tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Prenetics Global Ltd

PRE
Thêm vào danh sách theo dõi
16.930USD
-0.960-5.37%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
287.82MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của Prenetics Global Ltd

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
92.39M
201.72%
EPS(YoY)
-2.68
27.59%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-04

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Prenetics Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prenetics Global Ltd, tổng doanh thu đạt 92.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 201.72.

Tài sản ngắn hạn của Prenetics Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prenetics Global Ltd, tài sản ngắn hạn là 85.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.10.

Tổng tài sản của Prenetics Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prenetics Global Ltd, tổng tài sản của Prenetics Global Ltd là 206.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.51.

Tổng nghĩa vụ của Prenetics Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prenetics Global Ltd, tổng nghĩa vụ của Prenetics Global Ltd là 49.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Prenetics Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prenetics Global Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Prenetics Global Ltd là 156.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.74.

Giá trị đầu tư ròng của Prenetics Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prenetics Global Ltd, giá trị đầu tư ròng của Prenetics Global Ltd là -36.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -200.78.

Giá trị huy động vốn ròng của Prenetics Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prenetics Global Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Prenetics Global Ltd là 37.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1220.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Prenetics Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prenetics Global Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.59.

Biên lợi nhuận ròng của Prenetics Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prenetics Global Ltd, biên lợi nhuận ròng là -39.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.89.

Biên lợi nhuận gộp của Prenetics Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prenetics Global Ltd, biên lợi nhuận gộp là 53.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.60.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Prenetics Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prenetics Global Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Prenetics Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prenetics Global Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -20.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Prenetics Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prenetics Global Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -17.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Prenetics Global Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Prenetics Global Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -37.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.71.