tradingkey.logo
tradingkey.logo

Pyxis Oncology Inc

PYXS
1.275USD
-0.115-8.27%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
41.74MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Pyxis Oncology Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Pyxis Oncology Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tổng doanh thu
--11.04M
----
--2.82M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--16.15M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí doanh thu
--2.39M
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--475.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
53.54%29.33M
-1.23%23.46M
12.67%22.57M
5.35%22.91M
7.53%19.11M
-6.31%23.75M
10.55%20.03M
3.80%21.75M
-53.21%17.77M
-10.70%25.35M
-29.56%18.12M
-33.24%20.95M
131.18%37.97M
144.32%28.39M
333.02%25.73M
-12.15%31.39M
258.72%16.43M
264.07%11.62M
--5.94M
--35.73M
--4.58M
--3.19M
Chi phí R&D
54.81%21.71M
0.38%17.81M
22.79%17.13M
30.82%17.04M
20.82%14.02M
20.79%17.74M
22.49%13.95M
9.48%13.03M
-61.12%11.61M
-22.84%14.69M
-33.66%11.39M
-40.71%11.90M
313.15%29.85M
142.50%19.03M
435.73%17.17M
-38.76%20.07M
130.20%7.23M
223.67%7.85M
--3.21M
--32.77M
--3.14M
--2.42M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
426.73%2.90M
-27.91%527.00K
-8.55%535.00K
-50.54%552.00K
-20.29%550.00K
39.77%731.00K
11.64%585.00K
487.37%1.12M
259.38%690.00K
161.50%523.00K
229.56%524.00K
20.25%190.00K
21.52%192.00K
25.79%200.00K
-26.73%159.00K
39.82%158.00K
-21.39%158.00K
-40.89%159.00K
--217.00K
--113.00K
--201.00K
--269.00K
Lợi nhuận hoạt động
4.24%-18.30M
1.23%-23.46M
1.41%-19.75M
-308.81%-22.91M
-7.53%-19.11M
6.31%-23.75M
-10.55%-20.03M
73.25%-5.61M
53.21%-17.77M
10.70%-25.35M
29.56%-18.12M
33.24%-20.95M
-131.18%-37.97M
-144.32%-28.39M
-333.02%-25.73M
12.15%-31.39M
-258.72%-16.43M
-264.07%-11.62M
---5.94M
---35.73M
---4.58M
---3.19M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
158.62%225.00K
24.74%242.00K
-74.42%99.00K
-67.94%84.00K
-43.14%87.00K
-14.54%194.00K
-2.27%387.00K
-75.42%262.00K
-91.83%153.00K
-68.43%227.00K
141.46%396.00K
11744.44%1.07M
26642.86%1.87M
11883.33%719.00K
2633.33%164.00K
125.00%9.00K
--7.00K
500.00%6.00K
--6.00K
--4.00K
--0.00
--1.00K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
-75.54%375.00K
-67.80%532.00K
-45.23%896.00K
-10.17%1.16M
6.38%1.53M
11.62%1.65M
29.84%1.64M
112.19%1.29M
--1.44M
--1.48M
--1.26M
--607.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
----
---231.00K
----
--0.00
--0.00
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
100.00%0.00
--74.00K
----
----
---20.96M
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---410.00K
---2.56M
---2.16M
---1.10M
--0.00
--0.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-3.08%692.00K
-2.98%684.00K
-3.39%684.00K
-35.54%515.00K
23.96%714.00K
17.89%705.00K
25.53%708.00K
2002.63%799.00K
--576.00K
--598.00K
--564.00K
--38.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--181.00K
----
--0.00
--0.00
Thu nhập trước thuế
54.94%-17.00M
-3.77%-22.00M
-4.45%-18.07M
-549.82%-21.16M
-141.94%-37.73M
8.01%-21.20M
-8.80%-17.30M
83.08%-3.26M
56.80%-15.60M
16.71%-23.05M
37.79%-15.90M
38.68%-19.24M
-114.52%-36.10M
-95.23%-27.67M
-213.80%-25.56M
14.79%-31.38M
-267.53%-16.83M
-344.22%-14.18M
---8.15M
---36.83M
---4.58M
---3.19M
Thuế thu nhập
150.97%1.10M
--0.00
--283.00K
----
---2.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
49.10%-18.11M
-3.77%-22.00M
-6.09%-18.35M
-549.82%-21.16M
-128.06%-35.57M
8.01%-21.20M
-8.80%-17.30M
83.08%-3.26M
56.80%-15.60M
16.71%-23.05M
37.79%-15.90M
38.68%-19.24M
-114.52%-36.10M
-95.23%-27.67M
-213.80%-25.56M
14.79%-31.38M
-267.53%-16.83M
-344.22%-14.18M
---8.15M
---36.83M
---4.58M
---3.19M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
49.10%-18.11M
-3.77%-22.00M
-6.09%-18.35M
-549.82%-21.16M
-128.06%-35.57M
8.01%-21.20M
-8.80%-17.30M
83.08%-3.26M
56.80%-15.60M
16.71%-23.05M
37.79%-15.90M
38.68%-19.24M
-114.52%-36.10M
-95.23%-27.67M
-213.80%-25.56M
14.79%-31.38M
-267.53%-16.83M
-344.22%-14.18M
---8.15M
---36.83M
---4.58M
---3.19M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
--53.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
49.10%-18.11M
-3.77%-22.00M
-6.09%-18.35M
-549.82%-21.16M
-128.06%-35.57M
8.01%-21.20M
-8.80%-17.30M
83.08%-3.26M
56.80%-15.60M
16.71%-23.05M
37.79%-15.90M
38.68%-19.24M
-114.52%-36.10M
-95.23%-27.67M
-213.80%-25.56M
14.79%-31.38M
-267.53%-16.83M
-344.22%-14.18M
---8.15M
---36.83M
---4.58M
---3.19M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
49.10%-18.11M
-3.77%-22.00M
-6.09%-18.35M
-549.82%-21.16M
-128.06%-35.57M
8.01%-21.20M
-8.80%-17.30M
83.08%-3.26M
56.80%-15.60M
16.71%-23.05M
37.79%-15.90M
38.68%-19.24M
-114.52%-36.10M
-95.23%-27.67M
-213.80%-25.56M
14.79%-31.38M
-267.53%-16.83M
-344.22%-14.18M
---8.15M
---36.83M
---4.58M
---3.19M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
50.54%-0.29
-0.72%-0.35
-3.65%-0.30
-445.95%-0.35
-65.63%-0.58
37.38%-0.35
30.96%-0.29
88.34%-0.06
66.20%-0.35
34.39%-0.56
47.42%-0.41
43.94%-0.54
-89.18%-1.04
-96.27%-0.85
-216.54%-0.79
13.68%-0.97
-292.03%-0.55
-344.22%-0.43
---0.25
---1.12
---0.14
---0.10
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
50.54%-0.29
-0.72%-0.35
-3.65%-0.30
-445.95%-0.35
-65.63%-0.58
37.38%-0.35
30.96%-0.29
88.34%-0.06
66.20%-0.35
34.39%-0.56
47.42%-0.41
43.94%-0.54
-89.18%-1.04
-96.27%-0.85
-216.54%-0.79
13.68%-0.97
-292.03%-0.55
-344.22%-0.43
---0.25
---1.12
---0.14
---0.10
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI