tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Perimeter Solutions Inc

PRM
Thêm vào danh sách theo dõi
31.770USD
+2.405+8.19%
Đóng cửa 05/08, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.18BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Perimeter Solutions Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Perimeter Solutions Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Tổng doanh thu
73.63%125.07M
19.16%102.75M
9.37%315.44M
27.78%162.64M
21.99%72.03M
45.04%86.23M
102.17%288.42M
67.17%127.28M
34.63%59.04M
44.05%59.45M
-11.12%142.66M
-24.59%76.14M
-24.07%43.86M
-10.04%41.27M
-17.86%160.51M
--100.97M
--57.76M
-17.81%45.88M
12.14%195.41M
--55.82M
--174.26M
Doanh thu
73.63%125.07M
19.16%102.75M
9.37%315.44M
27.78%162.64M
21.99%72.03M
45.04%86.23M
102.17%288.42M
67.17%127.28M
34.63%59.04M
44.05%59.45M
-11.12%142.66M
-24.59%76.14M
-24.07%43.86M
-10.04%41.27M
-17.86%160.51M
--100.97M
--57.76M
-17.81%45.88M
12.14%195.41M
--55.82M
--174.26M
Chi phí doanh thu
67.11%96.88M
24.24%72.15M
8.74%131.53M
11.78%75.75M
11.25%57.98M
6.62%58.08M
39.67%120.96M
11.86%67.76M
10.35%52.11M
-6.74%54.47M
-1.02%86.60M
-29.43%60.58M
-14.45%47.22M
25.92%58.41M
-11.93%87.50M
--85.85M
--55.20M
3.03%46.38M
11.51%99.36M
--45.02M
--89.10M
Chi phí hoạt động
696.47%43.21M
1226.00%264.30M
24.97%402.19M
129.29%188.56M
-105.43%-7.25M
-69.92%19.93M
330.65%321.82M
561.64%82.23M
330.14%133.37M
-34.41%66.27M
164.84%74.73M
-85.06%12.43M
134.47%31.01M
-85.89%101.03M
-75.46%28.22M
--83.18M
--13.22M
1167.14%715.97M
16.99%115.00M
--56.50M
--98.31M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
59.57%27.37M
3.14%17.06M
14.05%19.05M
9.35%18.17M
2.63%17.15M
1.09%16.54M
1.25%16.70M
2.00%16.61M
3.89%16.71M
0.32%16.36M
0.27%16.50M
-2.55%16.29M
-1.73%16.09M
0.39%16.31M
8.14%16.45M
--16.71M
--16.37M
10.18%16.25M
4.25%15.21M
--14.75M
--14.59M
Chi phí hoạt động khác
5.88%-76.73M
387.90%170.31M
35.56%247.19M
17040.53%96.84M
-220.25%-81.52M
-3225.35%-59.16M
842.25%182.34M
100.94%565.00K
379.74%67.79M
-104.84%-1.78M
67.22%-24.57M
-170.16%-60.38M
60.36%-24.23M
-94.39%36.78M
-24039.94%-74.93M
---22.35M
---61.13M
209538.66%656.17M
-13.06%313.00K
--313.00K
--360.00K
Lợi nhuận hoạt động
3.25%81.86M
-343.67%-161.55M
-159.70%-86.75M
-157.55%-25.92M
206.66%79.28M
1073.12%66.30M
-149.18%-33.41M
-29.30%45.04M
-678.31%-74.32M
88.60%-6.81M
-48.65%67.93M
258.25%63.71M
-71.14%12.85M
91.08%-59.76M
64.52%132.29M
--17.78M
--44.53M
-97866.96%-670.09M
5.87%80.41M
---684.00K
--75.95M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
152.55%24.36M
5.69%9.69M
-1.83%9.87M
-6.23%9.93M
-9.43%9.64M
-12.17%9.17M
-3.77%10.05M
2.38%10.59M
4.95%10.65M
4.37%10.44M
5.07%10.45M
-14.81%10.34M
-3.33%10.15M
-53.45%10.00M
23.30%9.94M
--12.14M
--10.50M
152.12%21.49M
-12.75%8.06M
--8.52M
--9.24M
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
16.57%1.35M
90.75%-211.00K
-100.44%-6.00K
1035.71%2.10M
189.64%1.16M
-194.57%-2.28M
197.83%1.35M
-140.86%-224.00K
-279.33%-1.29M
-54.33%2.41M
70.58%-1.38M
97.05%-93.00K
181.93%721.00K
563.07%5.28M
-187.94%-4.71M
---3.16M
---880.00K
-139.69%-1.14M
-162.49%-1.63M
--2.87M
--2.62M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-538.15%-9.37M
27.40%-3.62M
67.56%-595.00K
-1234.78%-307.00K
-171.85%-1.47M
-136.74%-4.98M
95.50%-1.83M
93.63%-23.00K
---540.00K
---2.10M
-3389.73%-40.76M
83.16%-361.00K
----
----
---1.17M
---2.14M
---1.48M
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
354.55%364.00K
963.33%638.00K
148.34%73.00K
386.49%212.00K
-429.63%-143.00K
115.46%60.00K
-101.95%-151.00K
54.60%-74.00K
91.51%-27.00K
40.58%-388.00K
74.42%7.72M
-101.70%-163.00K
-92.73%-318.00K
-52.57%-653.00K
6810.61%4.43M
--9.60M
---165.00K
40.39%-428.00K
-124.35%-66.00K
---718.00K
--271.00K
Thu nhập trước thuế
-27.95%49.85M
-449.35%-174.43M
-120.34%-97.15M
-199.17%-33.85M
179.67%69.18M
388.04%49.93M
-291.19%-44.09M
-35.29%34.13M
-2892.92%-86.83M
73.39%-17.33M
-80.93%23.06M
430.71%52.75M
-90.14%3.11M
90.60%-65.13M
71.14%120.90M
--9.94M
--31.52M
-9727.73%-693.15M
1.51%70.65M
---7.05M
--69.60M
Thuế thu nhập
-284.82%-23.09M
63.71%-34.20M
-114.40%-6.49M
-113.52%-1.69M
392.30%12.49M
-2202.49%-94.24M
1092.83%45.08M
1602.59%12.48M
32.39%-4.27M
14.26%-4.09M
-74.25%3.78M
-27.57%733.00K
-16.09%-6.32M
-29.38%-4.77M
-21.25%14.68M
--1.01M
---5.45M
-386.17%-3.69M
9.85%18.64M
---759.00K
--16.97M
Doanh thu sau thuế
28.67%72.94M
-197.27%-140.23M
-1.67%-90.66M
-248.55%-32.16M
168.66%56.69M
1188.82%144.17M
-562.44%-89.17M
-58.38%21.65M
-975.39%-82.56M
78.06%-13.24M
-81.85%19.28M
482.66%52.01M
-74.49%9.43M
91.25%-60.36M
104.25%106.23M
--8.93M
--36.96M
-10854.24%-689.46M
-1.18%52.01M
---6.29M
--52.63M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
28.67%72.94M
-197.27%-140.23M
-1.67%-90.66M
-248.55%-32.16M
168.66%56.69M
1188.82%144.17M
-562.44%-89.17M
-58.38%21.65M
-975.39%-82.56M
78.06%-13.24M
-81.85%19.28M
482.66%52.01M
-74.49%9.43M
91.25%-60.36M
104.25%106.23M
--8.93M
--36.96M
-10854.24%-689.46M
-1.18%52.01M
---6.29M
--52.63M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
28.67%72.94M
-197.27%-140.23M
-1.67%-90.66M
-248.55%-32.16M
168.66%56.69M
1188.82%144.17M
-562.44%-89.17M
-58.38%21.65M
-975.39%-82.56M
78.06%-13.24M
-81.85%19.28M
482.66%52.01M
-74.49%9.43M
91.25%-60.36M
104.25%106.23M
--8.93M
--36.96M
-10854.24%-689.46M
-1.18%52.01M
---6.29M
--52.63M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
28.67%72.94M
-197.27%-140.23M
-1.67%-90.66M
-248.55%-32.16M
168.66%56.69M
1188.82%144.17M
-562.44%-89.17M
-58.38%21.65M
-975.39%-82.56M
78.06%-13.24M
-81.85%19.28M
482.66%52.01M
-74.49%9.43M
91.25%-60.36M
104.25%106.23M
--8.93M
--36.96M
-10854.24%-689.46M
-1.18%52.01M
---6.29M
--52.63M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
24.23%0.47
-190.73%-0.89
-0.58%-0.62
-246.71%-0.22
167.17%0.38
1216.06%0.98
-589.40%-0.61
-55.14%0.15
-1049.97%-0.57
77.03%-0.09
-80.79%0.13
506.50%0.33
-74.07%0.06
91.28%-0.38
97.34%0.65
--0.05
--0.23
-10849.51%-4.39
-1.18%0.33
---0.04
--0.33
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
22.16%0.44
-190.73%-0.89
-0.58%-0.62
-256.24%-0.22
163.67%0.36
1376.55%0.98
-626.95%-0.61
-54.70%0.14
-1120.99%-0.57
78.37%-0.08
-80.61%0.12
512.93%0.31
-73.69%0.06
91.91%-0.35
81.55%0.60
--0.05
--0.21
-10849.51%-4.39
-1.18%0.33
---0.04
--0.33
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI