
-5.07%2.19B
-10.93%2.22B
-14.84%2.20B
-15.61%2.91B
-13.88%2.31B
-9.40%2.50B
--2.58B
--3.45B
--2.68B
--2.76B
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-5.10%93.00M
-9.52%95.00M
-7.69%96.00M
-1.00%99.00M
-10.91%98.00M
-1.87%105.00M
-22.39%104.00M
--100.00M
--110.00M
--107.00M
--134.00M
Chi phí hoạt động khác
-9.46%201.00M
-5.91%175.00M
-7.77%178.00M
-7.22%180.00M
-5.93%222.00M
-9.27%186.00M
-2.53%193.00M
--194.00M
--236.00M
--205.00M
--198.00M
Lợi nhuận hoạt động
-8.73%209.00M
-10.59%152.00M
20.39%183.00M
128.57%144.00M
213.70%229.00M
169.84%170.00M
-22.84%152.00M
--63.00M
--73.00M
--63.00M
--197.00M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
0.00%115.00M
-1.68%117.00M
-3.25%119.00M
24.47%117.00M
1.77%115.00M
11.21%119.00M
3.36%123.00M
--94.00M
--113.00M
--107.00M
--119.00M
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
-30.77%9.00M
0.00%14.00M
--15.00M
--12.00M
--13.00M
--14.00M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-341.25%-1.49B
-9.09%-36.00M
-120.00%-28.00M
78.13%-7.00M
-1673.68%-337.00M
98.88%-33.00M
1033.33%140.00M
---32.00M
---19.00M
---2.96B
---15.00M
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-99.12%1.00M
---6.00M
-100.00%0.00
-97.53%6.00M
--113.00M
--0.00
--277.00M
--243.00M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
1600.00%15.00M
-1400.00%-13.00M
-140.00%-4.00M
-113.33%-2.00M
91.67%-1.00M
-98.63%1.00M
-71.43%10.00M
--15.00M
---12.00M
--73.00M
--35.00M
Thu nhập trước thuế
-530.88%-1.37B
-100.00%0.00
-74.59%47.00M
-52.31%31.00M
-205.63%-217.00M
101.25%33.00M
-45.75%185.00M
--65.00M
---71.00M
---2.65B
--341.00M
Thuế thu nhập
-329.27%-94.00M
-28.57%15.00M
-77.27%15.00M
-28.13%23.00M
200.00%41.00M
-75.86%21.00M
-45.00%66.00M
--32.00M
---41.00M
--87.00M
--120.00M
Doanh thu sau thuế
-394.19%-1.27B
-225.00%-15.00M
-73.11%32.00M
-75.76%8.00M
-760.00%-258.00M
100.44%12.00M
-46.15%119.00M
--33.00M
---30.00M
---2.74B
--221.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-394.19%-1.27B
-225.00%-15.00M
-73.11%32.00M
-75.76%8.00M
-760.00%-258.00M
100.44%12.00M
-46.15%119.00M
--33.00M
---30.00M
---2.74B
--221.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
-26.67%11.00M
-27.27%8.00M
0.00%12.00M
-30.77%9.00M
-28.57%15.00M
0.00%11.00M
-33.33%12.00M
--13.00M
--21.00M
--11.00M
--18.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-371.06%-1.29B
-2400.00%-23.00M
-81.31%20.00M
-105.00%-1.00M
-435.29%-273.00M
100.04%1.00M
-47.29%107.00M
--20.00M
---51.00M
---2.75B
--203.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-371.06%-1.29B
-2400.00%-23.00M
-81.31%20.00M
-105.00%-1.00M
-435.29%-273.00M
100.04%1.00M
-47.29%107.00M
--20.00M
---51.00M
---2.75B
--203.00M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-374.71%-3.32
-2351.16%-0.06
-81.68%0.05
-104.88%0.00
-421.57%-0.70
100.04%0.00
-48.24%0.28
--0.05
---0.13
---7.21
--0.53
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-374.71%-3.32
-2359.92%-0.06
-81.68%0.05
-104.90%0.00
-421.57%-0.70
100.04%0.00
-48.24%0.28
--0.05
---0.13
---7.21
--0.53
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
0.00%2.00
0.00%2.00
0.00%2.00
0.00%2.00
--2.00
--2.00
--2.00
--2.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI