tradingkey.logo

Planet Labs PBC

PL
22.710USD
+0.270+1.20%
Đóng cửa 01/09, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.12BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Planet Labs PBC tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Planet Labs PBC.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2021Q4
Tổng doanh thu
32.62%81.25M
20.12%73.39M
9.64%66.27M
4.59%61.55M
10.63%61.27M
13.64%61.09M
14.68%60.44M
11.09%58.85M
11.42%55.38M
10.96%53.76M
31.34%52.70M
42.61%52.98M
--49.70M
--48.45M
--40.13M
22.67%37.15M
--30.28M
Doanh thu
32.62%81.25M
20.12%73.39M
9.64%66.27M
4.59%61.55M
10.63%61.27M
13.64%61.09M
14.68%60.44M
11.09%58.85M
11.42%55.38M
10.96%53.76M
31.34%52.70M
42.61%52.98M
--49.70M
--48.45M
--40.13M
22.67%37.15M
--30.28M
Chi phí doanh thu
46.78%34.67M
12.75%31.12M
3.15%29.66M
-11.53%23.33M
-17.18%23.62M
0.47%27.60M
17.11%28.76M
10.27%26.37M
15.33%28.52M
9.98%27.47M
3.93%24.56M
2.95%23.91M
--24.73M
--24.98M
--23.63M
1.77%23.23M
--22.82M
Chi phí hoạt động
18.78%99.59M
1.30%91.35M
-6.29%89.04M
-12.79%80.87M
-10.40%83.85M
-7.08%90.17M
-2.45%95.01M
-3.06%92.73M
1.35%93.58M
6.53%97.04M
10.88%97.39M
2.59%95.66M
--92.34M
--91.09M
--87.84M
83.42%93.25M
--50.84M
Chi phí R&D
8.05%27.33M
1.88%24.16M
-9.83%23.07M
-19.18%22.95M
-9.07%25.29M
-11.33%23.71M
-9.21%25.59M
-10.78%28.40M
0.78%27.81M
0.01%26.74M
13.88%28.19M
22.13%31.83M
--27.60M
--26.74M
--24.75M
128.94%26.06M
--11.38M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-2.07%9.91M
-19.53%10.62M
-15.29%11.10M
-19.87%9.30M
-26.15%10.12M
8.20%13.20M
27.21%13.10M
24.35%11.61M
26.85%13.70M
5.17%12.20M
-11.40%10.30M
-16.67%9.33M
--10.80M
--11.60M
--11.63M
-29.61%11.20M
--15.91M
Lợi nhuận hoạt động
18.79%-18.34M
38.24%-17.96M
34.13%-22.77M
42.99%-19.32M
40.88%-22.58M
32.81%-29.08M
22.65%-34.57M
20.63%-33.88M
10.40%-38.20M
-1.50%-43.28M
6.33%-44.69M
23.91%-42.69M
---42.63M
---42.64M
---47.71M
-172.88%-56.11M
---20.56M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
82.85%4.41M
-21.62%2.17M
-39.36%1.88M
-46.33%1.96M
-29.93%2.41M
-27.12%2.77M
-31.05%3.11M
7.80%3.66M
20.75%3.44M
--3.80M
--4.51M
--3.40M
--2.85M
----
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--1.02M
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-60.87%1.02M
--2.61M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-25561.27%-44.05M
46.25%-5.97M
556.27%10.04M
-4836.97%-16.29M
106.12%173.00K
-1005.46%-11.10M
-74.26%1.53M
-127.85%-330.00K
-14768.42%-2.83M
-41.95%1.23M
81.47%5.95M
-91.75%1.19M
---19.00K
--2.11M
--3.28M
206.09%14.37M
---13.54M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
1088.33%593.00K
6.34%-340.00K
-178.86%-854.00K
-1221.62%-415.00K
13.04%-60.00K
-142.26%-363.00K
941.35%1.08M
-82.13%37.00K
-7000.00%-69.00K
-25.50%859.00K
-73.47%104.00K
110.82%207.00K
--1.00K
--1.15M
--392.00K
-581.14%-1.91M
---281.00K
Thu nhập trước thuế
-191.19%-58.40M
41.50%-22.09M
59.45%-11.70M
-11.61%-34.06M
46.73%-20.06M
-1.01%-37.77M
15.48%-28.85M
19.49%-30.52M
5.40%-37.65M
5.03%-37.39M
22.50%-34.14M
15.17%-37.90M
---39.80M
---39.38M
---44.05M
-20.77%-44.68M
---36.99M
Thuế thu nhập
3036.00%784.00K
-44.59%497.00K
109.95%928.00K
355.48%1.10M
-92.96%25.00K
54.12%897.00K
43.97%442.00K
-615.00%-429.00K
-19.13%355.00K
277.92%582.00K
-2.23%307.00K
-104.66%-60.00K
--439.00K
--154.00K
--314.00K
155.56%1.29M
--504.00K
Doanh thu sau thuế
-194.73%-59.19M
41.57%-22.59M
56.89%-12.63M
-16.85%-35.15M
47.16%-20.08M
-1.82%-38.67M
14.95%-29.29M
20.49%-30.09M
5.55%-38.00M
3.93%-37.98M
22.35%-34.44M
17.67%-37.84M
---40.24M
---39.53M
---44.36M
-22.58%-45.97M
---37.50M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-194.73%-59.19M
41.57%-22.59M
56.89%-12.63M
-16.85%-35.15M
47.16%-20.08M
-1.82%-38.67M
14.95%-29.29M
20.49%-30.09M
5.55%-38.00M
3.93%-37.98M
22.35%-34.44M
17.67%-37.84M
---40.24M
---39.53M
---44.36M
-22.58%-45.97M
---37.50M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-194.73%-59.19M
41.57%-22.59M
56.89%-12.63M
-16.85%-35.15M
47.16%-20.08M
-1.82%-38.67M
14.95%-29.29M
20.49%-30.09M
5.55%-38.00M
3.93%-37.98M
22.35%-34.44M
17.67%-37.84M
---40.24M
---39.53M
---44.36M
-22.58%-45.97M
---37.50M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-194.73%-59.19M
41.57%-22.59M
56.89%-12.63M
-16.85%-35.15M
47.16%-20.08M
-1.82%-38.67M
14.95%-29.29M
20.49%-30.09M
5.55%-38.00M
3.93%-37.98M
22.35%-34.44M
17.67%-37.84M
---40.24M
---39.53M
---44.36M
-22.58%-45.97M
---37.50M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-179.55%-0.19
44.22%-0.07
58.61%-0.04
-12.95%-0.12
48.80%-0.07
3.54%-0.13
19.65%-0.10
25.04%-0.10
10.95%-0.13
7.02%-0.14
24.71%-0.13
24.82%-0.14
---0.15
---0.15
---0.17
-30.51%-0.19
---0.14
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-179.55%-0.19
44.22%-0.07
58.61%-0.04
-12.95%-0.12
48.80%-0.07
3.54%-0.13
19.65%-0.10
25.04%-0.10
10.95%-0.13
7.02%-0.14
24.71%-0.13
24.82%-0.14
---0.15
---0.15
---0.17
-30.51%-0.19
---0.14
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI