tradingkey.logo
tradingkey.logo

Podcastone Inc

PODC
2.010USD
-0.170-7.80%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
45.95MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Podcastone Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
497.20%3.42M
--2.75M
109.88%1.87M
-25.33%1.08M
-59.29%572.00K
90.38%891.00K
--1.45M
-64.60%1.41M
-88.11%491.00K
--468.00K
--3.97M
--4.13M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
497.20%3.42M
--2.75M
109.88%1.87M
-25.33%1.08M
-59.29%572.00K
90.38%891.00K
--1.45M
-64.60%1.41M
-88.11%491.00K
--468.00K
--3.97M
--4.13M
Các khoản phải thu
36.97%7.98M
--6.14M
-3.97%6.82M
3.70%6.25M
-25.46%5.83M
-19.26%7.10M
--6.02M
24.68%7.82M
35.59%9.69M
--8.79M
--6.27M
--7.15M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
36.97%7.98M
--6.14M
-3.97%6.82M
3.70%6.25M
-25.46%5.83M
-19.26%7.10M
--6.02M
24.68%7.82M
35.59%9.69M
--8.79M
--6.27M
--7.15M
Chi phí trả trước
7.17%254.00K
--289.00K
-88.93%131.00K
-79.19%230.00K
-41.04%237.00K
5.06%1.18M
--1.10M
-29.72%402.00K
41.37%967.00K
--1.13M
--572.00K
--684.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
75.58%11.65M
--9.18M
-3.87%8.82M
-11.87%7.55M
-31.05%6.63M
-11.69%9.17M
--8.57M
-10.98%9.62M
-6.78%11.15M
--10.39M
--10.81M
--11.96M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-12.27%236.00K
--50.00K
-82.59%55.00K
-80.91%59.00K
-12.94%269.00K
37.99%316.00K
--309.00K
27.16%309.00K
-5.22%236.00K
--229.00K
--243.00K
--249.00K
-Tài sản cố định
-63.01%435.00K
--242.00K
-77.94%242.00K
15.33%1.18M
21.99%1.18M
44.72%1.10M
--1.02M
47.85%964.00K
37.46%822.00K
--758.00K
--652.00K
--598.00K
-Khấu hao lũy kế
-78.06%199.00K
--192.00K
-76.06%187.00K
56.92%1.12M
38.47%907.00K
47.64%781.00K
--715.00K
60.15%655.00K
67.91%586.00K
--529.00K
--409.00K
--349.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-4.46%12.82M
--12.98M
-9.73%13.10M
-12.90%13.23M
-11.12%13.41M
13.86%14.52M
--15.19M
17.95%15.09M
15.91%14.86M
--12.75M
--12.80M
--12.82M
Nợ dài hạn
----
--366.00K
--360.00K
521.05%354.00K
-88.11%315.00K
-100.00%0.00
--57.00K
-42.85%2.65M
-60.85%2.17M
--3.85M
--4.64M
--5.53M
Tài sản dài hạn khác
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-6.76%13.05M
--13.39M
-8.86%13.52M
-12.29%13.64M
-22.46%14.00M
-11.84%14.83M
--15.55M
2.13%18.05M
-7.20%17.26M
--16.82M
--17.68M
--18.60M
Tổng tài sản
19.72%24.70M
--22.57M
-6.95%22.34M
-12.15%21.20M
-25.45%20.63M
-11.78%24.00M
--24.13M
-2.85%27.68M
-7.04%28.41M
--27.21M
--28.49M
--30.57M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
101.00%1.60M
--528.00K
125.00%495.00K
63.17%514.00K
-74.52%797.00K
-92.55%220.00K
--315.00K
30.06%3.13M
-36.88%2.76M
--2.95M
--2.41M
--4.37M
Chi phí trích trước
55.32%6.00M
--5.80M
-31.56%4.72M
-27.33%4.25M
-38.25%3.86M
13.06%6.89M
--5.85M
19.75%6.26M
68.59%6.74M
--6.09M
--5.22M
--4.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--5.63M
--5.71M
--4.27M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--5.63M
--5.71M
--4.27M
Nợ ngắn hạn khác
101.00%1.60M
--528.00K
125.00%495.00K
63.17%514.00K
-74.52%797.00K
-92.55%220.00K
--315.00K
30.06%3.13M
-36.88%2.76M
--2.95M
--2.41M
--4.37M
Tổng nợ ngắn hạn
57.34%8.85M
--7.86M
-8.03%7.62M
-21.37%6.05M
-48.55%5.62M
-59.02%8.29M
--7.70M
-38.13%10.93M
-40.07%10.88M
--20.22M
--17.67M
--18.15M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--97.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--97.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
----
-100.00%0.00
----
--46.00K
--86.00K
--276.00K
--256.00K
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
--97.00K
----
----
-100.00%0.00
----
--46.00K
--86.00K
--276.00K
--256.00K
----
----
----
Tổng các khoản nợ
59.06%8.94M
--7.86M
-8.53%7.62M
-22.24%6.05M
-49.82%5.62M
-58.79%8.33M
--7.78M
-36.57%11.21M
-38.66%11.13M
--20.22M
--17.67M
--18.15M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
9.69%54.01M
--52.81M
11.12%51.84M
11.44%51.21M
9.34%49.24M
134.79%46.65M
--45.95M
130.52%45.03M
130.49%43.24M
--19.87M
--19.54M
--18.76M
Lợi nhuận giữ lại
-11.75%-38.25M
---38.10M
-19.84%-37.12M
-21.81%-36.07M
-19.84%-34.23M
-140.58%-30.98M
---29.61M
-227.73%-28.56M
-309.17%-25.96M
---12.88M
---8.71M
---6.34M
Vốn dự trữ
9.69%54.01M
--52.81M
11.12%51.84M
11.44%51.21M
9.34%49.24M
134.79%46.65M
--45.95M
130.51%45.03M
130.49%43.24M
--19.87M
--19.54M
--18.76M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.98%15.76M
--14.71M
-6.11%14.72M
-7.34%15.14M
-8.86%15.01M
124.14%15.67M
--16.34M
52.21%16.47M
39.19%17.28M
--6.99M
--10.82M
--12.42M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI