tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Pheton Holdings Ltd

PTHL
Thêm vào danh sách theo dõi
0.902USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07/01, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
36.52MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Pheton Holdings Ltd

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
523.03K
16.70%
EPS(YoY)
-0.32
-512.13%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Pheton Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pheton Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 523.03K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.70.

Tài sản ngắn hạn của Pheton Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pheton Holdings Ltd, tài sản ngắn hạn là 4.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.77.

Tổng tài sản của Pheton Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pheton Holdings Ltd, tổng tài sản của Pheton Holdings Ltd là 9.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.30.

Tổng nghĩa vụ của Pheton Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pheton Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Pheton Holdings Ltd là 969.83K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Pheton Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pheton Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Pheton Holdings Ltd là 8.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.40.

Giá trị đầu tư ròng của Pheton Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pheton Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Pheton Holdings Ltd là -1.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -156944.02.

Giá trị huy động vốn ròng của Pheton Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pheton Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Pheton Holdings Ltd là -82.74K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -101.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Pheton Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pheton Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -512.13.

Biên lợi nhuận ròng của Pheton Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pheton Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là -974.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -561.37.

Biên lợi nhuận gộp của Pheton Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pheton Holdings Ltd, biên lợi nhuận gộp là 62.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Pheton Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pheton Holdings Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.38.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Pheton Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pheton Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -82.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -307.00.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Pheton Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pheton Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -64.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -306.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Pheton Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Pheton Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -5.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -573.40.