tradingkey.logo

QT Imaging Holdings Inc

QTI
5.760USD
-0.230-3.84%
Đóng cửa 01/29, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.56MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của QT Imaging Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
11.09%1.72M
-55.86%2.02M
-46.84%2.99M
611.72%1.17M
4377.15%1.54M
--4.58M
1386.61%5.62M
-63.81%164.69K
-92.78%34.49K
--378.06K
--455.08K
--477.64K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
11.09%1.72M
-55.86%2.02M
-46.84%2.99M
611.72%1.17M
4377.15%1.54M
--4.58M
1386.61%5.62M
-63.81%164.69K
-92.78%34.49K
--378.06K
--455.08K
--477.64K
Các khoản phải thu
1171.79%3.27M
545.08%4.32M
476.83%2.78M
5103.02%67.12K
1287.75%256.89K
--669.14K
8159.54%482.36K
--1.29K
338.13%18.51K
--5.84K
--0.00
--4.22K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1162.70%3.24M
445.67%3.65M
476.83%2.78M
5103.02%67.12K
1287.75%256.89K
--669.14K
8159.54%482.36K
--1.29K
338.13%18.51K
--5.84K
--0.00
--4.22K
-Các khoản phải thu khác
--23.34K
--665.16K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
64.77%5.24M
-3.68%3.23M
-30.22%2.87M
-28.91%3.14M
-28.90%3.18M
--3.35M
-12.97%4.12M
-7.55%4.42M
-6.87%4.47M
--4.73M
--4.78M
--4.80M
Chi phí trả trước
-59.83%173.62K
-59.35%268.24K
-62.93%374.32K
-16.67%179.14K
185.72%432.17K
--659.95K
656.23%1.01M
117.42%214.98K
92.59%151.26K
--133.52K
--98.88K
--78.54K
Tài sản ngắn hạn khác
144.85%889.84K
261.58%829.90K
287.91%797.50K
1687.05%357.41K
1717.08%363.42K
--229.52K
927.94%205.59K
0.00%20.00K
0.00%20.00K
--20.00K
--20.00K
--20.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
95.36%11.29M
12.36%10.67M
-14.17%9.81M
2.02%4.92M
22.97%5.78M
--9.49M
117.08%11.43M
-9.97%4.82M
-12.74%4.70M
--5.27M
--5.35M
--5.38M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-30.57%793.66K
-25.81%924.77K
-24.57%1.01M
-35.67%1.13M
-40.32%1.14M
--1.25M
-30.37%1.34M
-15.07%1.76M
-14.19%1.92M
--1.93M
--2.07M
--2.23M
-Tài sản cố định
-11.84%4.60M
-11.51%4.69M
-19.96%4.74M
-25.65%4.82M
-20.51%5.21M
--5.30M
-8.07%5.92M
-0.47%6.48M
-0.33%6.56M
--6.44M
--6.51M
--6.58M
-Khấu hao lũy kế
-6.58%3.80M
-7.11%3.76M
-18.61%3.72M
-21.93%3.69M
-12.35%4.07M
--4.05M
1.45%4.58M
6.34%4.72M
6.78%4.64M
--4.51M
--4.44M
--4.35M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-80.98%43.67K
-67.34%90.14K
-57.64%136.61K
--229.55K
--276.02K
--322.49K
Tài sản dài hạn khác
0.00%39.15K
0.00%39.15K
0.00%39.15K
0.00%39.15K
0.00%39.15K
--39.15K
-11.33%39.15K
-20.35%39.15K
-11.33%39.15K
--44.15K
--49.15K
--44.15K
Tổng tài sản dài hạn
-29.56%832.81K
-25.02%963.92K
-26.21%1.05M
-38.00%1.17M
-43.46%1.18M
--1.29M
-35.27%1.42M
-21.20%1.89M
-19.53%2.09M
--2.20M
--2.40M
--2.60M
Tổng tài sản
74.14%12.12M
7.90%11.63M
-15.50%10.86M
-9.24%6.09M
2.51%6.96M
--10.78M
72.20%12.86M
-13.44%6.71M
-14.95%6.79M
--7.47M
--7.75M
--7.98M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-0.03%262.00K
27.31%649.97K
14.11%507.98K
136.53%411.62K
84.68%262.08K
--510.54K
846.43%445.18K
49.19%174.03K
948.55%141.91K
--47.04K
--116.65K
--13.53K
Chi phí trích trước
60.32%4.97M
-3.29%3.56M
42.73%3.38M
1504.28%3.14M
252.78%3.10M
--3.68M
588.08%2.37M
-22.29%195.62K
593.36%879.34K
--344.16K
--251.72K
--126.82K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
466.08%5.02M
-99.62%36.70K
-51.66%63.18K
1.66%4.99M
-72.60%887.32K
--9.70M
1.02%130.70K
3700.15%4.90M
2415.80%3.24M
--129.37K
--129.06K
--128.73K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--5.41M
--0.00
--705.00K
--650.00K
----
--0.00
----
Nợ phải trả hoãn lại
20.60%23.93K
8.00%34.29K
-87.01%44.64K
-85.80%49.37K
-93.39%19.84K
--31.75K
--343.65K
--347.62K
--300.00K
----
--0.00
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
1.42%285.93K
26.18%684.25K
-29.94%552.63K
-11.63%460.99K
-36.20%281.92K
--542.29K
1577.01%788.83K
347.21%521.65K
3165.19%441.91K
--47.04K
--116.65K
--13.53K
Tổng nợ ngắn hạn
134.51%12.74M
-58.69%6.31M
20.85%5.28M
33.46%9.79M
-13.07%5.43M
--15.27M
166.01%4.37M
502.36%7.34M
629.21%6.25M
--1.64M
--1.22M
--857.17K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-53.43%4.49M
382.34%4.36M
-54.68%4.40M
4.94%4.51M
108.24%9.64M
--903.46K
32.72%9.71M
-42.02%4.30M
-37.07%4.63M
--7.31M
--7.42M
--7.36M
-Nợ dài hạn
-53.05%4.17M
10582.67%3.92M
-55.95%3.85M
19.08%3.86M
155.66%8.88M
--36.70K
46.28%8.74M
-45.97%3.24M
-40.66%3.47M
--5.97M
--6.00M
--5.85M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-57.89%321.27K
-49.53%437.41K
-43.20%548.87K
-38.18%656.96K
-34.07%762.90K
--866.76K
-27.80%966.25K
-25.37%1.06M
-23.10%1.16M
--1.34M
--1.42M
--1.50M
Các khoản nợ phát sinh
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--303.30K
--320.90K
----
--2.14M
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
225.87%3.97M
68.08%1.29M
1273.78%21.39M
168.06%1.01M
231.65%1.22M
--768.59K
111.60%1.56M
-38.78%377.77K
-26.13%366.89K
--735.86K
--617.12K
--496.71K
Tổng nợ dài hạn
-24.37%8.45M
237.88%5.65M
92.45%25.79M
24.59%5.83M
123.72%11.18M
--1.67M
66.49%13.40M
-41.77%4.68M
-36.38%5.00M
--8.05M
--8.04M
--7.85M
Tổng các khoản nợ
27.60%21.20M
-29.42%11.96M
74.84%31.07M
30.01%15.62M
47.70%16.61M
--16.94M
83.37%17.77M
29.85%12.02M
29.13%11.25M
--9.69M
--9.26M
--8.71M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
89.40%42.56M
109.25%46.75M
33.31%22.87M
79.82%22.40M
90.38%22.47M
--22.34M
51.42%17.15M
22.58%12.46M
30.35%11.80M
--11.33M
--10.16M
--9.05M
Lợi nhuận giữ lại
-60.74%-51.64M
-65.17%-47.08M
-95.19%-43.08M
-79.74%-31.94M
-97.55%-32.12M
---28.50M
-62.82%-22.07M
-52.26%-17.77M
-66.24%-16.26M
---13.55M
---11.67M
---9.78M
Vốn dự trữ
89.41%42.56M
109.25%46.75M
33.31%22.87M
80.20%22.40M
90.82%22.47M
--22.34M
51.78%17.15M
22.63%12.43M
30.44%11.78M
--11.30M
--10.14M
--9.03M
Tổng vốn chủ sở hữu
5.96%-9.08M
94.73%-324.29K
-311.21%-20.21M
-79.56%-9.54M
-116.54%-9.65M
---6.16M
-120.83%-4.91M
-252.36%-5.31M
-513.30%-4.46M
---2.23M
---1.51M
---726.75K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI