tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

QT Imaging Holdings Inc

QTI
Thêm vào danh sách theo dõi
5.450USD
-1.260-18.78%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
65.63MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của QT Imaging Holdings Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của QT Imaging Holdings Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
Tổng doanh thu
133.35%6.53M
877.57%8.28M
338.52%4.19M
113.50%3.66M
105.44%2.80M
16997.50%846.50K
3777.07%955.97K
53749.67%1.71M
17908.50%1.36M
--4.95K
--24.66K
--3.18K
--7.56K
----
Doanh thu
133.35%6.53M
877.57%8.28M
338.52%4.19M
113.50%3.66M
105.44%2.80M
16997.50%846.50K
3777.07%955.97K
53749.67%1.71M
17908.50%1.36M
--4.95K
--24.66K
--3.18K
--7.56K
----
Chi phí doanh thu
291.06%3.86M
1049.32%5.13M
581.40%2.39M
118.27%1.83M
63.86%986.55K
626.26%446.59K
1373.45%350.67K
26797.92%839.48K
1192.66%602.08K
172.49%61.49K
--23.80K
--3.12K
--46.58K
--22.57K
Chi phí hoạt động
131.22%8.88M
209.75%8.98M
78.00%5.84M
19.53%4.70M
-44.67%3.84M
253.91%2.90M
158.97%3.28M
227.40%3.93M
294.31%6.94M
-53.38%818.72K
--1.27M
--1.20M
--1.76M
--1.76M
Chi phí R&D
102.29%1.72M
60.66%1.24M
1.46%938.76K
-2.64%900.69K
32.64%852.25K
92.54%774.50K
196.71%925.21K
164.57%925.08K
52.30%642.55K
-11.98%402.26K
--311.83K
--349.66K
--421.89K
--457.01K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-46.85%20.00K
-41.46%15.53K
102.74%39.55K
-55.42%38.29K
-61.94%37.63K
-78.79%26.52K
-84.12%19.51K
-25.97%85.90K
-15.37%98.87K
-9.41%125.01K
--122.82K
--116.03K
--116.83K
--137.99K
Chi phí hoạt động khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-101.71%-925.00
----
----
----
--54.23K
Lợi nhuận hoạt động
-125.49%-2.35M
65.86%-700.21K
29.01%-1.65M
53.02%-1.04M
81.33%-1.04M
-152.04%-2.05M
-87.21%-2.33M
-85.25%-2.22M
-218.30%-5.58M
53.67%-813.77K
---1.24M
---1.20M
---1.75M
---1.76M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
81.18%-123.00K
-91.47%302.82K
-1682.17%-2.31M
-214.76%-2.59M
-134.39%-653.43K
--3.55M
--146.00K
--2.25M
--1.90M
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
99.95%-4.00K
-32.97%9.51K
-279.81%-30.56K
105.07%9.50K
-41701.41%-8.75M
102.61%14.19K
--17.00K
---187.39K
---20.93K
---544.57K
----
----
----
--0.00
Thu nhập trước thuế
----
-936.98%-1.39M
-25.91%-4.56M
-220.19%-4.00M
-159.06%-11.14M
111.02%166.29K
-163.06%-3.62M
6.10%-1.25M
-128.29%-4.30M
20.12%-1.51M
---1.38M
---1.33M
---1.88M
---1.89M
Thuế thu nhập
----
76.04%-3.78K
--0.00
--2.78K
----
-1086.44%-15.78K
----
----
----
0.00%1.60K
----
----
----
--1.60K
Doanh thu sau thuế
----
-862.35%-1.39M
-25.91%-4.56M
-220.41%-4.00M
-159.06%-11.14M
112.06%182.08K
-163.06%-3.62M
6.10%-1.25M
-128.29%-4.30M
20.10%-1.51M
---1.38M
---1.33M
---1.88M
---1.89M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
69.41%-3.41M
-862.35%-1.39M
-25.91%-4.56M
-220.41%-4.00M
-159.06%-11.14M
112.06%182.08K
-163.06%-3.62M
6.10%-1.25M
-128.29%-4.30M
20.10%-1.51M
---1.38M
---1.33M
---1.88M
---1.89M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
----
----
----
----
---5.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
69.41%-3.41M
-862.35%-1.39M
-25.91%-4.56M
37.81%-4.00M
-159.06%-11.14M
112.06%182.08K
-163.06%-3.62M
-383.78%-6.43M
-128.29%-4.30M
20.10%-1.51M
---1.38M
---1.33M
---1.88M
---1.89M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
---5.19M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
69.41%-3.41M
-862.35%-1.39M
-25.91%-4.56M
37.81%-4.00M
-159.06%-11.14M
112.06%182.08K
-163.06%-3.62M
-383.78%-6.43M
-128.29%-4.30M
20.10%-1.51M
---1.38M
---1.33M
---1.88M
---1.89M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
39.01%-0.25
-1426.76%-0.10
-743.49%-1.42
52.97%-0.14
-101.84%-0.40
110.87%0.01
-163.03%-0.17
-383.72%-0.30
-128.28%-0.20
20.10%-0.07
---0.06
---0.06
---0.09
---0.09
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
39.01%-0.25
-1426.76%-0.10
-743.49%-1.42
52.97%-0.14
-101.84%-0.40
110.87%0.01
-163.03%-0.17
-383.72%-0.30
-128.28%-0.20
20.10%-0.07
---0.06
---0.06
---0.09
---0.09
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI