tradingkey.logo

Palmer Square Capital BDC Inc

PSBD
11.700USD
-0.020-0.17%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
372.95MVốn hóa
27.14P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Palmer Square Capital BDC Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Palmer Square Capital BDC Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
-26.55%21.40M
-4.21%25.01M
-76.03%9.91M
-12.07%31.99M
-39.08%29.13M
-29.79%26.10M
1.64%41.35M
193.38%36.39M
1629.30%47.82M
163.69%37.18M
1788.99%40.68M
--12.40M
--2.77M
---58.38M
--2.15M
Chi phí hoạt động
-10.50%5.29M
-9.24%5.26M
0.82%5.33M
123.64%5.92M
139.21%5.91M
144.82%5.79M
132.88%5.29M
5.48%2.65M
-1.44%2.47M
-6.06%2.37M
-6.69%2.27M
--2.51M
--2.51M
--2.52M
--2.43M
Chi phí hoạt động khác
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
78.87%-50.51K
-20.25%-281.51K
-9.88%-274.72K
6.91%-255.75K
15.31%-239.03K
---234.10K
---250.01K
---274.73K
---282.25K
Lợi nhuận hoạt động
-30.63%16.11M
-2.77%19.75M
-87.30%4.58M
-22.71%26.08M
-48.79%23.23M
-41.66%20.31M
-6.12%36.06M
241.03%33.74M
17337.32%45.35M
157.16%34.82M
13828.41%38.41M
--9.89M
--260.10K
---60.90M
---279.79K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-18.59%12.76M
-16.14%12.58M
-1.59%12.97M
20.14%14.16M
36.26%15.67M
37.91%15.00M
27.68%13.18M
33.06%11.79M
63.92%11.50M
145.58%10.87M
227.58%10.32M
--8.86M
--7.02M
--4.43M
--3.15M
Thu nhập trước thuế
-55.61%3.35M
34.96%7.17M
-136.67%-8.39M
-45.71%11.92M
-77.68%7.56M
-77.81%5.31M
-18.54%22.88M
2018.55%21.95M
601.11%33.85M
136.64%23.94M
918.71%28.09M
--1.04M
---6.76M
---65.33M
---3.43M
Doanh thu sau thuế
-55.61%3.35M
34.96%7.17M
-136.67%-8.39M
-45.71%11.92M
-77.68%7.56M
-77.81%5.31M
-18.54%22.88M
2018.55%21.95M
601.11%33.85M
136.64%23.94M
918.71%28.09M
--1.04M
---6.76M
---65.33M
---3.43M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-55.61%3.35M
34.96%7.17M
-136.67%-8.39M
-45.71%11.92M
-77.68%7.56M
-77.81%5.31M
-18.54%22.88M
2018.55%21.95M
601.11%33.85M
136.64%23.94M
918.71%28.09M
--1.04M
---6.76M
---65.33M
---3.43M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-55.61%3.35M
34.96%7.17M
-136.67%-8.39M
-45.71%11.92M
-77.68%7.56M
-77.81%5.31M
-18.54%22.88M
2018.55%21.95M
601.11%33.85M
136.64%23.94M
918.71%28.09M
--1.04M
---6.76M
---65.33M
---3.43M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-55.61%3.35M
34.96%7.17M
-136.67%-8.39M
-45.71%11.92M
-77.68%7.56M
-77.81%5.31M
-18.54%22.88M
2018.55%21.95M
601.11%33.85M
136.64%23.94M
918.71%28.09M
--1.04M
---6.76M
---65.33M
---3.43M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-54.88%0.10
35.88%0.22
-135.53%-0.26
-45.85%0.37
-77.72%0.23
-77.82%0.16
-16.07%0.72
2018.76%0.67
601.10%1.04
136.64%0.74
918.72%0.86
--0.03
---0.21
---2.01
---0.11
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-54.88%0.10
35.88%0.22
-135.53%-0.26
-45.85%0.37
-77.72%0.23
-77.82%0.16
-16.07%0.72
2018.76%0.67
601.10%1.04
136.64%0.74
918.72%0.86
--0.03
---0.21
---2.01
---0.11
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
-10.64%0.42
-10.64%0.42
-20.41%0.39
--0.48
--0.47
--0.47
--0.49
----
----
----
----
----
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI