tradingkey.logo

QT Imaging Holdings Inc

QTI
5.760USD
-0.230-3.84%
Đóng cửa 01/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.56MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của QT Imaging Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
52.53%-878.75K
-47.21%-1.44M
40.81%-3.54M
-79.04%-1.23M
---1.85M
-85.28%-979.57K
-501.94%-5.98M
35.93%-685.37K
---528.68K
---992.72K
---1.07M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-25.91%-4.56M
-220.41%-4.00M
-159.06%-11.14M
112.06%182.08K
---3.62M
6.10%-1.25M
-128.29%-4.30M
20.10%-1.51M
---1.33M
---1.88M
---1.89M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
102.74%39.55K
-55.42%38.29K
-61.94%37.63K
-78.79%26.52K
--19.51K
-25.97%85.90K
-15.37%98.87K
-9.41%125.01K
--116.03K
--116.83K
--137.99K
Các mục phi tiền mặt khác
-79.42%247.66K
-93.59%70.90K
118.95%9.24M
167.80%1.55M
--1.20M
10169.52%1.11M
39077.47%4.22M
5270.31%578.49K
--10.77K
--10.77K
--10.77K
Thay đổi trong vốn lưu động
56.46%882.60K
-126.70%-355.27K
41.15%-2.43M
3272.19%826.66K
--564.11K
185.72%1.33M
-846.46%-4.14M
-94.77%24.51K
--465.77K
--554.00K
--468.71K
-Thay đổi các khoản phải thu
-1.13%407.60K
-365.20%-868.91K
-462.92%-2.72M
1001.95%189.77K
--412.25K
-3298.30%-186.78K
-8159.54%-482.36K
307.60%17.22K
--5.84K
---5.84K
--4.22K
-Thay đổi hàng tồn kho
-1261.68%-2.01M
-146.81%-358.70K
-54.24%268.32K
-133.92%-19.11K
--173.12K
15805.38%766.32K
1095.52%586.41K
120.72%56.34K
--4.82K
--49.05K
--25.53K
-Thay đổi chi phí trả trước
888.92%928.47K
-281.54%-591.49K
27.77%-635.27K
506.51%259.03K
--93.89K
5613.91%325.82K
-2438.92%-879.51K
-213.34%-63.72K
---5.91K
---34.64K
---20.34K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
100.00%0.00
--5.00K
--5.00K
---5.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-28.70%353.01K
137.35%290.22K
56.36%130.32K
146.13%72.92K
--495.12K
-747.13%-776.99K
-29.81%83.34K
-231.29%-158.08K
--120.07K
--118.75K
--120.41K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
52.53%-878.75K
-47.21%-1.44M
40.81%-3.54M
-79.04%-1.23M
---1.85M
-85.28%-979.57K
-501.94%-5.98M
35.93%-685.37K
---528.68K
---992.72K
---1.07M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
73.55%46.82K
----
510.65%53.20K
--7.61K
2297.96%26.98K
----
-684.61%-12.96K
--1.13K
----
--2.22K
Chi phí vốn
-100.00%0.00
73.55%46.82K
----
--53.20K
--7.61K
2297.96%26.98K
----
----
--1.13K
----
--2.22K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
73.55%46.82K
----
510.65%53.20K
--7.61K
2297.96%26.98K
----
-684.61%-12.96K
--1.13K
----
--2.22K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
100.00%0.00
-73.55%-46.82K
----
-510.65%-53.20K
---7.61K
-2297.96%-26.98K
----
684.61%12.96K
---1.13K
----
---2.22K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
148.55%571.97K
1708.45%523.52K
-53.18%5.35M
13.16%908.21K
---1.18M
-108.39%-32.55K
1148.35%11.43M
-23.51%802.61K
--387.78K
--915.70K
--1.05M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
523.27%4.99M
18.64%-26.48K
-44.78%5.35M
-103.98%-32.72K
---1.18M
-110.24%-32.55K
30245.03%9.69M
512.53%822.61K
--317.78K
---32.15K
--134.30K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
--700.00K
-100.00%0.00
--1000.00K
--0.00
-100.00%0.00
-47.25%500.00K
-100.00%0.00
--70.00K
--947.85K
--915.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--74.84K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--531.62K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---5.02M
---150.00K
-100.00%0.00
-195.35%-59.07K
--0.00
--0.00
--1.24M
-102.19%-20.00K
----
----
--915.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
148.55%571.97K
1708.45%523.52K
-53.18%5.35M
13.16%908.21K
---1.18M
-108.39%-32.55K
1148.35%11.43M
-23.51%802.61K
--387.78K
--915.70K
--1.05M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-55.62%2.04M
-46.68%3.01M
545.48%1.19M
2770.56%1.56M
--4.60M
1316.94%5.64M
-61.12%184.69K
-89.05%54.49K
--398.06K
--475.08K
--497.64K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
89.90%-306.78K
7.10%-965.32K
-66.72%1.82M
-385.77%-372.06K
---3.04M
-631.64%-1.04M
7183.38%5.46M
676.93%130.20K
---142.02K
---77.02K
---22.57K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
10.95%1.74M
-55.62%2.04M
-46.68%3.01M
545.48%1.19M
--1.56M
1697.07%4.60M
1316.94%5.64M
-61.12%184.69K
--256.04K
--398.06K
--475.08K
Dòng tiền tự do
52.73%-878.75K
-47.92%-1.49M
----
-86.80%-1.28M
---1.86M
-89.98%-1.01M
----
36.06%-685.37K
---529.81K
----
---1.07M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI